Russian Premier League16:00 ngày 12/04/2025

FC Orenburg
0 - 2

CSKA Moscow
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC OrenburgChỉ sốCSKA Moscow
0Chỉ số 40
109Chỉ số 2381
1Chỉ số 32
75Chỉ số 2438
20Chỉ số 224
66Chỉ số 2534
7Chỉ số 21
0Chỉ số 80
7Chỉ số 216
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Orenburg
Sơ đồ 4-2-3-1181587358148020990
Đội hình xuất phát

B.Moskvichev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Sidorov#81 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Tataev#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Prokhin#87 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Karatas#35 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Bašić#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Y.Mikhailov#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Marin#80 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Rybchinskiy#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

B.Mansilla#9 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

M.Saveljev#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Saveljev#24

M.Saveljev#7

M.Saveljev#4

M.Saveljev#31

M.Saveljev#99
M.Saveljev#59
M.Saveljev#50
M.Saveljev#77

M.Saveljev#11

M.Saveljev#12

M.Saveljev#18

M.Saveljev#96
CSKA Moscow
Sơ đồ 4-3-1-24913904310312515177
Đội hình xuất phát

V.Torop#49 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Khellven#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Lukin#90 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

W.Rocha#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Krugovoy#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Oblyakov#10 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

M.Kislyak#31 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

K.Bistrović#25 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Pjanić#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

K.Glebov#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Alerrandro#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
Alerrandro#51

Alerrandro#19

Alerrandro#8

Alerrandro#27

Alerrandro#11

Alerrandro#6

Alerrandro#20

Alerrandro#9

Alerrandro#35

Alerrandro#78

Alerrandro#21

Alerrandro#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Krasnodar | 29 | 19 | 7 | 3 | 64 |
| 2 | Zenit St. Petersburg | 29 | 19 | 6 | 4 | 63 |
| 3 | CSKA Moscow | 29 | 16 | 8 | 5 | 56 |
| 4 | Dynamo Moscow | 29 | 16 | 8 | 5 | 56 |
| 5 | Spartak Moscow | 29 | 16 | 6 | 7 | 54 |
| 6 | Lokomotiv Moscow | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 7 | Rubin Kazan | 29 | 12 | 6 | 11 | 42 |
| 8 | FK Rostov | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 9 | Akron Togliatti | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Krylya Sovetov | 29 | 8 | 6 | 15 | 30 |
| 11 | Khimki | 29 | 6 | 11 | 12 | 29 |
| 12 | Dynamo Makhachkala | 29 | 6 | 10 | 13 | 28 |
| 13 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 14 | Akhmat Grozny | 29 | 4 | 13 | 12 | 25 |
| 15 | FC Orenburg | 29 | 4 | 7 | 18 | 19 |
| 16 | Fakel Voronezh | 29 | 2 | 11 | 16 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CSKA Moscow5 - 1
FC Orenburg
CSKA Moscow1 - 1
FC Orenburg
CSKA Moscow3 - 1
FC Orenburg
FC Orenburg1 - 1
CSKA Moscow
FC Orenburg0 - 6
CSKA Moscow
CSKA Moscow2 - 1
FC Orenburg
FC Orenburg1 - 1
CSKA Moscow
CSKA Moscow1 - 0
FC Orenburg
FC Orenburg2 - 2
CSKA Moscow
FC Orenburg0 - 4
CSKA MoscowĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Orenburg
FC Pari Nizhniy Novgorod1 - 2
FC Orenburg
Dynamo Moscow5 - 1
FC Orenburg
FC Orenburg1 - 0
Fakel Voronezh
FC Orenburg1 - 2
FK Rostov
Spartak Moscow2 - 0
FC Orenburg
FC Orenburg3 - 5
Rubin Kazan
Torpedo Moscow2 - 3
FC Orenburg
FC Orenburg0 - 0
Veles Moscow
FC Orenburg0 - 0
KAMAZ Naberezhnye Chelny
Chernomorets Novorossijsk1 - 2
FC OrenburgĐối chiếu
Phong độ gần đây của CSKA Moscow
CSKA Moscow3 - 1
Dynamo Moscow
CSKA Moscow2 - 0
Dynamo Makhachkala
Partizan Belgrade1 - 2
CSKA Moscow
Akron Togliatti1 - 2
CSKA Moscow
CSKA Moscow2 - 1
Dynamo Moscow
CSKA Moscow1 - 0
Khimki
Zenit St. Petersburg0 - 0
CSKA Moscow
Krylya Sovetov2 - 4
CSKA Moscow
Fakel Voronezh1 - 1
CSKA Moscow
FC Sochi0 - 0
CSKA MoscowĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Orenburg
#10#20#30#41#57#60#70
CSKA Moscow
#12#20#30#42#51#60#70
FK Krasnodar
Lokomotiv Moscow
Akhmat Grozny