Russian Premier League23:30 ngày 12/04/2025

Akhmat Grozny
2 - 1

FK Rostov
Thống kê
Thống kê trận đấu
Akhmat GroznyChỉ sốFK Rostov
119Chỉ số 2392
0Chỉ số 40
8Chỉ số 210
54Chỉ số 2433
4Chỉ số 24
9Chỉ số 226
0Chỉ số 80
53Chỉ số 2547
1Chỉ số 33
Lineup
Đội hình trận đấu
Akhmat Grozny
Sơ đồ 4-2-3-1889575455471820281077
Đội hình xuất phát

G.Shelia#88 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.Adamov#95 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Ghandri#75 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Ibishev#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Todorovic#55 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Utkin#47 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

V.Kamilov#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Samorodov#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Zorin#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

L.Sadulaev#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Melkadze#77 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Melkadze#40

G.Melkadze#2

G.Melkadze#5

G.Melkadze#3

G.Melkadze#24

G.Melkadze#8

G.Melkadze#7

G.Melkadze#59

G.Melkadze#19

G.Melkadze#9

G.Melkadze#14

G.Melkadze#1
FK Rostov
Sơ đồ 4-3-3140355519581872710
Đội hình xuất phát

R.Yatimov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Vakhaniya#40 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Sako#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Osipenko#55 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Poyarkov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Bayramyan#19 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Shantaliy#58 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

K.Kuchaev#18 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Ronaldo#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

N.Komlichenko#27 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

K.Shchetinin#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Shchetinin#62
K.Shchetinin#57
K.Shchetinin#88

K.Shchetinin#91
K.Shchetinin#39

K.Shchetinin#71

K.Shchetinin#8

K.Shchetinin#13

K.Shchetinin#67

K.Shchetinin#73

K.Shchetinin#69
K.Shchetinin#54
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Krasnodar | 29 | 19 | 7 | 3 | 64 |
| 2 | Zenit St. Petersburg | 29 | 19 | 6 | 4 | 63 |
| 3 | CSKA Moscow | 29 | 16 | 8 | 5 | 56 |
| 4 | Dynamo Moscow | 29 | 16 | 8 | 5 | 56 |
| 5 | Spartak Moscow | 29 | 16 | 6 | 7 | 54 |
| 6 | Lokomotiv Moscow | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 7 | Rubin Kazan | 29 | 12 | 6 | 11 | 42 |
| 8 | FK Rostov | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 9 | Akron Togliatti | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Krylya Sovetov | 29 | 8 | 6 | 15 | 30 |
| 11 | Khimki | 29 | 6 | 11 | 12 | 29 |
| 12 | Dynamo Makhachkala | 29 | 6 | 10 | 13 | 28 |
| 13 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 14 | Akhmat Grozny | 29 | 4 | 13 | 12 | 25 |
| 15 | FC Orenburg | 29 | 4 | 7 | 18 | 19 |
| 16 | Fakel Voronezh | 29 | 2 | 11 | 16 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Rostov2 - 3
Akhmat Grozny
Akhmat Grozny0 - 0
FK Rostov
FK Rostov3 - 0
Akhmat Grozny
FK Rostov3 - 2
Akhmat Grozny
FK Rostov3 - 0
Akhmat Grozny
Akhmat Grozny1 - 2
FK Rostov
Akhmat Grozny3 - 1
FK Rostov
Akhmat Grozny2 - 0
FK Rostov
FK Rostov1 - 2
Akhmat Grozny
FK Rostov0 - 1
Akhmat GroznyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Akhmat Grozny
Fakel Voronezh0 - 0
Akhmat Grozny
Akhmat Grozny0 - 0
Spartak Moscow
Khimki1 - 1
Akhmat Grozny
FK Krasnodar1 - 2
Akhmat Grozny
Lokomotiv Moscow1 - 1
Akhmat Grozny
Akhmat Grozny2 - 1
Rubin Kazan
Akhmat Grozny2 - 0
Sogdiana Jizak
Akhmat Grozny0 - 1
FK Aktobe Lento
Dynamo Makhachkala0 - 1
Akhmat Grozny
Akhmat Grozny4 - 0
Kyzylzhar PetropavlovskĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Rostov
FK Rostov0 - 3
Spartak Moscow
Akron Togliatti2 - 3
FK Rostov
FK Rostov0 - 1
FK Krasnodar
FK Rostov0 - 1
Zenit St. Petersburg
FC Orenburg1 - 2
FK Rostov
FK Rostov1 - 1
Dynamo Moscow
FK Rostov0 - 1
Akron City FC
FK Rostov4 - 0
Dynamo Moscow
FK Rostov1 - 2
Zenit St. Petersburg
CSKA Moscow1 - 0
FK RostovĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Akhmat Grozny
#12#20#30#41#54#60#70
FK Rostov
#11#20#30#43#54#60#70
Krylya Sovetov
FC Pari Nizhniy Novgorod