Russian Cup22:00 ngày 16/04/2025

Zenit St. Petersburg
2 - 0

FK Rostov
Thống kê
Thống kê trận đấu
Zenit St. PetersburgChỉ sốFK Rostov
15Chỉ số 222
4Chỉ số 219
0Chỉ số 40
0Chỉ số 31
39Chỉ số 2443
91Chỉ số 23111
2Chỉ số 23
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Zenit St. Petersburg
Sơ đồ 4-2-3-11670276281447730247
Đội hình xuất phát

D.Adamov#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Mimović#70 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Nino#27 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

V.Drkušić#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Alip#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Zdjelar#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Y.Gorshkov#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

I.Akhmetov#77 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Cassierra#30 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Pedro#24 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Sobolev#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Sobolev#5

A.Sobolev#25

A.Sobolev#21

A.Sobolev#67

A.Sobolev#32

A.Sobolev#41

A.Sobolev#1

A.Sobolev#17

A.Sobolev#11

A.Sobolev#8

A.Sobolev#79

A.Sobolev#3
FK Rostov
Sơ đồ 4-3-31114554062581872769
Đội hình xuất phát

R.Yatimov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Sutormin#11 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Melekhin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Osipenko#55 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Vakhaniya#40 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Komarov#62 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Shantaliy#58 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

K.Kuchaev#18 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Ronaldo#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

N.Komlichenko#27 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

E.Golenkov#69 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Golenkov#10

E.Golenkov#91
E.Golenkov#88

E.Golenkov#19
E.Golenkov#54

E.Golenkov#3
E.Golenkov#39

E.Golenkov#5

E.Golenkov#71

E.Golenkov#8

E.Golenkov#67

E.Golenkov#73
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Spartak Moscow | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | Dynamo Moscow | 6 | 3 | 1 | 2 | 11 |
| 3 | Dynamo Makhachkala | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Krylya Sovetov | 6 | 0 | 1 | 5 | 2 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lokomotiv Moscow | 6 | 5 | 1 | 0 | 17 |
| 2 | FK Rostov | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Khimki | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 |
| 4 | FC Orenburg | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSKA Moscow | 6 | 4 | 1 | 1 | 14 |
| 2 | Akhmat Grozny | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 3 | FK Krasnodar | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 4 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit St. Petersburg | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Rubin Kazan | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 3 | Akron Togliatti | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 |
| 4 | Fakel Voronezh | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Rostov0 - 1
Zenit St. Petersburg
FK Rostov1 - 2
Zenit St. Petersburg
Zenit St. Petersburg5 - 0
FK Rostov
Zenit St. Petersburg2 - 1
FK Rostov
FK Rostov1 - 1
Zenit St. Petersburg
FK Rostov0 - 0
Zenit St. Petersburg
Zenit St. Petersburg3 - 1
FK Rostov
Zenit St. Petersburg2 - 2
FK Rostov
FK Rostov2 - 4
Zenit St. Petersburg
Zenit St. Petersburg2 - 2
FK RostovĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zenit St. Petersburg
Zenit St. Petersburg4 - 1
FK Krasnodar
Lokomotiv Moscow1 - 1
Zenit St. Petersburg
Zenit St. Petersburg4 - 0
Rubin Kazan
Zenit St. Petersburg5 - 0
BATE Borisov
Spartak Moscow2 - 1
Zenit St. Petersburg
FK Rostov0 - 1
Zenit St. Petersburg
Fakel Voronezh0 - 2
Zenit St. Petersburg
Zenit St. Petersburg0 - 0
CSKA Moscow
Zenit St. Petersburg3 - 1
Ural Yekaterinburg
Zenit St. Petersburg3 - 0
Spartak MoscowĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Rostov
Akhmat Grozny2 - 1
FK Rostov
FK Rostov0 - 3
Spartak Moscow
Akron Togliatti2 - 3
FK Rostov
FK Rostov0 - 1
FK Krasnodar
FK Rostov0 - 1
Zenit St. Petersburg
FC Orenburg1 - 2
FK Rostov
FK Rostov1 - 1
Dynamo Moscow
FK Rostov0 - 1
Akron City FC
FK Rostov4 - 0
Dynamo Moscow
FK Rostov1 - 2
Zenit St. PetersburgĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Zenit St. Petersburg
#12#20#30#40#52#60#70
FK Rostov
#10#20#30#41#53#60#70
Dynamo Makhachkala
Krylya Sovetov
Khimki
FC Pari Nizhniy Novgorod