Ukrainian Premier League17:45 ngày 05/04/2026

Kryvbas
0 - 3

LNZ Cherkasy
Thống kê
Thống kê trận đấu
KryvbasChỉ sốLNZ Cherkasy
14Chỉ số 25
0Chỉ số 80
94Chỉ số 2382
59Chỉ số 2541
1Chỉ số 221
49Chỉ số 2432
0Chỉ số 40
0Chỉ số 31
2Chỉ số 214
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Kryvbas
Sơ đồ 4-1-4-11224155561894879
Đội hình xuất phát

O.Kemkin#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Jurčec#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Vilivald#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Jones#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Dibango#55 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Araujo#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

B.Lin#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Zaderaka#94 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:62

Y.Shevchenko#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

G.Mendoza#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Paraco#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
C.Paraco#25

C.Paraco#10

C.Paraco#21

C.Paraco#1
C.Paraco#19

C.Paraco#30

C.Paraco#28

C.Paraco#24

C.Paraco#16

C.Paraco#3

C.Paraco#14

C.Paraco#5
LNZ Cherkasy
Sơ đồ 4-1-4-11211342514292219162390
Đội hình xuất phát

O.Palamarchuk#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Pasich#11 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Muravskyi#34 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

O.Gorin#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

O.Drambayev#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Didyk#29 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

Y.Tverdokhlib#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Y.Pastukh#19 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

A.Ryabov#16 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

D.Kravchuk#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Assinor#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
M.Assinor#8

M.Assinor#4

M.Assinor#5

M.Assinor#33

M.Assinor#17

M.Assinor#7

M.Assinor#1

M.Assinor#72

M.Assinor#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Shakhtar Donetsk | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 |
| 2 | Dynamo Kyiv | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 3 | LNZ Cherkasy | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Kryvbas | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Polissya Zhytomyr | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 6 | Metalist 1925 Kharkiv | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Zorya | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | Kolos Kovalivka | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 9 | Kudrivka | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Veres | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 11 | Obolon Kyiv | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | FC Karpaty Lviv | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 13 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 11 | 3 | 0 | 8 | 9 |
| 14 | FK Oleksandria | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 15 | Rukh Vynnyky | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 16 | SC Poltava | 11 | 1 | 3 | 7 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
LNZ Cherkasy0 - 0
Kryvbas
LNZ Cherkasy0 - 0
Kryvbas
Kryvbas3 - 1
LNZ Cherkasy
LNZ Cherkasy0 - 3
Kryvbas
Kryvbas2 - 0
LNZ CherkasyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kryvbas
Kryvbas1 - 1
FK Oleksandria
Kryvbas2 - 1
FK Epitsentr Dunayivtsi
Polissya Zhytomyr2 - 0
Kryvbas
Obolon Kyiv0 - 0
Kryvbas
Kryvbas3 - 1
Zorya
Metalist 1925 Kharkiv0 - 0
Kryvbas
Kryvbas2 - 1
Sogndal
FK Liepaja1 - 1
Kryvbas
Kryvbas0 - 0
Brentford U21
Kryvbas3 - 0
Tianjin Jinmen TigerĐối chiếu
Phong độ gần đây của LNZ Cherkasy
FK Epitsentr Dunayivtsi0 - 2
LNZ Cherkasy
Rukh Vynnyky1 - 2
LNZ Cherkasy
LNZ Cherkasy2 - 0
FK Oleksandria
Veres0 - 3
LNZ Cherkasy
LNZ Cherkasy0 - 0
FC Bukovyna Chernivtsi
LNZ Cherkasy1 - 3
Polissya Zhytomyr
FK Epitsentr Dunayivtsi0 - 2
LNZ Cherkasy
LNZ Cherkasy1 - 3
Riga FC
FC Shakhtar Donetsk0 - 1
LNZ Cherkasy
Kolos Kovalivka1 - 2
LNZ CherkasyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kryvbas
#10#20#30#40#514#60#70
LNZ Cherkasy
#13#20#30#41#55#60#70
Dynamo Kyiv
Kudrivka
FC Karpaty Lviv
SC Poltava