Russian Premier League20:30 ngày 26/04/2025

FK Rostov
1 - 1

Lokomotiv Moscow
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK RostovChỉ sốLokomotiv Moscow
0Chỉ số 81
8Chỉ số 213
0Chỉ số 40
98Chỉ số 2367
2Chỉ số 31
59Chỉ số 2437
8Chỉ số 222
50Chỉ số 2550
7Chỉ số 21
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Rostov
Sơ đồ 4-3-3717405567105818191127
Đội hình xuất phát

D.Odoevskiy#71 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Ronaldo#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Vakhaniya#40 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Osipenko#55 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Ignatov#67 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Shchetinin#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Shantaliy#58 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

K.Kuchaev#18 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

K.Bayramyan#19 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Sutormin#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

N.Komlichenko#27 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
N.Komlichenko#81
N.Komlichenko#88

N.Komlichenko#91
N.Komlichenko#39

N.Komlichenko#5

N.Komlichenko#8

N.Komlichenko#73

N.Komlichenko#13

N.Komlichenko#87
Lokomotiv Moscow
Sơ đồ 4-2-3-1145559779062783910
Đội hình xuất phát

A.Mitryushkin#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Silyanov#45 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Nyamsi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Pogostnov#59 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Samoshnikov#77 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D. Godyaev#90 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Barinov#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

V.Rakov#27 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Batrakov#83 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Pinyaev#9 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Vorobyov#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Vorobyov#7

D.Vorobyov#8

D.Vorobyov#99

D.Vorobyov#71

D.Vorobyov#94

D.Vorobyov#16

D.Vorobyov#24

D.Vorobyov#85

D.Vorobyov#22

D.Vorobyov#93

D.Vorobyov#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Krasnodar | 29 | 19 | 7 | 3 | 64 |
| 2 | Zenit St. Petersburg | 29 | 19 | 6 | 4 | 63 |
| 3 | CSKA Moscow | 29 | 16 | 8 | 5 | 56 |
| 4 | Dynamo Moscow | 29 | 16 | 8 | 5 | 56 |
| 5 | Spartak Moscow | 29 | 16 | 6 | 7 | 54 |
| 6 | Lokomotiv Moscow | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 7 | Rubin Kazan | 29 | 12 | 6 | 11 | 42 |
| 8 | FK Rostov | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 9 | Akron Togliatti | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Krylya Sovetov | 29 | 8 | 6 | 15 | 30 |
| 11 | Khimki | 29 | 6 | 11 | 12 | 29 |
| 12 | Dynamo Makhachkala | 29 | 6 | 10 | 13 | 28 |
| 13 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 14 | Akhmat Grozny | 29 | 4 | 13 | 12 | 25 |
| 15 | FC Orenburg | 29 | 4 | 7 | 18 | 19 |
| 16 | Fakel Voronezh | 29 | 2 | 11 | 16 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Rostov2 - 2
Lokomotiv Moscow
Lokomotiv Moscow3 - 2
FK Rostov
Lokomotiv Moscow1 - 0
FK Rostov
Lokomotiv Moscow1 - 0
FK Rostov
FK Rostov3 - 1
Lokomotiv Moscow
FK Rostov1 - 0
Lokomotiv Moscow
Lokomotiv Moscow3 - 1
FK Rostov
FK Rostov2 - 1
Lokomotiv Moscow
FK Rostov1 - 3
Lokomotiv Moscow
Lokomotiv Moscow2 - 2
FK RostovĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Rostov
Fakel Voronezh0 - 2
FK Rostov
Zenit St. Petersburg2 - 0
FK Rostov
Akhmat Grozny2 - 1
FK Rostov
FK Rostov0 - 3
Spartak Moscow
Akron Togliatti2 - 3
FK Rostov
FK Rostov0 - 1
FK Krasnodar
FK Rostov0 - 1
Zenit St. Petersburg
FC Orenburg1 - 2
FK Rostov
FK Rostov1 - 1
Dynamo Moscow
FK Rostov0 - 1
Akron City FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lokomotiv Moscow
Lokomotiv Moscow3 - 0
FC Pari Nizhniy Novgorod
Lokomotiv Moscow2 - 1
Akhmat Grozny
Rubin Kazan1 - 0
Lokomotiv Moscow
Lokomotiv Moscow1 - 1
Zenit St. Petersburg
Krylya Sovetov5 - 1
Lokomotiv Moscow
Lokomotiv Moscow2 - 1
Dynamo Moscow
Dynamo Makhachkala1 - 2
Lokomotiv Moscow
Lokomotiv Moscow1 - 1
Akhmat Grozny
Dynamo Makhachkala1 - 1
Lokomotiv Moscow
Ural Yekaterinburg0 - 5
Lokomotiv MoscowĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Rostov
#11#21#30#42#57#60#70
Lokomotiv Moscow
#11#20#30#41#51#60#70
CSKA Moscow
Khimki