Russian Premier League20:30 ngày 24/05/2025

CSKA Moscow
2 - 0

FC Pari Nizhniy Novgorod
Thống kê
Thống kê trận đấu
CSKA MoscowChỉ sốFC Pari Nizhniy Novgorod
135Chỉ số 2374
54Chỉ số 2423
0Chỉ số 30
10Chỉ số 219
0Chỉ số 40
16Chỉ số 224
69Chỉ số 2531
1Chỉ số 80
4Chỉ số 22
Lineup
Đội hình trận đấu
CSKA Moscow
Sơ đồ 4-3-3352278427103117201511
Đội hình xuất phát

I.Akinfeev#35 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

M.Gajic#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Diveev#78 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

W.Rocha#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Moisés#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Oblyakov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Kislyak#31 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

K.Glebov#17 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Koita#20 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Pjanić#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

T.Musaev#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
T.Musaev#52

T.Musaev#3

T.Musaev#90

T.Musaev#6

T.Musaev#8

T.Musaev#13

T.Musaev#49

T.Musaev#19

T.Musaev#21

T.Musaev#25

T.Musaev#7
T.Musaev#51
FC Pari Nizhniy Novgorod
Sơ đồ 5-3-23015992422522810727
Đội hình xuất phát

N.Medvedev#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Ektov#15 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

S.Magkeev#99 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

K.Gotsuk#24 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

V.Aleksandrov#2 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

S.Karič#25 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

N.Kakkoev#22 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Maiga#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Troshechkin#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

V.Karapuzov#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

V.Grulev#27 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Grulev#9

V.Grulev#78
V.Grulev#52

V.Grulev#23
V.Grulev#51

V.Grulev#16

V.Grulev#1

V.Grulev#70

V.Grulev#80
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Krasnodar | 29 | 19 | 7 | 3 | 64 |
| 2 | Zenit St. Petersburg | 29 | 19 | 6 | 4 | 63 |
| 3 | CSKA Moscow | 29 | 16 | 8 | 5 | 56 |
| 4 | Dynamo Moscow | 29 | 16 | 8 | 5 | 56 |
| 5 | Spartak Moscow | 29 | 16 | 6 | 7 | 54 |
| 6 | Lokomotiv Moscow | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 7 | Rubin Kazan | 29 | 12 | 6 | 11 | 42 |
| 8 | FK Rostov | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 9 | Akron Togliatti | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Krylya Sovetov | 29 | 8 | 6 | 15 | 30 |
| 11 | Khimki | 29 | 6 | 11 | 12 | 29 |
| 12 | Dynamo Makhachkala | 29 | 6 | 10 | 13 | 28 |
| 13 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 14 | Akhmat Grozny | 29 | 4 | 13 | 12 | 25 |
| 15 | FC Orenburg | 29 | 4 | 7 | 18 | 19 |
| 16 | Fakel Voronezh | 29 | 2 | 11 | 16 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CSKA Moscow2 - 2
FC Pari Nizhniy Novgorod
FC Pari Nizhniy Novgorod0 - 2
CSKA Moscow
CSKA Moscow1 - 1
FC Pari Nizhniy Novgorod
FC Pari Nizhniy Novgorod0 - 3
CSKA Moscow
FC Pari Nizhniy Novgorod2 - 6
CSKA Moscow
CSKA Moscow3 - 2
FC Pari Nizhniy Novgorod
CSKA Moscow0 - 1
FC Pari Nizhniy Novgorod
FC Pari Nizhniy Novgorod2 - 2
CSKA Moscow
CSKA Moscow0 - 2
FC Pari Nizhniy Novgorod
CSKA Moscow2 - 0
FC Pari Nizhniy NovgorodĐối chiếu
Phong độ gần đây của CSKA Moscow
Lokomotiv Moscow2 - 2
CSKA Moscow
CSKA Moscow2 - 0
Zenit St. Petersburg
CSKA Moscow1 - 0
FK Krasnodar
Akhmat Grozny1 - 1
CSKA Moscow
Zenit St. Petersburg2 - 0
CSKA Moscow
Spartak Moscow1 - 2
CSKA Moscow
CSKA Moscow1 - 1
Krylya Sovetov
Dynamo Moscow0 - 0
CSKA Moscow
FC Orenburg0 - 2
CSKA Moscow
CSKA Moscow3 - 1
Dynamo MoscowĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Pari Nizhniy Novgorod
FC Pari Nizhniy Novgorod1 - 1
Fakel Voronezh
FC Pari Nizhniy Novgorod5 - 2
Krylya Sovetov
Zenit St. Petersburg2 - 1
FC Pari Nizhniy Novgorod
FC Pari Nizhniy Novgorod1 - 0
Akhmat Grozny
Lokomotiv Moscow3 - 0
FC Pari Nizhniy Novgorod
FC Pari Nizhniy Novgorod1 - 1
Dynamo Moscow
FC Pari Nizhniy Novgorod1 - 2
FC Orenburg
Khimki2 - 0
FC Pari Nizhniy Novgorod
Rubin Kazan1 - 0
FC Pari Nizhniy Novgorod
FC Pari Nizhniy Novgorod0 - 3
FK KrasnodarĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CSKA Moscow
#12#21#30#40#54#60#70
FC Pari Nizhniy Novgorod
#10#20#30#40#52#60#70
FK Rostov
Akron Togliatti
Dynamo Makhachkala