Ukrainian Premier League18:00 ngày 21/03/2026

Kryvbas
2 - 1

FK Epitsentr Dunayivtsi
Thống kê
Thống kê trận đấu
KryvbasChỉ sốFK Epitsentr Dunayivtsi
7Chỉ số 215
2Chỉ số 33
49Chỉ số 2450
2Chỉ số 28
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
78Chỉ số 2388
5Chỉ số 225
47Chỉ số 2553
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Shakhtar Donetsk | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 |
| 2 | Dynamo Kyiv | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 3 | LNZ Cherkasy | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Kryvbas | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Polissya Zhytomyr | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 6 | Metalist 1925 Kharkiv | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Zorya | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | Kolos Kovalivka | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 9 | Kudrivka | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Veres | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 11 | Obolon Kyiv | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | FC Karpaty Lviv | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 13 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 11 | 3 | 0 | 8 | 9 |
| 14 | FK Oleksandria | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 15 | Rukh Vynnyky | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 16 | SC Poltava | 11 | 1 | 3 | 7 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Kryvbas
Polissya Zhytomyr2 - 0
Kryvbas
Obolon Kyiv0 - 0
Kryvbas
Kryvbas3 - 1
Zorya
Metalist 1925 Kharkiv0 - 0
Kryvbas
Kryvbas2 - 1
Sogndal
FK Liepaja1 - 1
Kryvbas
Kryvbas0 - 0
Brentford U21
Kryvbas3 - 0
Tianjin Jinmen Tiger
Daejeon Hana Citizen3 - 3
Kryvbas
Aarhus AGF4 - 2
KryvbasĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Epitsentr Dunayivtsi
FK Epitsentr Dunayivtsi2 - 0
Rukh Vynnyky
FK Epitsentr Dunayivtsi4 - 0
Kolos Kovalivka
Dynamo Kyiv4 - 0
FK Epitsentr Dunayivtsi
FK Epitsentr Dunayivtsi0 - 2
LNZ Cherkasy
FK Epitsentr Dunayivtsi2 - 0
Pakhtakor
FK Epitsentr Dunayivtsi3 - 1
FCM Targu Mures
FK Epitsentr Dunayivtsi3 - 0
Fratria
FK Epitsentr Dunayivtsi0 - 0
First Vienna FC 1894
Miedz Legnica1 - 2
FK Epitsentr Dunayivtsi
FK Epitsentr Dunayivtsi1 - 0
Kolos Kovalivka IIĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kryvbas
#12#22#30#42#52#60#70
FK Epitsentr Dunayivtsi
#11#21#30#43#58#60#70
FC Shakhtar Donetsk
Kudrivka
Veres
FC Karpaty Lviv
FK Oleksandria
SC Poltava