Russian Premier League20:30 ngày 04/05/2025

Akhmat Grozny
1 - 1

CSKA Moscow
Thống kê
Thống kê trận đấu
Akhmat GroznyChỉ sốCSKA Moscow
35Chỉ số 2565
79Chỉ số 23113
5Chỉ số 26
43Chỉ số 2458
9Chỉ số 223
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
4Chỉ số 217
1Chỉ số 34
Lineup
Đội hình trận đấu
Akhmat Grozny
Sơ đồ 4-2-3-18895248111820141077
Đội hình xuất phát

G.Shelia#88 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.Adamov#95 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Zhirov#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Ibishev#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Bogosavac#8 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Silva#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

V.Kamilov#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Samorodov#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Talal#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

L.Sadulaev#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Melkadze#77 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Melkadze#1

G.Melkadze#71

G.Melkadze#28

G.Melkadze#5

G.Melkadze#24

G.Melkadze#7

G.Melkadze#3

G.Melkadze#59

G.Melkadze#19

G.Melkadze#9

G.Melkadze#55
G.Melkadze#74
CSKA Moscow
Sơ đồ 4-3-1-235134513103121191120
Đội hình xuất phát

I.Akinfeev#35 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

Khellven#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

W.Rocha#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Dzhamalutdin Abdulkadyrov#51 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Krugovoy#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Oblyakov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Kislyak#31 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Fayzullaev#21 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

R.Zhemaletdinov#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

T.Musaev#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Koita#20 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Koita#25

S.Koita#17

S.Koita#7
S.Koita#52
S.Koita#85

S.Koita#9

S.Koita#90

S.Koita#6

S.Koita#8

S.Koita#49
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Krasnodar | 29 | 19 | 7 | 3 | 64 |
| 2 | Zenit St. Petersburg | 29 | 19 | 6 | 4 | 63 |
| 3 | CSKA Moscow | 29 | 16 | 8 | 5 | 56 |
| 4 | Dynamo Moscow | 29 | 16 | 8 | 5 | 56 |
| 5 | Spartak Moscow | 29 | 16 | 6 | 7 | 54 |
| 6 | Lokomotiv Moscow | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 7 | Rubin Kazan | 29 | 12 | 6 | 11 | 42 |
| 8 | FK Rostov | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 9 | Akron Togliatti | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Krylya Sovetov | 29 | 8 | 6 | 15 | 30 |
| 11 | Khimki | 29 | 6 | 11 | 12 | 29 |
| 12 | Dynamo Makhachkala | 29 | 6 | 10 | 13 | 28 |
| 13 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 14 | Akhmat Grozny | 29 | 4 | 13 | 12 | 25 |
| 15 | FC Orenburg | 29 | 4 | 7 | 18 | 19 |
| 16 | Fakel Voronezh | 29 | 2 | 11 | 16 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CSKA Moscow1 - 0
Akhmat Grozny
CSKA Moscow3 - 0
Akhmat Grozny
Akhmat Grozny0 - 2
CSKA Moscow
CSKA Moscow2 - 2
Akhmat Grozny
CSKA Moscow1 - 2
Akhmat Grozny
Akhmat Grozny2 - 3
CSKA Moscow
Akhmat Grozny1 - 3
CSKA Moscow
CSKA Moscow1 - 1
Akhmat Grozny
CSKA Moscow4 - 2
Akhmat Grozny
Akhmat Grozny2 - 0
CSKA MoscowĐối chiếu
Phong độ gần đây của Akhmat Grozny
FC Pari Nizhniy Novgorod1 - 0
Akhmat Grozny
FK Krasnodar3 - 1
Akhmat Grozny
Lokomotiv Moscow2 - 1
Akhmat Grozny
Akhmat Grozny2 - 1
FK Rostov
Fakel Voronezh0 - 0
Akhmat Grozny
Akhmat Grozny0 - 0
Spartak Moscow
Khimki1 - 1
Akhmat Grozny
FK Krasnodar1 - 2
Akhmat Grozny
Lokomotiv Moscow1 - 1
Akhmat Grozny
Akhmat Grozny2 - 1
Rubin KazanĐối chiếu
Phong độ gần đây của CSKA Moscow
Zenit St. Petersburg2 - 0
CSKA Moscow
Spartak Moscow1 - 2
CSKA Moscow
CSKA Moscow1 - 1
Krylya Sovetov
Dynamo Moscow0 - 0
CSKA Moscow
FC Orenburg0 - 2
CSKA Moscow
CSKA Moscow3 - 1
Dynamo Moscow
CSKA Moscow2 - 0
Dynamo Makhachkala
Partizan Belgrade1 - 2
CSKA Moscow
Akron Togliatti1 - 2
CSKA Moscow
CSKA Moscow2 - 1
Dynamo MoscowĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Akhmat Grozny
#11#21#30#41#55#60#70
CSKA Moscow
#11#21#30#44#56#60#70