Russian Premier League23:30 ngày 10/05/2025

CSKA Moscow
1 - 0

FK Krasnodar
Thống kê
Thống kê trận đấu
CSKA MoscowChỉ sốFK Krasnodar
6Chỉ số 21
0Chỉ số 80
48Chỉ số 2552
0Chỉ số 40
2Chỉ số 213
84Chỉ số 2398
38Chỉ số 2459
0Chỉ số 30
12Chỉ số 2211
Lineup
Đội hình trận đấu
CSKA Moscow
Sơ đồ 4-3-1-2352278427103125191117
Đội hình xuất phát

I.Akinfeev#35 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

M.Gajic#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Diveev#78 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

W.Rocha#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Moisés#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Oblyakov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Kislyak#31 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

K.Bistrović#25 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

R.Zhemaletdinov#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

T.Musaev#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Glebov#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Glebov#3

K.Glebov#90
K.Glebov#51

K.Glebov#6

K.Glebov#15

K.Glebov#13

K.Glebov#49

K.Glebov#20

K.Glebov#9

K.Glebov#7
K.Glebov#52
FK Krasnodar
Sơ đồ 4-2-3-119831415536111079
Đội hình xuất phát

S.Agkatsev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Petrov#98 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Kaio#31 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Costa#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Olaza#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Chernikov#53 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

K.Pina#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Batxi#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

E.Spertsyan#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

V.Sá#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Cordoba#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Cordoba#8

J.Cordoba#19

J.Cordoba#40
J.Cordoba#58

J.Cordoba#88

J.Cordoba#18

J.Cordoba#13

J.Cordoba#90

J.Cordoba#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Krasnodar | 29 | 19 | 7 | 3 | 64 |
| 2 | Zenit St. Petersburg | 29 | 19 | 6 | 4 | 63 |
| 3 | CSKA Moscow | 29 | 16 | 8 | 5 | 56 |
| 4 | Dynamo Moscow | 29 | 16 | 8 | 5 | 56 |
| 5 | Spartak Moscow | 29 | 16 | 6 | 7 | 54 |
| 6 | Lokomotiv Moscow | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 7 | Rubin Kazan | 29 | 12 | 6 | 11 | 42 |
| 8 | FK Rostov | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 9 | Akron Togliatti | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Krylya Sovetov | 29 | 8 | 6 | 15 | 30 |
| 11 | Khimki | 29 | 6 | 11 | 12 | 29 |
| 12 | Dynamo Makhachkala | 29 | 6 | 10 | 13 | 28 |
| 13 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 14 | Akhmat Grozny | 29 | 4 | 13 | 12 | 25 |
| 15 | FC Orenburg | 29 | 4 | 7 | 18 | 19 |
| 16 | Fakel Voronezh | 29 | 2 | 11 | 16 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CSKA Moscow1 - 2
FK Krasnodar
CSKA Moscow2 - 0
FK Krasnodar
FK Krasnodar2 - 1
CSKA Moscow
FK Krasnodar1 - 0
CSKA Moscow
FK Krasnodar1 - 0
CSKA Moscow
CSKA Moscow1 - 0
FK Krasnodar
FK Krasnodar1 - 1
CSKA Moscow
FK Krasnodar0 - 0
CSKA Moscow
FK Krasnodar1 - 0
CSKA Moscow
CSKA Moscow3 - 0
FK KrasnodarĐối chiếu
Phong độ gần đây của CSKA Moscow
Akhmat Grozny1 - 1
CSKA Moscow
Zenit St. Petersburg2 - 0
CSKA Moscow
Spartak Moscow1 - 2
CSKA Moscow
CSKA Moscow1 - 1
Krylya Sovetov
Dynamo Moscow0 - 0
CSKA Moscow
FC Orenburg0 - 2
CSKA Moscow
CSKA Moscow3 - 1
Dynamo Moscow
CSKA Moscow2 - 0
Dynamo Makhachkala
Partizan Belgrade1 - 2
CSKA Moscow
Akron Togliatti1 - 2
CSKA MoscowĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Krasnodar
FK Krasnodar2 - 1
Rubin Kazan
Dynamo Makhachkala2 - 3
FK Krasnodar
FK Krasnodar3 - 1
Akhmat Grozny
Zenit St. Petersburg4 - 1
FK Krasnodar
FK Krasnodar1 - 0
Akron Togliatti
FK Krasnodar5 - 0
Fakel Voronezh
FK Krasnodar6 - 1
FC Amkal Moscow
FK Rostov0 - 1
FK Krasnodar
FK Krasnodar1 - 2
Akhmat Grozny
FC Pari Nizhniy Novgorod0 - 3
FK KrasnodarĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CSKA Moscow
#11#20#30#40#57#60#70
FK Krasnodar
#10#20#30#40#51#60#70
Lokomotiv Moscow
Khimki