Ukrainian Premier League17:00 ngày 19/04/2026

Kryvbas
3 - 0

Rukh Vynnyky
Thống kê
Thống kê trận đấu
KryvbasChỉ sốRukh Vynnyky
95Chỉ số 23105
0Chỉ số 41
0Chỉ số 80
7Chỉ số 26
3Chỉ số 33
64Chỉ số 2457
7Chỉ số 210
58Chỉ số 2542
8Chỉ số 221
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Kryvbas
Sơ đồ 4-1-4-112241555618942179
Đội hình xuất phát

O.Kemkin#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Jurčec#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Vilivald#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Jones#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Dibango#55 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Araujo#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

B.Lin#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Zaderaka#94 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:62

O.Kamenskyi#21 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

G.Mendoza#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Paraco#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
C.Paraco#25

C.Paraco#10
C.Paraco#19

C.Paraco#16

C.Paraco#3

C.Paraco#5

C.Paraco#30

C.Paraco#1

C.Paraco#8

C.Paraco#24

C.Paraco#14

C.Paraco#28
Rukh Vynnyky
Sơ đồ 4-1-4-1287517769356141077930
Đội hình xuất phát

Y.Klymenko#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Kitela#75 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Slyusar#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.Tovarnytskyi#76 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Roman#93 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Boyko#56 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

S.Diallo#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

O.Prytula#10 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:62

Klayver#7 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

V.Yasinskyi#79 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Brener#30 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
T.Brener#33
T.Brener#53
T.Brener#31
T.Brener#12

T.Brener#21

T.Brener#77
T.Brener#65

T.Brener#47

T.Brener#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Shakhtar Donetsk | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 |
| 2 | Dynamo Kyiv | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 3 | LNZ Cherkasy | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Kryvbas | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Polissya Zhytomyr | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 6 | Metalist 1925 Kharkiv | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Zorya | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | Kolos Kovalivka | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 9 | Kudrivka | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Veres | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 11 | Obolon Kyiv | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | FC Karpaty Lviv | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 13 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 11 | 3 | 0 | 8 | 9 |
| 14 | FK Oleksandria | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 15 | Rukh Vynnyky | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 16 | SC Poltava | 11 | 1 | 3 | 7 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Rukh Vynnyky1 - 2
Kryvbas
Rukh Vynnyky0 - 0
Kryvbas
Kryvbas1 - 1
Rukh Vynnyky
Rukh Vynnyky1 - 1
Kryvbas
Kryvbas1 - 3
Rukh Vynnyky
Kryvbas1 - 0
Rukh Vynnyky
Rukh Vynnyky2 - 1
KryvbasĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kryvbas
Kudrivka1 - 2
Kryvbas
Kryvbas0 - 3
LNZ Cherkasy
Kryvbas1 - 1
FK Oleksandria
Kryvbas2 - 1
FK Epitsentr Dunayivtsi
Polissya Zhytomyr2 - 0
Kryvbas
Obolon Kyiv0 - 0
Kryvbas
Kryvbas3 - 1
Zorya
Metalist 1925 Kharkiv0 - 0
Kryvbas
Kryvbas2 - 1
Sogndal
FK Liepaja1 - 1
KryvbasĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rukh Vynnyky
Rukh Vynnyky1 - 1
Kolos Kovalivka
FC Shakhtar Donetsk3 - 0
Rukh Vynnyky
Rukh Vynnyky1 - 2
LNZ Cherkasy
FK Epitsentr Dunayivtsi2 - 0
Rukh Vynnyky
Rukh Vynnyky0 - 3
Metalist 1925 Kharkiv
Obolon Kyiv1 - 0
Rukh Vynnyky
Dynamo Kyiv1 - 0
Rukh Vynnyky
Rukh Vynnyky1 - 2
NK Olimpija Ljubljana
Rukh Vynnyky2 - 3
NK Brinje Grosuplje
NK Radomlje1 - 2
Rukh VynnykyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kryvbas
#13#22#30#43#57#60#70
Rukh Vynnyky
#10#20#31#43#56#60#70
Veres
FC Karpaty Lviv
SC Poltava