Russian Premier League23:00 ngày 18/05/2025

FK Rostov
0 - 1

Zenit St. Petersburg
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK RostovChỉ sốZenit St. Petersburg
27Chỉ số 2453
4Chỉ số 30
7Chỉ số 2110
0Chỉ số 40
45Chỉ số 2555
4Chỉ số 227
0Chỉ số 80
2Chỉ số 29
82Chỉ số 23100
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Rostov
Sơ đồ 3-4-3718736739185111199173
Đội hình xuất phát

D.Odoevskiy#71 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Langovich#87 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

O.Sako#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

G.Ignatov#67 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

maksim radchenko#39 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Kuchaev#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Koltakov#51 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Sutormin#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Bayramyan#19 · F · Đội trưởng: Có · x:24 · y:90

A.Shamonin#91 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

I.Aznaurov#73 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Aznaurov#62

I.Aznaurov#69

I.Aznaurov#10

I.Aznaurov#7

I.Aznaurov#40

I.Aznaurov#1

I.Aznaurov#57

I.Aznaurov#27

I.Aznaurov#58

I.Aznaurov#5

I.Aznaurov#55

I.Aznaurov#4
Zenit St. Petersburg
Sơ đồ 4-2-3-11316273541167247
Đội hình xuất phát

E.Latyshonok#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Mantuan#31 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Drkušić#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Nino#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Santos#3 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

W.Barrios#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Y.Gorshkov#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Henrique#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Glushenkov#67 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Pedro#24 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Sobolev#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Sobolev#28

A.Sobolev#17

A.Sobolev#70

A.Sobolev#21

A.Sobolev#25

A.Sobolev#2

A.Sobolev#30

A.Sobolev#16

A.Sobolev#77

A.Sobolev#91

A.Sobolev#82

A.Sobolev#79
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Krasnodar | 29 | 19 | 7 | 3 | 64 |
| 2 | Zenit St. Petersburg | 29 | 19 | 6 | 4 | 63 |
| 3 | CSKA Moscow | 29 | 16 | 8 | 5 | 56 |
| 4 | Dynamo Moscow | 29 | 16 | 8 | 5 | 56 |
| 5 | Spartak Moscow | 29 | 16 | 6 | 7 | 54 |
| 6 | Lokomotiv Moscow | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 7 | Rubin Kazan | 29 | 12 | 6 | 11 | 42 |
| 8 | FK Rostov | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 9 | Akron Togliatti | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Krylya Sovetov | 29 | 8 | 6 | 15 | 30 |
| 11 | Khimki | 29 | 6 | 11 | 12 | 29 |
| 12 | Dynamo Makhachkala | 29 | 6 | 10 | 13 | 28 |
| 13 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 14 | Akhmat Grozny | 29 | 4 | 13 | 12 | 25 |
| 15 | FC Orenburg | 29 | 4 | 7 | 18 | 19 |
| 16 | Fakel Voronezh | 29 | 2 | 11 | 16 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Zenit St. Petersburg2 - 0
FK Rostov
FK Rostov0 - 1
Zenit St. Petersburg
FK Rostov1 - 2
Zenit St. Petersburg
Zenit St. Petersburg5 - 0
FK Rostov
Zenit St. Petersburg2 - 1
FK Rostov
FK Rostov1 - 1
Zenit St. Petersburg
FK Rostov0 - 0
Zenit St. Petersburg
Zenit St. Petersburg3 - 1
FK Rostov
Zenit St. Petersburg2 - 2
FK Rostov
FK Rostov2 - 4
Zenit St. PetersburgĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Rostov
Spartak Moscow1 - 2
FK Rostov
Rubin Kazan1 - 0
FK Rostov
Khimki1 - 1
FK Rostov
Lokomotiv Moscow0 - 2
FK Rostov
FK Rostov1 - 1
Lokomotiv Moscow
Fakel Voronezh0 - 2
FK Rostov
Zenit St. Petersburg2 - 0
FK Rostov
Akhmat Grozny2 - 1
FK Rostov
FK Rostov0 - 3
Spartak Moscow
Akron Togliatti2 - 3
FK RostovĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zenit St. Petersburg
CSKA Moscow2 - 0
Zenit St. Petersburg
Dynamo Makhachkala0 - 1
Zenit St. Petersburg
Zenit St. Petersburg2 - 1
FC Pari Nizhniy Novgorod
Zenit St. Petersburg2 - 0
CSKA Moscow
Dynamo Moscow1 - 1
Zenit St. Petersburg
Zenit St. Petersburg1 - 0
Khimki
Zenit St. Petersburg2 - 0
FK Rostov
Zenit St. Petersburg4 - 1
FK Krasnodar
Lokomotiv Moscow1 - 1
Zenit St. Petersburg
Zenit St. Petersburg4 - 0
Rubin KazanĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Rostov
#10#20#30#45#52#60#70
Zenit St. Petersburg
#11#21#30#41#59#60#70
Krylya Sovetov
FC Orenburg