Russian Premier League00:30 ngày 20/05/2025

Lokomotiv Moscow
2 - 2

CSKA Moscow
Thống kê
Thống kê trận đấu
Lokomotiv MoscowChỉ sốCSKA Moscow
1Chỉ số 2113
0Chỉ số 40
30Chỉ số 2570
0Chỉ số 80
1Chỉ số 25
2Chỉ số 228
1Chỉ số 32
25Chỉ số 2447
62Chỉ số 23101
Lineup
Đội hình trận đấu
Lokomotiv Moscow
Sơ đồ 4-2-3-1124235939369083910
Đội hình xuất phát

A.Mitryushkin#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Nenakhov#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Montes#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Pogostnov#59 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Fasson#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Karpukas#93 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Barinov#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

D. Godyaev#90 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Batrakov#83 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Pinyaev#9 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Vorobyov#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Vorobyov#16

D.Vorobyov#94

D.Vorobyov#71

D.Vorobyov#99

D.Vorobyov#45

D.Vorobyov#7

D.Vorobyov#22

D.Vorobyov#85

D.Vorobyov#8

D.Vorobyov#5

D.Vorobyov#27

D.Vorobyov#14
CSKA Moscow
Sơ đồ 4-3-1-235137842710312519209
Đội hình xuất phát

I.Akinfeev#35 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

Khellven#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Diveev#78 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

W.Rocha#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Moisés#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Oblyakov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Kislyak#31 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

K.Bistrović#25 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

R.Zhemaletdinov#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

S.Koita#20 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Guarirapa#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Guarirapa#3

S.Guarirapa#11

S.Guarirapa#7

S.Guarirapa#21

S.Guarirapa#22

S.Guarirapa#49

S.Guarirapa#8

S.Guarirapa#15

S.Guarirapa#6

S.Guarirapa#90
S.Guarirapa#52

S.Guarirapa#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Krasnodar | 29 | 19 | 7 | 3 | 64 |
| 2 | Zenit St. Petersburg | 29 | 19 | 6 | 4 | 63 |
| 3 | CSKA Moscow | 29 | 16 | 8 | 5 | 56 |
| 4 | Dynamo Moscow | 29 | 16 | 8 | 5 | 56 |
| 5 | Spartak Moscow | 29 | 16 | 6 | 7 | 54 |
| 6 | Lokomotiv Moscow | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 7 | Rubin Kazan | 29 | 12 | 6 | 11 | 42 |
| 8 | FK Rostov | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 9 | Akron Togliatti | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Krylya Sovetov | 29 | 8 | 6 | 15 | 30 |
| 11 | Khimki | 29 | 6 | 11 | 12 | 29 |
| 12 | Dynamo Makhachkala | 29 | 6 | 10 | 13 | 28 |
| 13 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 14 | Akhmat Grozny | 29 | 4 | 13 | 12 | 25 |
| 15 | FC Orenburg | 29 | 4 | 7 | 18 | 19 |
| 16 | Fakel Voronezh | 29 | 2 | 11 | 16 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CSKA Moscow0 - 1
Lokomotiv Moscow
Lokomotiv Moscow3 - 3
CSKA Moscow
CSKA Moscow4 - 1
Lokomotiv Moscow
CSKA Moscow1 - 1
Lokomotiv Moscow
Lokomotiv Moscow0 - 1
CSKA Moscow
Lokomotiv Moscow1 - 2
CSKA Moscow
CSKA Moscow1 - 2
Lokomotiv Moscow
CSKA Moscow1 - 2
Lokomotiv Moscow
Lokomotiv Moscow3 - 0
CSKA Moscow
Lokomotiv Moscow2 - 0
CSKA MoscowĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lokomotiv Moscow
Fakel Voronezh0 - 1
Lokomotiv Moscow
Lokomotiv Moscow1 - 1
FC Orenburg
Lokomotiv Moscow0 - 2
FK Rostov
FK Rostov1 - 1
Lokomotiv Moscow
Lokomotiv Moscow3 - 0
FC Pari Nizhniy Novgorod
Lokomotiv Moscow2 - 1
Akhmat Grozny
Rubin Kazan1 - 0
Lokomotiv Moscow
Lokomotiv Moscow1 - 1
Zenit St. Petersburg
Krylya Sovetov5 - 1
Lokomotiv Moscow
Lokomotiv Moscow2 - 1
Dynamo MoscowĐối chiếu
Phong độ gần đây của CSKA Moscow
CSKA Moscow2 - 0
Zenit St. Petersburg
CSKA Moscow1 - 0
FK Krasnodar
Akhmat Grozny1 - 1
CSKA Moscow
Zenit St. Petersburg2 - 0
CSKA Moscow
Spartak Moscow1 - 2
CSKA Moscow
CSKA Moscow1 - 1
Krylya Sovetov
Dynamo Moscow0 - 0
CSKA Moscow
FC Orenburg0 - 2
CSKA Moscow
CSKA Moscow3 - 1
Dynamo Moscow
CSKA Moscow2 - 0
Dynamo MakhachkalaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lokomotiv Moscow
#12#22#30#41#51#60#70
CSKA Moscow
#12#20#30#42#55#60#70
Akron Togliatti
Khimki