Russian Premier League23:00 ngày 08/11/2025

FC Sochi
0 - 1

FK Rostov
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC SochiChỉ sốFK Rostov
0Chỉ số 80
82Chỉ số 23105
42Chỉ số 2558
0Chỉ số 40
1Chỉ số 31
3Chỉ số 2118
2Chỉ số 2217
29Chỉ số 2444
2Chỉ số 25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit St. Petersburg | 29 | 19 | 8 | 2 | 65 |
| 2 | FK Krasnodar | 28 | 19 | 6 | 3 | 63 |
| 3 | Lokomotiv Moscow | 29 | 14 | 11 | 4 | 53 |
| 4 | Spartak Moscow | 28 | 14 | 6 | 8 | 48 |
| 5 | Baltika Kaliningrad | 29 | 11 | 13 | 5 | 46 |
| 6 | CSKA Moscow | 28 | 13 | 6 | 9 | 45 |
| 7 | Rubin Kazan | 28 | 11 | 9 | 8 | 42 |
| 8 | Dynamo Moscow | 28 | 10 | 9 | 9 | 39 |
| 9 | Akhmat Grozny | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | FK Rostov | 29 | 8 | 9 | 12 | 33 |
| 11 | FC Orenburg | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 12 | Krylya Sovetov | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 13 | Akron Togliatti | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 14 | Dynamo Makhachkala | 29 | 5 | 10 | 14 | 25 |
| 15 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 28 | 6 | 4 | 18 | 22 |
| 16 | FC Sochi | 29 | 6 | 3 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Rostov2 - 2
FC Sochi
FC Sochi4 - 0
FK Rostov
FC Sochi1 - 0
FK Rostov
FC Sochi3 - 0
FK Rostov
FK Rostov2 - 2
FC Sochi
FK Rostov0 - 1
FC Sochi
FC Sochi3 - 2
FK Rostov
FK Rostov0 - 0
FC Sochi
FC Sochi4 - 2
FK Rostov
FC Sochi10 - 1
FK RostovĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Sochi
FC Orenburg3 - 1
FC Sochi
Akhmat Grozny2 - 4
FC Sochi
FK Krasnodar3 - 0
FC Sochi
FC Sochi0 - 3
Zenit St. Petersburg
FC Sochi2 - 1
FC Pari Nizhniy Novgorod
Krylya Sovetov3 - 3
FC Sochi
Dynamo Makhachkala0 - 0
FC Sochi
FC Sochi1 - 3
CSKA Moscow
FC Sochi0 - 4
Dynamo Moscow
Krylya Sovetov2 - 0
FC SochiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Rostov
FK Rostov0 - 1
Akron Togliatti
FK Rostov1 - 1
Dynamo Makhachkala
FK Rostov4 - 1
FC Pari Nizhniy Novgorod
Spartak Moscow1 - 1
FK Rostov
FC Orenburg0 - 1
FK Rostov
Dynamo Makhachkala1 - 1
FK Rostov
FK Rostov0 - 0
FK Krasnodar
Baltika Kaliningrad0 - 0
FK Rostov
Spartak Moscow1 - 2
FK Rostov
FK Rostov1 - 0
CSKA MoscowĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Sochi
#10#20#30#41#52#60#70
FK Rostov
#11#21#30#41#55#60#70
Lokomotiv Moscow
Rubin Kazan