Russian Premier League00:15 ngày 02/11/2025

FK Rostov
0 - 1

Akron Togliatti
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK RostovChỉ sốAkron Togliatti
0Chỉ số 81
9Chỉ số 229
6Chỉ số 22
42Chỉ số 2435
7Chỉ số 212
1Chỉ số 40
87Chỉ số 2396
2Chỉ số 34
52Chỉ số 2548
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit St. Petersburg | 29 | 19 | 8 | 2 | 65 |
| 2 | FK Krasnodar | 28 | 19 | 6 | 3 | 63 |
| 3 | Lokomotiv Moscow | 29 | 14 | 11 | 4 | 53 |
| 4 | Spartak Moscow | 28 | 14 | 6 | 8 | 48 |
| 5 | Baltika Kaliningrad | 29 | 11 | 13 | 5 | 46 |
| 6 | CSKA Moscow | 28 | 13 | 6 | 9 | 45 |
| 7 | Rubin Kazan | 28 | 11 | 9 | 8 | 42 |
| 8 | Dynamo Moscow | 28 | 10 | 9 | 9 | 39 |
| 9 | Akhmat Grozny | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | FK Rostov | 29 | 8 | 9 | 12 | 33 |
| 11 | FC Orenburg | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 12 | Krylya Sovetov | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 13 | Akron Togliatti | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 14 | Dynamo Makhachkala | 29 | 5 | 10 | 14 | 25 |
| 15 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 28 | 6 | 4 | 18 | 22 |
| 16 | FC Sochi | 29 | 6 | 3 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Akron Togliatti2 - 3
FK Rostov
FK Rostov0 - 1
Akron City FC
FK Rostov0 - 2
Akron TogliattiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Rostov
FK Rostov1 - 1
Dynamo Makhachkala
FK Rostov4 - 1
FC Pari Nizhniy Novgorod
Spartak Moscow1 - 1
FK Rostov
FC Orenburg0 - 1
FK Rostov
Dynamo Makhachkala1 - 1
FK Rostov
FK Rostov0 - 0
FK Krasnodar
Baltika Kaliningrad0 - 0
FK Rostov
Spartak Moscow1 - 2
FK Rostov
FK Rostov1 - 0
CSKA Moscow
FK Rostov1 - 1
Akhmat GroznyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Akron Togliatti
Akron Togliatti1 - 1
Lokomotiv Moscow
CSKA Moscow3 - 2
Akron Togliatti
FC Pari Nizhniy Novgorod0 - 1
Akron Togliatti
Akron Togliatti1 - 1
Zenit St. Petersburg
Baltika Kaliningrad3 - 0
Akron Togliatti
Akhmat Grozny3 - 0
Akron Togliatti
Akron Togliatti2 - 2
Rubin Kazan
Akron Togliatti1 - 3
Lokomotiv Moscow
FK Krasnodar2 - 1
Akron Togliatti
Akron Togliatti0 - 2
Baltika KaliningradĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Rostov
#10#20#31#41#56#60#70
Akron Togliatti
#11#20#30#44#52#60#70
Dynamo Moscow
Krylya Sovetov
FC Sochi