Ukrainian Premier League17:00 ngày 12/05/2026

FK Oleksandria
1 - 2

Zorya
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK OleksandriaChỉ sốZorya
0Chỉ số 32
74Chỉ số 23111
5Chỉ số 27
0Chỉ số 81
0Chỉ số 222
45Chỉ số 2555
2Chỉ số 40
2Chỉ số 215
23Chỉ số 2463
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Oleksandria
Sơ đồ 5-4-17222912650902720103799
Đội hình xuất phát

N.Makarenko#72 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Skorko#22 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

B.Butko#91 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

M.Campos#26 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

J.Behiratche#50 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
D.Vlasiuk#90 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

T.Cara#27 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Vashchenko#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Buletsa#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

P.N.Yade#37 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Castillo#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

B.Castillo#71

B.Castillo#11

B.Castillo#24

B.Castillo#40

B.Castillo#1

B.Castillo#49
B.Castillo#79
B.Castillo#77

B.Castillo#9

B.Castillo#97

B.Castillo#67
Zorya
Sơ đồ 4-4-212355211011888277017
Đội hình xuất phát

O.Saputin#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Malysh#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Jordan#55 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Basic#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Juninho#10 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

I.Gorbach#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S. Bah#88 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Dryshlyuk#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Jelavić#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Verley#70 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
F.Zadorozhnyi#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Zadorozhnyi#5

F.Zadorozhnyi#31

F.Zadorozhnyi#47

F.Zadorozhnyi#12

F.Zadorozhnyi#9

F.Zadorozhnyi#6

F.Zadorozhnyi#44

F.Zadorozhnyi#22

F.Zadorozhnyi#4

F.Zadorozhnyi#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Shakhtar Donetsk | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 |
| 2 | Dynamo Kyiv | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 3 | LNZ Cherkasy | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Kryvbas | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Polissya Zhytomyr | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 6 | Metalist 1925 Kharkiv | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Zorya | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | Kolos Kovalivka | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 9 | Kudrivka | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Veres | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 11 | Obolon Kyiv | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | FC Karpaty Lviv | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 13 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 11 | 3 | 0 | 8 | 9 |
| 14 | FK Oleksandria | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 15 | Rukh Vynnyky | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 16 | SC Poltava | 11 | 1 | 3 | 7 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Zorya2 - 2
FK Oleksandria
FK Oleksandria2 - 1
Zorya
Zorya1 - 2
FK Oleksandria
FK Oleksandria0 - 0
Zorya
Zorya0 - 0
FK Oleksandria
FK Oleksandria0 - 2
Zorya
Zorya4 - 1
FK Oleksandria
Zorya1 - 1
FK Oleksandria
FK Oleksandria0 - 1
Zorya
Zorya0 - 1
FK OleksandriaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Oleksandria
Polissya Zhytomyr2 - 1
FK Oleksandria
FK Oleksandria0 - 3
Kolos Kovalivka
FK Epitsentr Dunayivtsi1 - 1
FK Oleksandria
FK Oleksandria0 - 3
Veres
FC Karpaty Lviv2 - 0
FK Oleksandria
SC Poltava3 - 3
FK Oleksandria
Kryvbas1 - 1
FK Oleksandria
FK Oleksandria0 - 5
Dynamo Kyiv
LNZ Cherkasy2 - 0
FK Oleksandria
FK Oleksandria0 - 1
FC Shakhtar DonetskĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zorya
Zorya1 - 1
Metalist 1925 Kharkiv
Rukh Vynnyky1 - 2
Zorya
Zorya2 - 0
Veres
Zorya1 - 2
FC Shakhtar Donetsk
Dynamo Kyiv3 - 1
Zorya
Zorya1 - 0
FK Epitsentr Dunayivtsi
Obolon Kyiv3 - 3
Zorya
Zorya2 - 2
Kolos Kovalivka
Zorya2 - 4
Kudrivka
Kolos Kovalivka1 - 1
ZoryaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Oleksandria
#11#20#32#42#55#60#70
Zorya
#12#20#30#42#57#60#70