Ukrainian Premier League19:00 ngày 02/05/2026

FK Oleksandria
0 - 3

Kolos Kovalivka
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK OleksandriaChỉ sốKolos Kovalivka
52Chỉ số 2548
6Chỉ số 226
61Chỉ số 2376
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
8Chỉ số 23
2Chỉ số 32
35Chỉ số 2431
0Chỉ số 215
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Oleksandria
Sơ đồ 5-3-219126862344910209937
Đội hình xuất phát

V.Dolgyi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Butko#91 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

M.Campos#26 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

A.Bol#86 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Ogarkov#23 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

J.Silva#44 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

D.Myshnov#9 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

S.Buletsa#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

D.Vashchenko#20 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

B.Castillo#99 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

P.N.Yade#37 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.N.Yade#49

P.N.Yade#24

P.N.Yade#22

P.N.Yade#11

P.N.Yade#67

P.N.Yade#97

P.N.Yade#72
P.N.Yade#77
P.N.Yade#79

P.N.Yade#40

P.N.Yade#27
P.N.Yade#17
Kolos Kovalivka
Sơ đồ 4-1-4-1317736955144771711
Đội hình xuất phát

I.Pakholyuk#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Ponedelnik#77 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Kozik#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Burda#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Tsurikov#9 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

Elias#55 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

I.Kane#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Denysenko#47 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

O.Demchenko#7 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

A.Salabay#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Tahiri#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

A.Tahiri#19
A.Tahiri#29

A.Tahiri#27

A.Tahiri#2

A.Tahiri#99

A.Tahiri#81
A.Tahiri#52
A.Tahiri#71

A.Tahiri#5

A.Tahiri#8

A.Tahiri#15

A.Tahiri#45
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Shakhtar Donetsk | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 |
| 2 | Dynamo Kyiv | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 3 | LNZ Cherkasy | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Kryvbas | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Polissya Zhytomyr | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 6 | Metalist 1925 Kharkiv | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Zorya | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | Kolos Kovalivka | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 9 | Kudrivka | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Veres | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 11 | Obolon Kyiv | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | FC Karpaty Lviv | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 13 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 11 | 3 | 0 | 8 | 9 |
| 14 | FK Oleksandria | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 15 | Rukh Vynnyky | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 16 | SC Poltava | 11 | 1 | 3 | 7 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kolos Kovalivka1 - 1
FK Oleksandria
Kolos Kovalivka0 - 1
FK Oleksandria
FK Oleksandria2 - 1
Kolos Kovalivka
Kolos Kovalivka0 - 0
FK Oleksandria
FK Oleksandria0 - 1
Kolos Kovalivka
Kolos Kovalivka0 - 2
FK Oleksandria
FK Oleksandria4 - 1
Kolos Kovalivka
Kolos Kovalivka0 - 1
FK Oleksandria
Kolos Kovalivka2 - 0
FK Oleksandria
FK Oleksandria0 - 2
Kolos KovalivkaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Oleksandria
FK Epitsentr Dunayivtsi1 - 1
FK Oleksandria
FK Oleksandria0 - 3
Veres
FC Karpaty Lviv2 - 0
FK Oleksandria
SC Poltava3 - 3
FK Oleksandria
Kryvbas1 - 1
FK Oleksandria
FK Oleksandria0 - 5
Dynamo Kyiv
LNZ Cherkasy2 - 0
FK Oleksandria
FK Oleksandria0 - 1
FC Shakhtar Donetsk
Metalist 1925 Kharkiv1 - 0
FK Oleksandria
FK Oleksandria1 - 0
Dinamo BatumiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kolos Kovalivka
Kolos Kovalivka2 - 0
SC Poltava
Kolos Kovalivka1 - 0
LNZ Cherkasy
Rukh Vynnyky1 - 1
Kolos Kovalivka
Kolos Kovalivka0 - 0
Metalist 1925 Kharkiv
Zorya2 - 2
Kolos Kovalivka
Veres0 - 1
Kolos Kovalivka
Kolos Kovalivka0 - 1
UCSA
Kolos Kovalivka1 - 1
Zorya
Kolos Kovalivka2 - 0
Chornomorets Odesa
FK Epitsentr Dunayivtsi4 - 0
Kolos KovalivkaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Oleksandria
#10#20#30#42#58#60#70
Kolos Kovalivka
#13#22#30#42#53#60#70
Polissya Zhytomyr
Kudrivka
Obolon Kyiv