Ukrainian Premier League17:00 ngày 23/05/2026

FK Oleksandria
1 - 1

Kryvbas
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK OleksandriaChỉ sốKryvbas
51Chỉ số 2549
11Chỉ số 229
98Chỉ số 23107
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
5Chỉ số 25
57Chỉ số 2467
2Chỉ số 31
5Chỉ số 215
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Oleksandria
Sơ đồ 4-1-4-17211508623202440103799
Đội hình xuất phát

N.Makarenko#72 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Shulyanskyi#11 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Behiratche#50 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Bol#86 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Ogarkov#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Vashchenko#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

H.Touati#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Chernysh#40 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

S.Buletsa#10 · M · Đội trưởng: Có · x:65 · y:62

P.N.Yade#37 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Castillo#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
B.Castillo#77

B.Castillo#1
B.Castillo#90

B.Castillo#17

B.Castillo#26

B.Castillo#27

B.Castillo#9

B.Castillo#44

B.Castillo#67
Kryvbas
Sơ đồ 4-1-4-13024316618108219
Đội hình xuất phát

V.Makhankov#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Jurčec#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Vilivald#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

C.Rojas#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Borges#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Araujo#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

B.Lin#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Herbert#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

Y.Shevchenko#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

O.Kamenskyi#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Paraco#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
C.Paraco#20
C.Paraco#25

C.Paraco#24

C.Paraco#15
C.Paraco#19
C.Paraco#23

C.Paraco#1

C.Paraco#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Shakhtar Donetsk | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 |
| 2 | Dynamo Kyiv | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 3 | LNZ Cherkasy | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Kryvbas | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Polissya Zhytomyr | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 6 | Metalist 1925 Kharkiv | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Zorya | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | Kolos Kovalivka | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 9 | Kudrivka | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Veres | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 11 | Obolon Kyiv | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | FC Karpaty Lviv | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 13 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 11 | 3 | 0 | 8 | 9 |
| 14 | FK Oleksandria | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 15 | Rukh Vynnyky | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 16 | SC Poltava | 11 | 1 | 3 | 7 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kryvbas1 - 1
FK Oleksandria
Kryvbas3 - 0
FK Oleksandria
FK Oleksandria1 - 0
Kryvbas
FK Oleksandria4 - 2
Kryvbas
Kryvbas0 - 1
FK Oleksandria
Kryvbas2 - 1
FK Oleksandria
FK Oleksandria1 - 0
Kryvbas
Kryvbas2 - 1
FK Oleksandria
FK Oleksandria2 - 0
Kryvbas
Kryvbas1 - 1
FK OleksandriaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Oleksandria
Rukh Vynnyky1 - 3
FK Oleksandria
FK Oleksandria1 - 2
Zorya
Polissya Zhytomyr2 - 1
FK Oleksandria
FK Oleksandria0 - 3
Kolos Kovalivka
FK Epitsentr Dunayivtsi1 - 1
FK Oleksandria
FK Oleksandria0 - 3
Veres
FC Karpaty Lviv2 - 0
FK Oleksandria
SC Poltava3 - 3
FK Oleksandria
Kryvbas1 - 1
FK Oleksandria
FK Oleksandria0 - 5
Dynamo KyivĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kryvbas
Kryvbas2 - 3
FC Shakhtar Donetsk
Veres1 - 3
Kryvbas
Kryvbas1 - 0
FC Karpaty Lviv
SC Poltava3 - 3
Kryvbas
Kryvbas5 - 6
Dynamo Kyiv
Kryvbas3 - 0
Rukh Vynnyky
Kudrivka1 - 2
Kryvbas
Kryvbas0 - 3
LNZ Cherkasy
Kryvbas1 - 1
FK Oleksandria
Kryvbas2 - 1
FK Epitsentr DunayivtsiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Oleksandria
#11#20#30#42#55#60#70
Kryvbas
#11#20#30#41#55#60#70
Metalist 1925 Kharkiv
Obolon Kyiv