Ukrainian Premier League17:00 ngày 20/04/2026

FK Oleksandria
0 - 3

Veres
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK OleksandriaChỉ sốVeres
0Chỉ số 80
87Chỉ số 2375
60Chỉ số 2540
6Chỉ số 220
57Chỉ số 2433
0Chỉ số 40
2Chỉ số 36
1Chỉ số 215
10Chỉ số 20
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Oleksandria
Sơ đồ 4-3-3722226509149910679937
Đội hình xuất phát

N.Makarenko#72 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Skorko#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Campos#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Behiratche#50 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Butko#91 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Amaral#49 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Myshnov#9 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

S.Buletsa#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Rodrigues#67 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

B.Castillo#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

P.N.Yade#37 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị
P.N.Yade#17

P.N.Yade#86

P.N.Yade#40

P.N.Yade#1
P.N.Yade#79
P.N.Yade#77

P.N.Yade#97

P.N.Yade#19

P.N.Yade#11
P.N.Yade#61

P.N.Yade#24

P.N.Yade#44
Veres
Sơ đồ 5-4-1912241432771071926
Đội hình xuất phát

V.Gorokh#91 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Stamoulis#22 · D · Đội trưởng: Có · x:12 · y:32

K.Cipot#4 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

I.Kharatin#14 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Vovchenko#3 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

M.Smiyan#2 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

V.Sharay#77 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Klyots#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

FabrícioYan#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Gonçalves#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Sten#26 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

S.Sten#18

S.Sten#8

S.Sten#33

S.Sten#5

S.Sten#23

S.Sten#30
S.Sten#25

S.Sten#17

S.Sten#47

S.Sten#1

S.Sten#80

S.Sten#44
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Shakhtar Donetsk | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 |
| 2 | Dynamo Kyiv | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 3 | LNZ Cherkasy | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Kryvbas | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Polissya Zhytomyr | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 6 | Metalist 1925 Kharkiv | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Zorya | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | Kolos Kovalivka | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 9 | Kudrivka | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Veres | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 11 | Obolon Kyiv | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | FC Karpaty Lviv | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 13 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 11 | 3 | 0 | 8 | 9 |
| 14 | FK Oleksandria | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 15 | Rukh Vynnyky | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 16 | SC Poltava | 11 | 1 | 3 | 7 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Veres1 - 1
FK Oleksandria
FK Oleksandria3 - 1
Veres
Veres1 - 1
FK Oleksandria
Veres2 - 2
FK Oleksandria
FK Oleksandria1 - 0
Veres
Veres2 - 2
FK Oleksandria
FK Oleksandria3 - 2
Veres
Veres0 - 0
FK Oleksandria
FK Oleksandria1 - 1
Veres
Veres0 - 0
FK OleksandriaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Oleksandria
FC Karpaty Lviv2 - 0
FK Oleksandria
SC Poltava3 - 3
FK Oleksandria
Kryvbas1 - 1
FK Oleksandria
FK Oleksandria0 - 5
Dynamo Kyiv
LNZ Cherkasy2 - 0
FK Oleksandria
FK Oleksandria0 - 1
FC Shakhtar Donetsk
Metalist 1925 Kharkiv1 - 0
FK Oleksandria
FK Oleksandria1 - 0
Dinamo Batumi
FK Oleksandria1 - 0
FC Metalurgi Rustavi
FK Oleksandria2 - 2
HobroĐối chiếu
Phong độ gần đây của Veres
Metalist 1925 Kharkiv4 - 0
Veres
Veres2 - 0
Obolon Kyiv
Polissya Zhytomyr1 - 1
Veres
Veres1 - 4
Kudrivka
Veres0 - 1
Kolos Kovalivka
Kudrivka0 - 0
Veres
Veres0 - 3
LNZ Cherkasy
FC Shakhtar Donetsk1 - 0
Veres
Veres3 - 2
SC Poltava
Veres2 - 0
Dinamo TbilisiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Oleksandria
#10#20#30#42#510#60#70
Veres
#13#22#30#46#50#60#70
Zorya
FK Epitsentr Dunayivtsi
Rukh Vynnyky