Ukrainian Premier League17:50 ngày 26/04/2026

Kryvbas
5 - 6

Dynamo Kyiv
Thống kê
Thống kê trận đấu
KryvbasChỉ sốDynamo Kyiv
1Chỉ số 211
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
71Chỉ số 23115
1Chỉ số 2210
33Chỉ số 2567
36Chỉ số 2495
7Chỉ số 219
1Chỉ số 32
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Kryvbas
Sơ đồ 4-1-4-11224155618948724
Đội hình xuất phát

O.Kemkin#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Jurčec#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Vilivald#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Jones#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Bekavac#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Araujo#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

B.Lin#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Zaderaka#94 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:62

Y.Shevchenko#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

G.Mendoza#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

V.Mulyk#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

V.Mulyk#55
V.Mulyk#20
V.Mulyk#25

V.Mulyk#10

V.Mulyk#9

V.Mulyk#14

V.Mulyk#28

V.Mulyk#21

V.Mulyk#3

V.Mulyk#16

V.Mulyk#30

V.Mulyk#1
Dynamo Kyiv
Sơ đồ 4-1-4-13513343244598107011
Đội hình xuất phát

R.Neshcheret#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Korobov#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Zakharchenko#34 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Mykhavko#32 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Dubinchak#44 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Yatsyk#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

N.Voloshyn#9 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

O.Pikhalonok#8 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:62

M.Shaparenko#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

B.Redushko#70 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Ponomarenko#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

M.Ponomarenko#74

M.Ponomarenko#2

M.Ponomarenko#66

M.Ponomarenko#20

M.Ponomarenko#40

M.Ponomarenko#7

M.Ponomarenko#16

M.Ponomarenko#29

M.Ponomarenko#39

M.Ponomarenko#51
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Shakhtar Donetsk | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 |
| 2 | Dynamo Kyiv | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 3 | LNZ Cherkasy | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Kryvbas | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Polissya Zhytomyr | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 6 | Metalist 1925 Kharkiv | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Zorya | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | Kolos Kovalivka | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 9 | Kudrivka | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Veres | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 11 | Obolon Kyiv | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | FC Karpaty Lviv | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 13 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 11 | 3 | 0 | 8 | 9 |
| 14 | FK Oleksandria | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 15 | Rukh Vynnyky | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 16 | SC Poltava | 11 | 1 | 3 | 7 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dynamo Kyiv4 - 0
Kryvbas
Kryvbas0 - 2
Dynamo Kyiv
Dynamo Kyiv2 - 1
Kryvbas
Dynamo Kyiv3 - 1
Kryvbas
Kryvbas0 - 2
Dynamo Kyiv
Kryvbas0 - 1
Dynamo Kyiv
Dynamo Kyiv3 - 1
Kryvbas
Dynamo Kyiv1 - 1
Kryvbas
Kryvbas0 - 1
Dynamo Kyiv
Kryvbas0 - 3
Dynamo KyivĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kryvbas
Kryvbas3 - 0
Rukh Vynnyky
Kudrivka1 - 2
Kryvbas
Kryvbas0 - 3
LNZ Cherkasy
Kryvbas1 - 1
FK Oleksandria
Kryvbas2 - 1
FK Epitsentr Dunayivtsi
Polissya Zhytomyr2 - 0
Kryvbas
Obolon Kyiv0 - 0
Kryvbas
Kryvbas3 - 1
Zorya
Metalist 1925 Kharkiv0 - 0
Kryvbas
Kryvbas2 - 1
SogndalĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dynamo Kyiv
FC Bukovyna Chernivtsi0 - 3
Dynamo Kyiv
Dynamo Kyiv3 - 1
Zorya
Metalist 1925 Kharkiv1 - 0
Dynamo Kyiv
Dynamo Kyiv0 - 1
FC Karpaty Lviv
FK Oleksandria0 - 5
Dynamo Kyiv
Dynamo Kyiv2 - 1
Obolon Kyiv
Polissya Zhytomyr1 - 2
Dynamo Kyiv
Dynamo Kyiv2 - 0
FC Inhulets Petrove
Dynamo Kyiv4 - 0
FK Epitsentr Dunayivtsi
Dynamo Kyiv1 - 0
Rukh VynnykyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kryvbas
#15#24#30#41#51#60#70
Dynamo Kyiv
#16#21#30#42#511#60#70
FC Shakhtar Donetsk
Kolos Kovalivka
Veres
SC Poltava