Russian Cup00:00 ngày 16/05/2025

Spartak Moscow
1 - 2

FK Rostov
Thống kê
Thống kê trận đấu
Spartak MoscowChỉ sốFK Rostov
55Chỉ số 2545
1Chỉ số 34
0Chỉ số 80
45Chỉ số 2343
7Chỉ số 210
2Chỉ số 40
49Chỉ số 2432
16Chỉ số 23
11Chỉ số 225
Lineup
Đội hình trận đấu
Spartak Moscow
Sơ đồ 3-4-398626818359759118
Đội hình xuất phát

A.Maksimenko#98 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Babic#6 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
O.Reabciuk#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

R.Litvinov#68 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

N.Umyarov#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.Martins#35 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Denisov#97 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

E.Barco#5 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Ugalde#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

L.García#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Marquinhos#8 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Marquinhos#22

Marquinhos#14

Marquinhos#77

Marquinhos#29

Marquinhos#23

Marquinhos#4

Marquinhos#82

Marquinhos#19

Marquinhos#1

Marquinhos#25

Marquinhos#7

Marquinhos#47
FK Rostov
Sơ đồ 4-3-31675534062581027769
Đội hình xuất phát

R.Yatimov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Ignatov#67 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Osipenko#55 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.Sako#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Vakhaniya#40 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Komarov#62 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Shantaliy#58 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

K.Shchetinin#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

N.Komlichenko#27 · F · Đội trưởng: Có · x:24 · y:90

Ronaldo#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

E.Golenkov#69 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Golenkov#87

E.Golenkov#4

E.Golenkov#71

E.Golenkov#5

E.Golenkov#11

E.Golenkov#57

E.Golenkov#39

E.Golenkov#91

E.Golenkov#88

E.Golenkov#59

E.Golenkov#51

E.Golenkov#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Spartak Moscow | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | Dynamo Moscow | 6 | 3 | 1 | 2 | 11 |
| 3 | Dynamo Makhachkala | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Krylya Sovetov | 6 | 0 | 1 | 5 | 2 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lokomotiv Moscow | 6 | 5 | 1 | 0 | 17 |
| 2 | FK Rostov | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Khimki | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 |
| 4 | FC Orenburg | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSKA Moscow | 6 | 4 | 1 | 1 | 14 |
| 2 | Akhmat Grozny | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 3 | FK Krasnodar | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 4 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit St. Petersburg | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Rubin Kazan | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 3 | Akron Togliatti | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 |
| 4 | Fakel Voronezh | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Rostov0 - 3
Spartak Moscow
FK Rostov2 - 1
Spartak Moscow
Spartak Moscow0 - 1
FK Rostov
Spartak Moscow3 - 0
FK Rostov
FK Rostov1 - 5
Spartak Moscow
Spartak Moscow0 - 3
FK Rostov
Spartak Moscow2 - 1
FK Rostov
Spartak Moscow1 - 1
FK Rostov
FK Rostov0 - 0
Spartak Moscow
FK Rostov4 - 2
Spartak MoscowĐối chiếu
Phong độ gần đây của Spartak Moscow
Dynamo Moscow2 - 0
Spartak Moscow
Fakel Voronezh0 - 0
Spartak Moscow
Spartak Moscow2 - 1
Dynamo Moscow
Spartak Moscow1 - 2
CSKA Moscow
Akron Togliatti2 - 3
Spartak Moscow
Spartak Moscow3 - 0
Ural Yekaterinburg
Spartak Moscow1 - 2
Dynamo Makhachkala
FK Rostov0 - 3
Spartak Moscow
Akhmat Grozny0 - 0
Spartak Moscow
Spartak Moscow2 - 1
Zenit St. PetersburgĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Rostov
Rubin Kazan1 - 0
FK Rostov
Khimki1 - 1
FK Rostov
Lokomotiv Moscow0 - 2
FK Rostov
FK Rostov1 - 1
Lokomotiv Moscow
Fakel Voronezh0 - 2
FK Rostov
Zenit St. Petersburg2 - 0
FK Rostov
Akhmat Grozny2 - 1
FK Rostov
FK Rostov0 - 3
Spartak Moscow
Akron Togliatti2 - 3
FK Rostov
FK Rostov0 - 1
FK KrasnodarĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Spartak Moscow
#11#20#32#43#516#60#70
FK Rostov
#12#21#30#44#53#60#70
Krylya Sovetov
FC Orenburg
FC Pari Nizhniy Novgorod