Ukrainian Premier League22:00 ngày 08/05/2026

Polissya Zhytomyr
2 - 1

FK Oleksandria
Thống kê
Thống kê trận đấu
Polissya ZhytomyrChỉ sốFK Oleksandria
0Chỉ số 40
69Chỉ số 2531
99Chỉ số 2357
92Chỉ số 2423
0Chỉ số 30
12Chỉ số 224
12Chỉ số 23
0Chỉ số 80
9Chỉ số 213
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Polissya Zhytomyr
Sơ đồ 4-1-4-123311651581118144595
Đội hình xuất phát

Y.Volynets#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Maisuradze#31 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Krasniqi#16 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Sarapiy#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Mykhaylichenko#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Babenko#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

O.Gutsulyak#11 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

O.Andriyevskyi#18 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

L.Emerllahu#14 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

M.Bragaru#45 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Krasnopir#95 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
I.Krasnopir#35

I.Krasnopir#21

I.Krasnopir#27

I.Krasnopir#9

I.Krasnopir#89

I.Krasnopir#4

I.Krasnopir#1

I.Krasnopir#30

I.Krasnopir#7

I.Krasnopir#19

I.Krasnopir#29

I.Krasnopir#22
FK Oleksandria
Sơ đồ 5-4-17222912650902720103799
Đội hình xuất phát

N.Makarenko#72 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Skorko#22 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

B.Butko#91 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

M.Campos#26 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

J.Behiratche#50 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
Danyil Vlasyuk#90 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

T.Cara#27 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Vashchenko#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Buletsa#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

P.N.Yade#37 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Castillo#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

B.Castillo#9

B.Castillo#97

B.Castillo#67

B.Castillo#71

B.Castillo#11

B.Castillo#24
B.Castillo#17
B.Castillo#40
B.Castillo#79
B.Castillo#77

B.Castillo#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Shakhtar Donetsk | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 |
| 2 | Dynamo Kyiv | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 3 | LNZ Cherkasy | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Kryvbas | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Polissya Zhytomyr | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 6 | Metalist 1925 Kharkiv | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Zorya | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | Kolos Kovalivka | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 9 | Kudrivka | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Veres | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 11 | Obolon Kyiv | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | FC Karpaty Lviv | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 13 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 11 | 3 | 0 | 8 | 9 |
| 14 | FK Oleksandria | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 15 | Rukh Vynnyky | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 16 | SC Poltava | 11 | 1 | 3 | 7 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Oleksandria0 - 3
Polissya Zhytomyr
Polissya Zhytomyr1 - 2
FK Oleksandria
FK Oleksandria1 - 0
Polissya Zhytomyr
Polissya Zhytomyr1 - 2
FK Oleksandria
Polissya Zhytomyr0 - 0
FK Oleksandria
FK Oleksandria0 - 3
Polissya ZhytomyrĐối chiếu
Phong độ gần đây của Polissya Zhytomyr
Metalist 1925 Kharkiv0 - 1
Polissya Zhytomyr
Polissya Zhytomyr3 - 1
Obolon Kyiv
FC Shakhtar Donetsk1 - 0
Polissya Zhytomyr
SC Poltava0 - 4
Polissya Zhytomyr
Polissya Zhytomyr1 - 1
Veres
Kudrivka0 - 2
Polissya Zhytomyr
Polissya Zhytomyr2 - 0
Kryvbas
Polissya Zhytomyr1 - 2
Dynamo Kyiv
LNZ Cherkasy1 - 3
Polissya Zhytomyr
Kolos Kovalivka0 - 2
Polissya ZhytomyrĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Oleksandria
FK Oleksandria0 - 3
Kolos Kovalivka
FK Epitsentr Dunayivtsi1 - 1
FK Oleksandria
FK Oleksandria0 - 3
Veres
FC Karpaty Lviv2 - 0
FK Oleksandria
SC Poltava3 - 3
FK Oleksandria
Kryvbas1 - 1
FK Oleksandria
FK Oleksandria0 - 5
Dynamo Kyiv
LNZ Cherkasy2 - 0
FK Oleksandria
FK Oleksandria0 - 1
FC Shakhtar Donetsk
Metalist 1925 Kharkiv1 - 0
FK OleksandriaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Polissya Zhytomyr
#12#20#30#40#512#60#70
FK Oleksandria
#11#20#30#40#53#60#70
Zorya
Rukh Vynnyky