Russian Cup22:00 ngày 22/10/2025

Rubin Kazan
3 - 3

Akhmat Grozny
Thống kê
Thống kê trận đấu
Rubin KazanChỉ sốAkhmat Grozny
4Chỉ số 224
23Chỉ số 2412
3Chỉ số 31
86Chỉ số 2354
0Chỉ số 40
4Chỉ số 215
0Chỉ số 80
7Chỉ số 23
62Chỉ số 2538
Lineup
Đội hình trận đấu
Rubin Kazan
Sơ đồ 5-3-2251222745168141099
Đội hình xuất phát

A.Nigmatullin#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Arroyo#12 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

E.Teslenko#2 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

A.Gritsaenko#27 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

K.Nizhegorodov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

I.Rozhkov#51 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

U.Iwu#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

B.Jočić#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

D.Kuzyaev#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Daku#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Shabanhaxhaj#99 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Shabanhaxhaj#39

D.Shabanhaxhaj#21

D.Shabanhaxhaj#96

D.Shabanhaxhaj#38

D.Shabanhaxhaj#43

D.Shabanhaxhaj#98

D.Shabanhaxhaj#70

D.Shabanhaxhaj#19

D.Shabanhaxhaj#22

D.Shabanhaxhaj#24

D.Shabanhaxhaj#23

D.Shabanhaxhaj#18
Akhmat Grozny
Sơ đồ 4-3-31405590751011377779
Đội hình xuất phát

V.Ulyanov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Utsiev#40 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

D.Todorovic#55 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.NDong#90 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Ghandri#75 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Zhemaletdinov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

I.Silva#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

P.Gadio#37 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

L.Sadulaev#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

G.Melkadze#77 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

B.Mansilla#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Mansilla#22

B.Mansilla#8

B.Mansilla#17

B.Mansilla#99

B.Mansilla#70

B.Mansilla#32

B.Mansilla#4

B.Mansilla#42

B.Mansilla#71

B.Mansilla#81

B.Mansilla#20

B.Mansilla#72
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit St. Petersburg | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | FC Orenburg | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 |
| 3 | Rubin Kazan | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 |
| 4 | Akhmat Grozny | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Krasnodar | 6 | 4 | 1 | 1 | 14 |
| 2 | Dynamo Moscow | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Krylya Sovetov | 6 | 1 | 3 | 2 | 8 |
| 4 | FC Sochi | 6 | 0 | 2 | 4 | 3 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Spartak Moscow | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Dynamo Makhachkala | 6 | 3 | 2 | 1 | 13 |
| 3 | FK Rostov | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSKA Moscow | 6 | 3 | 3 | 0 | 13 |
| 2 | Lokomotiv Moscow | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | Baltika Kaliningrad | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 |
| 4 | Akron Togliatti | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Akhmat Grozny2 - 0
Rubin Kazan
Akhmat Grozny0 - 2
Rubin Kazan
Akhmat Grozny2 - 1
Rubin Kazan
Rubin Kazan2 - 0
Akhmat Grozny
Rubin Kazan2 - 1
Akhmat Grozny
Akhmat Grozny0 - 1
Rubin Kazan
Akhmat Grozny1 - 1
Rubin Kazan
Akhmat Grozny1 - 2
Rubin Kazan
Rubin Kazan2 - 1
Akhmat Grozny
Akhmat Grozny0 - 0
Rubin KazanĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rubin Kazan
Rubin Kazan0 - 3
Baltika Kaliningrad
Rubin Kazan2 - 0
Krylya Sovetov
Rubin Kazan0 - 1
Zenit St. Petersburg
Lokomotiv Moscow1 - 0
Rubin Kazan
Akron Togliatti2 - 2
Rubin Kazan
FC Orenburg0 - 0
Rubin Kazan
Rubin Kazan1 - 0
Dynamo Makhachkala
FC Orenburg2 - 2
Rubin Kazan
Akhmat Grozny2 - 0
Rubin Kazan
Rubin Kazan0 - 2
Spartak MoscowĐối chiếu
Phong độ gần đây của Akhmat Grozny
Dynamo Moscow2 - 2
Akhmat Grozny
FK Krasnodar2 - 0
Akhmat Grozny
Akhmat Grozny0 - 1
FC Orenburg
Akhmat Grozny3 - 0
Akron Togliatti
FC Pari Nizhniy Novgorod1 - 2
Akhmat Grozny
Zenit St. Petersburg2 - 1
Akhmat Grozny
Akhmat Grozny1 - 1
Lokomotiv Moscow
FK Rostov1 - 1
Akhmat Grozny
Akhmat Grozny2 - 0
Rubin Kazan
FC Orenburg2 - 2
Akhmat GroznyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rubin Kazan
#13#21#30#43#56#60#74
Akhmat Grozny
#13#22#30#41#53#60#73
FC Sochi
CSKA Moscow