Ukrainian Premier League18:40 ngày 17/05/2026

Kryvbas
2 - 3

FC Shakhtar Donetsk
Thống kê
Thống kê trận đấu
KryvbasChỉ sốFC Shakhtar Donetsk
4Chỉ số 242
1Chỉ số 20
3Chỉ số 235
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 80
5Chỉ số 31
3Chỉ số 213
0Chỉ số 40
1Chỉ số 221
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Kryvbas
Sơ đồ 4-1-4-11224155614108724
Đội hình xuất phát

O.Kemkin#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Jurčec#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Vilivald#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Jones#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Bekavac#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Araujo#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

A.Seck#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Herbert#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

Y.Shevchenko#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

G.Mendoza#7 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

V.Mulyk#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

V.Mulyk#1
V.Mulyk#19
V.Mulyk#20
V.Mulyk#25

V.Mulyk#9

V.Mulyk#30

V.Mulyk#28

V.Mulyk#21

V.Mulyk#18

V.Mulyk#16

V.Mulyk#3

V.Mulyk#55
FC Shakhtar Donetsk
Sơ đồ 4-1-4-1481852913837211472
Đội hình xuất phát

D.Tvardovskyi#48 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Ghram#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Bondar#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

E.Nazaryna#29 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.Henrique#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Kryskiv#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

L.Ferreira#37 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Bondarenko#21 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

Isaque#14 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

Eguinaldo#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Traore#2 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

L.Traore#27

L.Traore#3

L.Traore#16

L.Traore#6

L.Traore#9

L.Traore#10

L.Traore#11

L.Traore#49

L.Traore#23

L.Traore#68
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Shakhtar Donetsk | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 |
| 2 | Dynamo Kyiv | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 3 | LNZ Cherkasy | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Kryvbas | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Polissya Zhytomyr | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 6 | Metalist 1925 Kharkiv | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Zorya | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | Kolos Kovalivka | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 9 | Kudrivka | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Veres | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 11 | Obolon Kyiv | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | FC Karpaty Lviv | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 13 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 11 | 3 | 0 | 8 | 9 |
| 14 | FK Oleksandria | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 15 | Rukh Vynnyky | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 16 | SC Poltava | 11 | 1 | 3 | 7 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Shakhtar Donetsk2 - 2
Kryvbas
Kryvbas1 - 2
FC Shakhtar Donetsk
FC Shakhtar Donetsk1 - 1
Kryvbas
FC Shakhtar Donetsk5 - 2
Kryvbas
Kryvbas3 - 3
FC Shakhtar Donetsk
Kryvbas0 - 3
FC Shakhtar Donetsk
FC Shakhtar Donetsk1 - 0
Kryvbas
Kryvbas0 - 2
FC Shakhtar Donetsk
FC Shakhtar Donetsk1 - 0
Kryvbas
Kryvbas0 - 4
FC Shakhtar DonetskĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kryvbas
Veres1 - 3
Kryvbas
Kryvbas1 - 0
FC Karpaty Lviv
SC Poltava3 - 3
Kryvbas
Kryvbas5 - 6
Dynamo Kyiv
Kryvbas3 - 0
Rukh Vynnyky
Kudrivka1 - 2
Kryvbas
Kryvbas0 - 3
LNZ Cherkasy
Kryvbas1 - 1
FK Oleksandria
Kryvbas2 - 1
FK Epitsentr Dunayivtsi
Polissya Zhytomyr2 - 0
KryvbasĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Shakhtar Donetsk
FC Shakhtar Donetsk3 - 1
Obolon Kyiv
SC Poltava0 - 4
FC Shakhtar Donetsk
Crystal Palace2 - 1
FC Shakhtar Donetsk
Dynamo Kyiv1 - 2
FC Shakhtar Donetsk
FC Shakhtar Donetsk1 - 3
Crystal Palace
Kudrivka1 - 3
FC Shakhtar Donetsk
Zorya1 - 2
FC Shakhtar Donetsk
FC Shakhtar Donetsk1 - 0
Polissya Zhytomyr
AZ Alkmaar2 - 2
FC Shakhtar Donetsk
LNZ Cherkasy2 - 2
FC Shakhtar DonetskĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kryvbas
#12#20#30#45#51#60#70
FC Shakhtar Donetsk
#13#22#30#41#50#60#70
Metalist 1925 Kharkiv
Kolos Kovalivka