Ukrainian Premier League18:00 ngày 07/12/2025

Kryvbas
3 - 0

FK Oleksandria
Thống kê
Thống kê trận đấu
KryvbasChỉ sốFK Oleksandria
51Chỉ số 2549
2Chỉ số 223
44Chỉ số 2354
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
6Chỉ số 25
0Chỉ số 32
28Chỉ số 2421
7Chỉ số 211
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Kryvbas
Sơ đồ 4-3-2-1302645527181194109
Đội hình xuất phát

V.Makhankov#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Jurčec#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Konate#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Vilivald#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Dibango#55 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Araujo#27 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:50

B.Lin#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:50

Y.Tverdokhlib#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:70

M.Zaderaka#94 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:50

A.Mykytyshyn#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:70

C.Paraco#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Paraco#28

C.Paraco#1

C.Paraco#7

C.Paraco#24

C.Paraco#19

C.Paraco#3

C.Paraco#8

C.Paraco#16
C.Paraco#59

C.Paraco#21

C.Paraco#5

C.Paraco#26
FK Oleksandria
Sơ đồ 4-1-4-172226862320197192799
Đội hình xuất phát

N.Makarenko#72 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Illia·Ukhan#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Campos#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Bol#86 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Ogarkov#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Vashchenko#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

Jota#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Shostak#71 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

D.Myshnov#9 · M · Đội trưởng: Có · x:65 · y:62

T.Cara#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Castillo#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
B.Castillo#83

B.Castillo#4

B.Castillo#5

B.Castillo#49

B.Castillo#8

B.Castillo#1

B.Castillo#24

B.Castillo#11

B.Castillo#30

B.Castillo#97

B.Castillo#10
B.Castillo#77
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Shakhtar Donetsk | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 |
| 2 | Dynamo Kyiv | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 3 | LNZ Cherkasy | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Kryvbas | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Polissya Zhytomyr | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 6 | Metalist 1925 Kharkiv | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Zorya | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | Kolos Kovalivka | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 9 | Kudrivka | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Veres | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 11 | Obolon Kyiv | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | FC Karpaty Lviv | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 13 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 11 | 3 | 0 | 8 | 9 |
| 14 | FK Oleksandria | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 15 | Rukh Vynnyky | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 16 | SC Poltava | 11 | 1 | 3 | 7 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Oleksandria1 - 0
Kryvbas
FK Oleksandria4 - 2
Kryvbas
Kryvbas0 - 1
FK Oleksandria
Kryvbas2 - 1
FK Oleksandria
FK Oleksandria1 - 0
Kryvbas
Kryvbas2 - 1
FK Oleksandria
FK Oleksandria2 - 0
Kryvbas
Kryvbas1 - 1
FK Oleksandria
FK Oleksandria1 - 1
Kryvbas
Kryvbas1 - 2
FK OleksandriaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kryvbas
FC Shakhtar Donetsk2 - 2
Kryvbas
Kryvbas2 - 2
Veres
FC Karpaty Lviv1 - 0
Kryvbas
Kryvbas2 - 2
SC Poltava
Dynamo Kyiv4 - 0
Kryvbas
Rukh Vynnyky1 - 2
Kryvbas
Kryvbas3 - 1
Kudrivka
LNZ Cherkasy0 - 0
Kryvbas
FK Epitsentr Dunayivtsi4 - 5
Kryvbas
FC Chernigiv1 - 1
KryvbasĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Oleksandria
FK Oleksandria0 - 1
Rukh Vynnyky
Zorya2 - 2
FK Oleksandria
FK Oleksandria0 - 3
Polissya Zhytomyr
Kolos Kovalivka1 - 1
FK Oleksandria
FK Oleksandria0 - 1
FK Epitsentr Dunayivtsi
Veres1 - 1
FK Oleksandria
FK Oleksandria1 - 2
LNZ Cherkasy
FK Oleksandria0 - 2
FC Karpaty Lviv
FK Oleksandria1 - 0
SC Poltava
Dynamo Kyiv2 - 2
FK OleksandriaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kryvbas
#13#21#30#40#56#60#70
FK Oleksandria
#10#20#30#42#55#60#70
Metalist 1925 Kharkiv
Obolon Kyiv