Russian Premier League23:45 ngày 26/10/2025

FK Krasnodar
1 - 0

Rubin Kazan
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK KrasnodarChỉ sốRubin Kazan
64Chỉ số 2536
1Chỉ số 31
0Chỉ số 80
115Chỉ số 23103
7Chỉ số 212
0Chỉ số 40
41Chỉ số 2440
3Chỉ số 21
9Chỉ số 226
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Krasnodar
Sơ đồ 4-2-3-119834156653111079
Đội hình xuất phát

S.Agkatsev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Petrov#98 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Tormena#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Costa#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Olaza#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Augusto#66 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Chernikov#53 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Batxi#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

E.Spertsyan#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

V.Sá#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Cordoba#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
J.Cordoba#69

J.Cordoba#34

J.Cordoba#20

J.Cordoba#59

J.Cordoba#16

J.Cordoba#8

J.Cordoba#88

J.Cordoba#6

J.Cordoba#17

J.Cordoba#23

J.Cordoba#14

J.Cordoba#2
Rubin Kazan
Sơ đồ 3-5-238512741289814239910
Đội hình xuất phát

E.Starev#38 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Rozhkov#51 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Gritsaenko#27 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Nizhegorodov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Arroyo#12 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

B.Jočić#8 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

N.Lobov#98 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

D.Kuzyaev#14 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

R.Bezrukov#23 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

D.Shabanhaxhaj#99 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Daku#10 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Daku#18

M.Daku#21

M.Daku#96

M.Daku#43

M.Daku#25

M.Daku#87

M.Daku#70

M.Daku#19

M.Daku#22

M.Daku#39

M.Daku#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit St. Petersburg | 29 | 19 | 8 | 2 | 65 |
| 2 | FK Krasnodar | 28 | 19 | 6 | 3 | 63 |
| 3 | Lokomotiv Moscow | 29 | 14 | 11 | 4 | 53 |
| 4 | Spartak Moscow | 28 | 14 | 6 | 8 | 48 |
| 5 | Baltika Kaliningrad | 29 | 11 | 13 | 5 | 46 |
| 6 | CSKA Moscow | 28 | 13 | 6 | 9 | 45 |
| 7 | Rubin Kazan | 28 | 11 | 9 | 8 | 42 |
| 8 | Dynamo Moscow | 28 | 10 | 9 | 9 | 39 |
| 9 | Akhmat Grozny | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | FK Rostov | 29 | 8 | 9 | 12 | 33 |
| 11 | FC Orenburg | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 12 | Krylya Sovetov | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 13 | Akron Togliatti | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 14 | Dynamo Makhachkala | 29 | 5 | 10 | 14 | 25 |
| 15 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 28 | 6 | 4 | 18 | 22 |
| 16 | FC Sochi | 29 | 6 | 3 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Krasnodar2 - 1
Rubin Kazan
Rubin Kazan1 - 1
FK Krasnodar
FK Krasnodar1 - 1
Rubin Kazan
Rubin Kazan0 - 2
FK Krasnodar
Rubin Kazan0 - 1
FK Krasnodar
FK Krasnodar2 - 1
Rubin Kazan
Rubin Kazan1 - 3
FK Krasnodar
FK Krasnodar2 - 0
Rubin Kazan
Rubin Kazan0 - 1
FK Krasnodar
FK Krasnodar3 - 1
Rubin KazanĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Krasnodar
FK Krasnodar3 - 0
FC Sochi
Dynamo Makhachkala0 - 2
FK Krasnodar
FK Krasnodar2 - 0
Akhmat Grozny
FK Krasnodar0 - 0
Dynamo Moscow
FK Rostov0 - 0
FK Krasnodar
FK Krasnodar0 - 2
Zenit St. Petersburg
Krylya Sovetov1 - 2
FK Krasnodar
FK Krasnodar2 - 1
Akron Togliatti
CSKA Moscow1 - 1
FK Krasnodar
FC Sochi2 - 4
FK KrasnodarĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rubin Kazan
Rubin Kazan3 - 3
Akhmat Grozny
Rubin Kazan0 - 3
Baltika Kaliningrad
Rubin Kazan2 - 0
Krylya Sovetov
Rubin Kazan0 - 1
Zenit St. Petersburg
Lokomotiv Moscow1 - 0
Rubin Kazan
Akron Togliatti2 - 2
Rubin Kazan
FC Orenburg0 - 0
Rubin Kazan
Rubin Kazan1 - 0
Dynamo Makhachkala
FC Orenburg2 - 2
Rubin Kazan
Akhmat Grozny2 - 0
Rubin KazanĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Krasnodar
#11#21#30#42#53#60#70
Rubin Kazan
#10#20#30#41#51#60#70
Spartak Moscow
FC Pari Nizhniy Novgorod