Russian Cup00:15 ngày 13/03/2024

CSKA Moscow
2 - 0

FK Rostov
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Orenburg | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 2 | CSKA Moscow | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | FC Sochi | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Fakel Voronezh | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lokomotiv Moscow | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | FK Rostov | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Ural Yekaterinburg | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Rubin Kazan | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit St. Petersburg | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Baltika Kaliningrad | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Akhmat Grozny | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Krylya Sovetov | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Spartak Moscow | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 2 | Dynamo Moscow | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | FK Krasnodar | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CSKA Moscow
#12#20#30#41#57#60#70
FK Rostov
#10#20#30#42#51#60#70
FC Orenburg
FC Sochi
Fakel Voronezh
Lokomotiv Moscow
Ural Yekaterinburg
Rubin Kazan
Zenit St. Petersburg
Baltika Kaliningrad
Akhmat Grozny
Krylya Sovetov
Spartak Moscow
Dynamo Moscow
FK Krasnodar
FC Pari Nizhniy Novgorod