Russian Cup22:00 ngày 30/04/2025

Lokomotiv Moscow
0 - 2

FK Rostov
Thống kê
Thống kê trận đấu
Lokomotiv MoscowChỉ sốFK Rostov
36Chỉ số 2443
89Chỉ số 2398
4Chỉ số 33
0Chỉ số 40
0Chỉ số 213
7Chỉ số 226
0Chỉ số 81
5Chỉ số 22
48Chỉ số 2552
Lineup
Đội hình trận đấu
Lokomotiv Moscow
Sơ đồ 4-2-3-117159545936278999
Đội hình xuất phát

A.Mitryushkin#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Tiknizyan#71 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Pogostnov#59 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Nyamsi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Silyanov#45 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Karpukas#93 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Barinov#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

V.Rakov#27 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

V.Sarveli#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Pinyaev#9 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Suleymanov#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
T.Suleymanov#38

T.Suleymanov#90

T.Suleymanov#10

T.Suleymanov#3

T.Suleymanov#22

T.Suleymanov#23

T.Suleymanov#85

T.Suleymanov#24

T.Suleymanov#77

T.Suleymanov#7

T.Suleymanov#94

T.Suleymanov#16
FK Rostov
Sơ đồ 4-3-31367554010581872769
Đội hình xuất phát

R.Yatimov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Sako#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Ignatov#67 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Osipenko#55 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Vakhaniya#40 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Shchetinin#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Shantaliy#58 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

K.Kuchaev#18 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Ronaldo#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

N.Komlichenko#27 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

E.Golenkov#69 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Golenkov#71

E.Golenkov#62

E.Golenkov#87

E.Golenkov#5

E.Golenkov#11
E.Golenkov#0
E.Golenkov#39

E.Golenkov#91
E.Golenkov#88

E.Golenkov#13

E.Golenkov#19

E.Golenkov#73
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Spartak Moscow | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | Dynamo Moscow | 6 | 3 | 1 | 2 | 11 |
| 3 | Dynamo Makhachkala | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Krylya Sovetov | 6 | 0 | 1 | 5 | 2 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lokomotiv Moscow | 6 | 5 | 1 | 0 | 17 |
| 2 | FK Rostov | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Khimki | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 |
| 4 | FC Orenburg | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSKA Moscow | 6 | 4 | 1 | 1 | 14 |
| 2 | Akhmat Grozny | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 3 | FK Krasnodar | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 4 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit St. Petersburg | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Rubin Kazan | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 3 | Akron Togliatti | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 |
| 4 | Fakel Voronezh | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Rostov1 - 1
Lokomotiv Moscow
FK Rostov2 - 2
Lokomotiv Moscow
Lokomotiv Moscow3 - 2
FK Rostov
Lokomotiv Moscow1 - 0
FK Rostov
Lokomotiv Moscow1 - 0
FK Rostov
FK Rostov3 - 1
Lokomotiv Moscow
FK Rostov1 - 0
Lokomotiv Moscow
Lokomotiv Moscow3 - 1
FK Rostov
FK Rostov2 - 1
Lokomotiv Moscow
FK Rostov1 - 3
Lokomotiv MoscowĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lokomotiv Moscow
FK Rostov1 - 1
Lokomotiv Moscow
Lokomotiv Moscow3 - 0
FC Pari Nizhniy Novgorod
Lokomotiv Moscow2 - 1
Akhmat Grozny
Rubin Kazan1 - 0
Lokomotiv Moscow
Lokomotiv Moscow1 - 1
Zenit St. Petersburg
Krylya Sovetov5 - 1
Lokomotiv Moscow
Lokomotiv Moscow2 - 1
Dynamo Moscow
Dynamo Makhachkala1 - 2
Lokomotiv Moscow
Lokomotiv Moscow1 - 1
Akhmat Grozny
Dynamo Makhachkala1 - 1
Lokomotiv MoscowĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Rostov
FK Rostov1 - 1
Lokomotiv Moscow
Fakel Voronezh0 - 2
FK Rostov
Zenit St. Petersburg2 - 0
FK Rostov
Akhmat Grozny2 - 1
FK Rostov
FK Rostov0 - 3
Spartak Moscow
Akron Togliatti2 - 3
FK Rostov
FK Rostov0 - 1
FK Krasnodar
FK Rostov0 - 1
Zenit St. Petersburg
FC Orenburg1 - 2
FK Rostov
FK Rostov1 - 1
Dynamo MoscowĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lokomotiv Moscow
#10#20#30#44#55#60#70
FK Rostov
#12#21#30#43#52#60#70
Khimki
CSKA Moscow