Russian Premier League23:00 ngày 30/11/2025

Zenit St. Petersburg
1 - 0

Rubin Kazan
Thống kê
Thống kê trận đấu
Zenit St. PetersburgChỉ sốRubin Kazan
0Chỉ số 80
121Chỉ số 2369
1Chỉ số 212
0Chỉ số 40
56Chỉ số 2433
3Chỉ số 21
3Chỉ số 225
71Chỉ số 2529
1Chỉ số 36
4Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Zenit St. Petersburg
Sơ đồ 4-2-3-11631633285810201711
Đội hình xuất phát

D.Adamov#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Mantuan#31 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Drkušić#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Nino#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Alip#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

W.Barrios#5 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

Wendel#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Glushenkov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Pedro#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Mostovoy#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Henrique#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Henrique#32

L.Henrique#9

L.Henrique#21

L.Henrique#25

L.Henrique#30

L.Henrique#4

L.Henrique#41

L.Henrique#1

L.Henrique#18

L.Henrique#7

L.Henrique#23

L.Henrique#66
Rubin Kazan
Sơ đồ 3-4-3382541281451994324
Đội hình xuất phát

E.Starev#38 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Teslenko#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

I.Vujacic#5 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

K.Nizhegorodov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Arroyo#12 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Jočić#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Kuzyaev#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

I.Rozhkov#51 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Shabanhaxhaj#99 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Siwe#43 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

N.Chumich#24 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Chumich#23

N.Chumich#21

N.Chumich#96

N.Chumich#25

N.Chumich#87

N.Chumich#98

N.Chumich#70

N.Chumich#19

N.Chumich#22

N.Chumich#27

N.Chumich#39
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit St. Petersburg | 29 | 19 | 8 | 2 | 65 |
| 2 | FK Krasnodar | 28 | 19 | 6 | 3 | 63 |
| 3 | Lokomotiv Moscow | 29 | 14 | 11 | 4 | 53 |
| 4 | Spartak Moscow | 28 | 14 | 6 | 8 | 48 |
| 5 | Baltika Kaliningrad | 29 | 11 | 13 | 5 | 46 |
| 6 | CSKA Moscow | 28 | 13 | 6 | 9 | 45 |
| 7 | Rubin Kazan | 28 | 11 | 9 | 8 | 42 |
| 8 | Dynamo Moscow | 28 | 10 | 9 | 9 | 39 |
| 9 | Akhmat Grozny | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | FK Rostov | 29 | 8 | 9 | 12 | 33 |
| 11 | FC Orenburg | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 12 | Krylya Sovetov | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 13 | Akron Togliatti | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 14 | Dynamo Makhachkala | 29 | 5 | 10 | 14 | 25 |
| 15 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 28 | 6 | 4 | 18 | 22 |
| 16 | FC Sochi | 29 | 6 | 3 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Rubin Kazan0 - 1
Zenit St. Petersburg
Zenit St. Petersburg3 - 0
Rubin Kazan
Rubin Kazan2 - 2
Zenit St. Petersburg
Zenit St. Petersburg4 - 0
Rubin Kazan
Zenit St. Petersburg2 - 0
Rubin Kazan
Rubin Kazan0 - 1
Zenit St. Petersburg
Rubin Kazan0 - 4
Zenit St. Petersburg
Zenit St. Petersburg0 - 2
Rubin Kazan
Rubin Kazan0 - 3
Zenit St. Petersburg
Zenit St. Petersburg3 - 2
Rubin KazanĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zenit St. Petersburg
Dynamo Moscow0 - 1
Zenit St. Petersburg
FC Pari Nizhniy Novgorod0 - 2
Zenit St. Petersburg
Krylya Sovetov1 - 1
Zenit St. Petersburg
Zenit St. Petersburg1 - 3
Dynamo Moscow
Zenit St. Petersburg2 - 0
Lokomotiv Moscow
Zenit St. Petersburg2 - 1
Dynamo Moscow
Zenit St. Petersburg6 - 0
FC Orenburg
FC Sochi0 - 3
Zenit St. Petersburg
Akron Togliatti1 - 1
Zenit St. Petersburg
Rubin Kazan0 - 1
Zenit St. PetersburgĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rubin Kazan
Arsenal Tula0 - 0
Rubin Kazan
Rubin Kazan1 - 0
Akhmat Grozny
FC Pari Nizhniy Novgorod0 - 0
Rubin Kazan
Rubin Kazan0 - 0
Dynamo Moscow
FK Krasnodar1 - 0
Rubin Kazan
Rubin Kazan3 - 3
Akhmat Grozny
Rubin Kazan0 - 3
Baltika Kaliningrad
Rubin Kazan2 - 0
Krylya Sovetov
Rubin Kazan0 - 1
Zenit St. Petersburg
Lokomotiv Moscow1 - 0
Rubin KazanĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Zenit St. Petersburg
#11#20#30#41#53#60#70
Rubin Kazan
#10#20#30#46#51#60#70
Spartak Moscow
CSKA Moscow
FK Rostov
Dynamo Makhachkala