Russian Cup00:30 ngày 17/04/2025

Dynamo Moscow
0 - 0

CSKA Moscow
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dynamo MoscowChỉ sốCSKA Moscow
63Chỉ số 2437
11Chỉ số 222
50Chỉ số 2550
3Chỉ số 23
0Chỉ số 80
13Chỉ số 216
0Chỉ số 40
109Chỉ số 2387
2Chỉ số 33
Lineup
Đội hình trận đấu
Dynamo Moscow
Sơ đồ 4-3-314350274152491810
Đội hình xuất phát

A.Lunev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Cáceres#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Balbuena#3 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

A.Kutitskiy#50 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Dasa#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Fomin#74 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D. Glebov#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

L.Chavez#24 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Y.Gladyshev#91 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Carrascal#8 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Mares#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Mares#69

J.Mares#47

J.Mares#93

J.Mares#31

J.Mares#77

J.Mares#18

J.Mares#13

J.Mares#88

J.Mares#7

J.Mares#52
J.Mares#30
CSKA Moscow
Sơ đồ 4-3-335227842710312120159
Đội hình xuất phát

I.Akinfeev#35 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

M.Gajic#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Diveev#78 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

W.Rocha#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Moisés#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Oblyakov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Kislyak#31 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Fayzullaev#21 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Koita#20 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Pjanić#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Guarirapa#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Guarirapa#25
S.Guarirapa#51

S.Guarirapa#17

S.Guarirapa#3

S.Guarirapa#90

S.Guarirapa#6

S.Guarirapa#11

S.Guarirapa#8

S.Guarirapa#13

S.Guarirapa#49

S.Guarirapa#19

S.Guarirapa#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Spartak Moscow | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | Dynamo Moscow | 6 | 3 | 1 | 2 | 11 |
| 3 | Dynamo Makhachkala | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Krylya Sovetov | 6 | 0 | 1 | 5 | 2 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lokomotiv Moscow | 6 | 5 | 1 | 0 | 17 |
| 2 | FK Rostov | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Khimki | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 |
| 4 | FC Orenburg | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSKA Moscow | 6 | 4 | 1 | 1 | 14 |
| 2 | Akhmat Grozny | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 3 | FK Krasnodar | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 4 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit St. Petersburg | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Rubin Kazan | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 3 | Akron Togliatti | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 |
| 4 | Fakel Voronezh | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CSKA Moscow3 - 1
Dynamo Moscow
CSKA Moscow2 - 1
Dynamo Moscow
Dynamo Moscow1 - 2
CSKA Moscow
CSKA Moscow1 - 2
Dynamo Moscow
CSKA Moscow2 - 3
Dynamo Moscow
Dynamo Moscow2 - 1
CSKA Moscow
Dynamo Moscow6 - 3
CSKA Moscow
CSKA Moscow0 - 3
Dynamo Moscow
CSKA Moscow2 - 1
Dynamo Moscow
Dynamo Moscow2 - 1
CSKA MoscowĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dynamo Moscow
FC Pari Nizhniy Novgorod1 - 1
Dynamo Moscow
CSKA Moscow3 - 1
Dynamo Moscow
Dynamo Moscow5 - 1
FC Orenburg
Lokomotiv Moscow2 - 1
Dynamo Moscow
CSKA Moscow2 - 1
Dynamo Moscow
Dynamo Moscow4 - 0
Dynamo Makhachkala
FK Rostov1 - 1
Dynamo Moscow
Dynamo Moscow1 - 2
FK Krasnodar
Dynamo Moscow3 - 2
Ural Yekaterinburg
Lokomotiv Moscow0 - 2
Dynamo MoscowĐối chiếu
Phong độ gần đây của CSKA Moscow
FC Orenburg0 - 2
CSKA Moscow
CSKA Moscow3 - 1
Dynamo Moscow
CSKA Moscow2 - 0
Dynamo Makhachkala
Partizan Belgrade1 - 2
CSKA Moscow
Akron Togliatti1 - 2
CSKA Moscow
CSKA Moscow2 - 1
Dynamo Moscow
CSKA Moscow1 - 0
Khimki
Zenit St. Petersburg0 - 0
CSKA Moscow
Krylya Sovetov2 - 4
CSKA Moscow
Fakel Voronezh1 - 1
CSKA MoscowĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dynamo Moscow
#10#20#30#42#53#60#70
CSKA Moscow
#10#20#30#43#53#60#70
Spartak Moscow
Akhmat Grozny
Rubin Kazan