Ukrainian Premier League18:15 ngày 08/05/2026

Kryvbas
1 - 0

FC Karpaty Lviv
Thống kê
Thống kê trận đấu
KryvbasChỉ sốFC Karpaty Lviv
7Chỉ số 216
0Chỉ số 80
3Chỉ số 26
51Chỉ số 2478
4Chỉ số 227
3Chỉ số 33
0Chỉ số 40
46Chỉ số 2554
95Chỉ số 23107
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Kryvbas
Sơ đồ 4-1-4-11224155618948714
Đội hình xuất phát

O.Kemkin#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Jurčec#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Vilivald#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Jones#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Bekavac#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Araujo#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

B.Lin#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Zaderaka#94 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:62

Y.Shevchenko#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

G.Mendoza#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Seck#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
A.Seck#20
A.Seck#19
A.Seck#25

A.Seck#10

A.Seck#16

A.Seck#9

A.Seck#28

A.Seck#21

A.Seck#55

A.Seck#1

A.Seck#30

A.Seck#24
FC Karpaty Lviv
Sơ đồ 4-1-4-11774447320708332619
Đội hình xuất phát

N.Domchak#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Sych#77 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Baboglo#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

V.Kholod#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Lyakh#73 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Sapuga#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

X.Alkain#70 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Chachua#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

A.Shakh#33 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

Y.Kostenko#26 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Karabin#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

Y.Karabin#11
Y.Karabin#18

Y.Karabin#30

Y.Karabin#35

Y.Karabin#3

Y.Karabin#55

Y.Karabin#5

Y.Karabin#15

Y.Karabin#14

Y.Karabin#80

Y.Karabin#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Shakhtar Donetsk | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 |
| 2 | Dynamo Kyiv | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 3 | LNZ Cherkasy | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Kryvbas | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Polissya Zhytomyr | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 6 | Metalist 1925 Kharkiv | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Zorya | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | Kolos Kovalivka | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 9 | Kudrivka | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Veres | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 11 | Obolon Kyiv | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | FC Karpaty Lviv | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 13 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 11 | 3 | 0 | 8 | 9 |
| 14 | FK Oleksandria | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 15 | Rukh Vynnyky | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 16 | SC Poltava | 11 | 1 | 3 | 7 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Karpaty Lviv1 - 0
Kryvbas
Kryvbas2 - 0
FC Karpaty Lviv
FC Karpaty Lviv3 - 0
Kryvbas
Kryvbas0 - 1
FC Karpaty Lviv
Kryvbas3 - 2
FC Karpaty Lviv
FC Karpaty Lviv6 - 0
Kryvbas
FC Karpaty Lviv2 - 0
Kryvbas
Kryvbas1 - 1
FC Karpaty Lviv
FC Karpaty Lviv2 - 1
Kryvbas
Kryvbas0 - 0
FC Karpaty LvivĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kryvbas
SC Poltava3 - 3
Kryvbas
Kryvbas5 - 6
Dynamo Kyiv
Kryvbas3 - 0
Rukh Vynnyky
Kudrivka1 - 2
Kryvbas
Kryvbas0 - 3
LNZ Cherkasy
Kryvbas1 - 1
FK Oleksandria
Kryvbas2 - 1
FK Epitsentr Dunayivtsi
Polissya Zhytomyr2 - 0
Kryvbas
Obolon Kyiv0 - 0
Kryvbas
Kryvbas3 - 1
ZoryaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Karpaty Lviv
FC Karpaty Lviv0 - 0
LNZ Cherkasy
Rukh Vynnyky0 - 3
FC Karpaty Lviv
FK Epitsentr Dunayivtsi0 - 0
FC Karpaty Lviv
FC Karpaty Lviv2 - 0
FK Oleksandria
Dynamo Kyiv0 - 1
FC Karpaty Lviv
FC Karpaty Lviv4 - 0
Obolon Kyiv
SC Poltava0 - 4
FC Karpaty Lviv
FC Karpaty Lviv1 - 1
Kudrivka
FC Karpaty Lviv0 - 1
Kolos Kovalivka
FC Shakhtar Donetsk3 - 0
FC Karpaty LvivĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kryvbas
#11#21#30#43#53#60#70
FC Karpaty Lviv
#10#20#30#43#56#60#70
Metalist 1925 Kharkiv
Veres