Russian Premier League20:30 ngày 30/11/2025

FK Rostov
1 - 3

Lokomotiv Moscow
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK RostovChỉ sốLokomotiv Moscow
5Chỉ số 223
2Chỉ số 24
49Chỉ số 2551
1Chỉ số 81
3Chỉ số 216
0Chỉ số 40
135Chỉ số 23103
2Chỉ số 31
74Chỉ số 2438
3Chỉ số 376
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Rostov
Sơ đồ 3-1-4-214322871062406999
Đội hình xuất phát

R.Yatimov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Melekhin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

O.Sako#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Semenchuk#22 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Mironov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

Ronaldo#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Shchetinin#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

I.Komarov#62 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

I.Vakhaniya#40 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Golenkov#69 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

T.Suleymanov#99 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Suleymanov#19

T.Suleymanov#58

T.Suleymanov#91

T.Suleymanov#5

T.Suleymanov#71

T.Suleymanov#9

T.Suleymanov#87

T.Suleymanov#67

T.Suleymanov#13

T.Suleymanov#17

T.Suleymanov#59

T.Suleymanov#57
Lokomotiv Moscow
Sơ đồ 4-2-3-1145523325931983627
Đội hình xuất phát

A.Mitryushkin#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Silyanov#45 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Nyamsi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Montes#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Fasson#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Prutsev#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Karpukas#93 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Rudenko#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Batrakov#83 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Barinov#6 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

N.Komlichenko#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Komlichenko#99

N.Komlichenko#90

N.Komlichenko#10

N.Komlichenko#16

N.Komlichenko#94

N.Komlichenko#8

N.Komlichenko#14

N.Komlichenko#2

N.Komlichenko#22

N.Komlichenko#24

N.Komlichenko#9

N.Komlichenko#59
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit St. Petersburg | 29 | 19 | 8 | 2 | 65 |
| 2 | FK Krasnodar | 28 | 19 | 6 | 3 | 63 |
| 3 | Lokomotiv Moscow | 29 | 14 | 11 | 4 | 53 |
| 4 | Spartak Moscow | 28 | 14 | 6 | 8 | 48 |
| 5 | Baltika Kaliningrad | 29 | 11 | 13 | 5 | 46 |
| 6 | CSKA Moscow | 28 | 13 | 6 | 9 | 45 |
| 7 | Rubin Kazan | 28 | 11 | 9 | 8 | 42 |
| 8 | Dynamo Moscow | 28 | 10 | 9 | 9 | 39 |
| 9 | Akhmat Grozny | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | FK Rostov | 29 | 8 | 9 | 12 | 33 |
| 11 | FC Orenburg | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 12 | Krylya Sovetov | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 13 | Akron Togliatti | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 14 | Dynamo Makhachkala | 29 | 5 | 10 | 14 | 25 |
| 15 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 28 | 6 | 4 | 18 | 22 |
| 16 | FC Sochi | 29 | 6 | 3 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Lokomotiv Moscow3 - 3
FK Rostov
Lokomotiv Moscow0 - 2
FK Rostov
FK Rostov1 - 1
Lokomotiv Moscow
FK Rostov2 - 2
Lokomotiv Moscow
Lokomotiv Moscow3 - 2
FK Rostov
Lokomotiv Moscow1 - 0
FK Rostov
Lokomotiv Moscow1 - 0
FK Rostov
FK Rostov3 - 1
Lokomotiv Moscow
FK Rostov1 - 0
Lokomotiv Moscow
Lokomotiv Moscow3 - 1
FK RostovĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Rostov
Neftekhimik Nizhnekamsk1 - 3
FK Rostov
Krylya Sovetov2 - 0
FK Rostov
FC Sochi0 - 1
FK Rostov
FK Rostov0 - 1
Akron Togliatti
FK Rostov1 - 1
Dynamo Makhachkala
FK Rostov4 - 1
FC Pari Nizhniy Novgorod
Spartak Moscow1 - 1
FK Rostov
FC Orenburg0 - 1
FK Rostov
Dynamo Makhachkala1 - 1
FK Rostov
FK Rostov0 - 0
FK KrasnodarĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lokomotiv Moscow
Lokomotiv Moscow2 - 3
Spartak Moscow
Lokomotiv Moscow1 - 1
FK Krasnodar
Lokomotiv Moscow1 - 0
FC Orenburg
Spartak Moscow3 - 1
Lokomotiv Moscow
Zenit St. Petersburg2 - 0
Lokomotiv Moscow
Akron Togliatti1 - 1
Lokomotiv Moscow
Baltika Kaliningrad1 - 2
Lokomotiv Moscow
Lokomotiv Moscow3 - 0
CSKA Moscow
Dynamo Moscow3 - 5
Lokomotiv Moscow
Lokomotiv Moscow0 - 0
CSKA MoscowĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Rostov
#11#21#30#42#52#60#70
Lokomotiv Moscow
#13#22#30#41#54#60#70
Rubin Kazan
Akhmat Grozny