Russian Premier League18:00 ngày 20/04/2025

Fakel Voronezh
0 - 2

FK Rostov
Thống kê
Thống kê trận đấu
Fakel VoronezhChỉ sốFK Rostov
54Chỉ số 2546
3Chỉ số 34
0Chỉ số 80
104Chỉ số 2379
15Chỉ số 218
0Chỉ số 40
67Chỉ số 2434
7Chỉ số 22
13Chỉ số 227
Lineup
Đội hình trận đấu
Fakel Voronezh
Sơ đồ 4-1-4-117447133322615119
Đội hình xuất phát

V.Gudiev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Brahimi#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Dziov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Bozhin#47 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Kalinin#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Kvekveskiri#33 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

I.Yurganov#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Mertens#6 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

V.Iljin#15 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

N.Motpan#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Kashtanov#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Kashtanov#72

A.Kashtanov#19

A.Kashtanov#31

A.Kashtanov#21

A.Kashtanov#17

A.Kashtanov#77

A.Kashtanov#71

A.Kashtanov#64

A.Kashtanov#5

A.Kashtanov#92

A.Kashtanov#10
FK Rostov
Sơ đồ 4-3-31183556762581072769
Đội hình xuất phát

R.Yatimov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Kuchaev#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Sako#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Osipenko#55 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Ignatov#67 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Komarov#62 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Shantaliy#58 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

K.Shchetinin#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Ronaldo#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

N.Komlichenko#27 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

E.Golenkov#69 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
E.Golenkov#81

E.Golenkov#19

E.Golenkov#73
E.Golenkov#54

E.Golenkov#87

E.Golenkov#8

E.Golenkov#71

E.Golenkov#5
E.Golenkov#39
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Krasnodar | 29 | 19 | 7 | 3 | 64 |
| 2 | Zenit St. Petersburg | 29 | 19 | 6 | 4 | 63 |
| 3 | CSKA Moscow | 29 | 16 | 8 | 5 | 56 |
| 4 | Dynamo Moscow | 29 | 16 | 8 | 5 | 56 |
| 5 | Spartak Moscow | 29 | 16 | 6 | 7 | 54 |
| 6 | Lokomotiv Moscow | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 7 | Rubin Kazan | 29 | 12 | 6 | 11 | 42 |
| 8 | FK Rostov | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 9 | Akron Togliatti | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Krylya Sovetov | 29 | 8 | 6 | 15 | 30 |
| 11 | Khimki | 29 | 6 | 11 | 12 | 29 |
| 12 | Dynamo Makhachkala | 29 | 6 | 10 | 13 | 28 |
| 13 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 14 | Akhmat Grozny | 29 | 4 | 13 | 12 | 25 |
| 15 | FC Orenburg | 29 | 4 | 7 | 18 | 19 |
| 16 | Fakel Voronezh | 29 | 2 | 11 | 16 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Rostov4 - 1
Fakel Voronezh
Fakel Voronezh0 - 1
FK Rostov
FK Rostov2 - 1
Fakel Voronezh
FK Rostov3 - 0
Fakel Voronezh
FK Rostov0 - 2
Fakel Voronezh
Fakel Voronezh1 - 1
FK Rostov
FK Rostov0 - 0
Fakel VoronezhĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fakel Voronezh
Akron Togliatti1 - 0
Fakel Voronezh
Fakel Voronezh0 - 0
Akhmat Grozny
FK Krasnodar5 - 0
Fakel Voronezh
FC Orenburg1 - 0
Fakel Voronezh
Fakel Voronezh0 - 2
Zenit St. Petersburg
Khimki1 - 0
Fakel Voronezh
Arsenal Tula1 - 1
Fakel Voronezh
Fakel Voronezh1 - 1
CSKA Moscow
Fakel Voronezh0 - 0
Nasaf Qarshi
Fakel Voronezh2 - 1
Torpedo MoscowĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Rostov
Zenit St. Petersburg2 - 0
FK Rostov
Akhmat Grozny2 - 1
FK Rostov
FK Rostov0 - 3
Spartak Moscow
Akron Togliatti2 - 3
FK Rostov
FK Rostov0 - 1
FK Krasnodar
FK Rostov0 - 1
Zenit St. Petersburg
FC Orenburg1 - 2
FK Rostov
FK Rostov1 - 1
Dynamo Moscow
FK Rostov0 - 1
Akron City FC
FK Rostov4 - 0
Dynamo MoscowĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Fakel Voronezh
#10#20#30#43#57#60#70
FK Rostov
#12#21#30#44#52#60#70
Lokomotiv Moscow
Rubin Kazan
Krylya Sovetov
Dynamo Makhachkala
FC Pari Nizhniy Novgorod