Russian Premier League23:30 ngày 11/05/2025

Rubin Kazan
1 - 0

FK Rostov
Thống kê
Thống kê trận đấu
Rubin KazanChỉ sốFK Rostov
0Chỉ số 80
4Chỉ số 23
10Chỉ số 222
2Chỉ số 33
57Chỉ số 2435
109Chỉ số 2378
1Chỉ số 215
60Chỉ số 2540
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Rubin Kazan
Sơ đồ 5-3-238702152751306229910
Đội hình xuất phát

E.Staver#38 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Kabutov#70 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

E.Teslenko#2 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

I.Vujacic#15 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

A.Gritsaenko#27 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

I.Rozhkov#51 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

V.Vada#30 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

U.Iwu#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

V.Hodza#22 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.Shabanhaxhaj#99 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Daku#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Daku#87

M.Daku#86

M.Daku#8

M.Daku#19

M.Daku#25

M.Daku#71
M.Daku#96

M.Daku#21

M.Daku#24

M.Daku#23

M.Daku#18

M.Daku#5
FK Rostov
Sơ đồ 4-4-21875536771058182769
Đội hình xuất phát

R.Yatimov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Langovich#87 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Osipenko#55 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.Sako#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Ignatov#67 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Ronaldo#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Shchetinin#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Shantaliy#58 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Kuchaev#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Komlichenko#27 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

E.Golenkov#69 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
E.Golenkov#54

E.Golenkov#19

E.Golenkov#13

E.Golenkov#51

E.Golenkov#62

E.Golenkov#71

E.Golenkov#5
E.Golenkov#39

E.Golenkov#91

E.Golenkov#11
E.Golenkov#88

E.Golenkov#40
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Krasnodar | 29 | 19 | 7 | 3 | 64 |
| 2 | Zenit St. Petersburg | 29 | 19 | 6 | 4 | 63 |
| 3 | CSKA Moscow | 29 | 16 | 8 | 5 | 56 |
| 4 | Dynamo Moscow | 29 | 16 | 8 | 5 | 56 |
| 5 | Spartak Moscow | 29 | 16 | 6 | 7 | 54 |
| 6 | Lokomotiv Moscow | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 7 | Rubin Kazan | 29 | 12 | 6 | 11 | 42 |
| 8 | FK Rostov | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 9 | Akron Togliatti | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Krylya Sovetov | 29 | 8 | 6 | 15 | 30 |
| 11 | Khimki | 29 | 6 | 11 | 12 | 29 |
| 12 | Dynamo Makhachkala | 29 | 6 | 10 | 13 | 28 |
| 13 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 14 | Akhmat Grozny | 29 | 4 | 13 | 12 | 25 |
| 15 | FC Orenburg | 29 | 4 | 7 | 18 | 19 |
| 16 | Fakel Voronezh | 29 | 2 | 11 | 16 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Rostov1 - 1
Rubin Kazan
Rubin Kazan3 - 1
FK Rostov
Rubin Kazan1 - 1
FK Rostov
FK Rostov3 - 0
Rubin Kazan
FK Rostov1 - 0
Rubin Kazan
Rubin Kazan1 - 2
FK Rostov
FK Rostov5 - 1
Rubin Kazan
FK Rostov0 - 1
Rubin Kazan
Rubin Kazan0 - 2
FK Rostov
Rubin Kazan0 - 0
FK RostovĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rubin Kazan
FK Krasnodar2 - 1
Rubin Kazan
Rubin Kazan2 - 1
Fakel Voronezh
Dynamo Moscow3 - 1
Rubin Kazan
Rubin Kazan1 - 0
Lokomotiv Moscow
Krylya Sovetov1 - 1
Rubin Kazan
Zenit St. Petersburg4 - 0
Rubin Kazan
Rubin Kazan1 - 0
FC Pari Nizhniy Novgorod
Ural Yekaterinburg1 - 0
Rubin Kazan
Rubin Kazan2 - 1
Spartak Moscow
Akhmat Grozny2 - 1
Rubin KazanĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Rostov
Khimki1 - 1
FK Rostov
Lokomotiv Moscow0 - 2
FK Rostov
FK Rostov1 - 1
Lokomotiv Moscow
Fakel Voronezh0 - 2
FK Rostov
Zenit St. Petersburg2 - 0
FK Rostov
Akhmat Grozny2 - 1
FK Rostov
FK Rostov0 - 3
Spartak Moscow
Akron Togliatti2 - 3
FK Rostov
FK Rostov0 - 1
FK Krasnodar
FK Rostov0 - 1
Zenit St. PetersburgĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rubin Kazan
#11#20#30#42#54#60#70
FK Rostov
#10#20#30#43#53#60#70
CSKA Moscow
Dynamo Makhachkala
FC Orenburg