Russian Cup22:00 ngày 01/06/2025

FK Rostov
0 - 0

CSKA Moscow
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK RostovChỉ sốCSKA Moscow
3Chỉ số 30
0Chỉ số 40
40Chỉ số 2560
73Chỉ số 2379
0Chỉ số 80
2Chỉ số 23
35Chỉ số 2425
4Chỉ số 2211
0Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Rostov
Sơ đồ 5-3-2174355401058182769
Đội hình xuất phát

R.Yatimov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Ronaldo#7 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

V.Melekhin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

O.Sako#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Osipenko#55 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

I.Vakhaniya#40 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

K.Shchetinin#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Shantaliy#58 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

K.Kuchaev#18 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

N.Komlichenko#27 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

E.Golenkov#69 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Golenkov#13

E.Golenkov#67

E.Golenkov#51

E.Golenkov#62

E.Golenkov#87

E.Golenkov#71

E.Golenkov#5

E.Golenkov#39

E.Golenkov#91

E.Golenkov#11

E.Golenkov#57

E.Golenkov#19
CSKA Moscow
Sơ đồ 4-3-335227842710312520159
Đội hình xuất phát

I.Akinfeev#35 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

M.Gajic#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Diveev#78 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

W.Rocha#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Moisés#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Oblyakov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Kislyak#31 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

K.Bistrović#25 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Koita#20 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Pjanić#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Guarirapa#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Guarirapa#21
S.Guarirapa#51

S.Guarirapa#17

S.Guarirapa#3

S.Guarirapa#90

S.Guarirapa#6

S.Guarirapa#11

S.Guarirapa#8

S.Guarirapa#13

S.Guarirapa#49

S.Guarirapa#19

S.Guarirapa#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Spartak Moscow | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | Dynamo Moscow | 6 | 3 | 1 | 2 | 11 |
| 3 | Dynamo Makhachkala | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Krylya Sovetov | 6 | 0 | 1 | 5 | 2 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lokomotiv Moscow | 6 | 5 | 1 | 0 | 17 |
| 2 | FK Rostov | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Khimki | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 |
| 4 | FC Orenburg | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSKA Moscow | 6 | 4 | 1 | 1 | 14 |
| 2 | Akhmat Grozny | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 3 | FK Krasnodar | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 4 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit St. Petersburg | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Rubin Kazan | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 3 | Akron Togliatti | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 |
| 4 | Fakel Voronezh | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CSKA Moscow1 - 0
FK Rostov
CSKA Moscow1 - 2
FK Rostov
FK Rostov0 - 0
CSKA Moscow
CSKA Moscow2 - 0
FK Rostov
CSKA Moscow2 - 0
FK Rostov
FK Rostov1 - 1
CSKA Moscow
FK Rostov3 - 3
CSKA Moscow
CSKA Moscow4 - 1
FK Rostov
FK Rostov0 - 0
CSKA Moscow
CSKA Moscow4 - 0
FK RostovĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Rostov
Dynamo Makhachkala1 - 1
FK Rostov
FK Rostov0 - 1
Zenit St. Petersburg
Spartak Moscow1 - 2
FK Rostov
Rubin Kazan1 - 0
FK Rostov
Khimki1 - 1
FK Rostov
Lokomotiv Moscow0 - 2
FK Rostov
FK Rostov1 - 1
Lokomotiv Moscow
Fakel Voronezh0 - 2
FK Rostov
Zenit St. Petersburg2 - 0
FK Rostov
Akhmat Grozny2 - 1
FK RostovĐối chiếu
Phong độ gần đây của CSKA Moscow
CSKA Moscow2 - 0
FC Pari Nizhniy Novgorod
Lokomotiv Moscow2 - 2
CSKA Moscow
CSKA Moscow2 - 0
Zenit St. Petersburg
CSKA Moscow1 - 0
FK Krasnodar
Akhmat Grozny1 - 1
CSKA Moscow
Zenit St. Petersburg2 - 0
CSKA Moscow
Spartak Moscow1 - 2
CSKA Moscow
CSKA Moscow1 - 1
Krylya Sovetov
Dynamo Moscow0 - 0
CSKA Moscow
FC Orenburg0 - 2
CSKA MoscowĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Rostov
#10#20#30#43#52#60#73
CSKA Moscow
#10#20#30#40#53#60#74
Akron Togliatti