Ukrainian Premier League17:00 ngày 12/04/2026

Kudrivka
1 - 2

Kryvbas
Thống kê
Thống kê trận đấu
KudrivkaChỉ sốKryvbas
68Chỉ số 2354
60Chỉ số 2540
3Chỉ số 33
0Chỉ số 80
1Chỉ số 212
0Chỉ số 40
6Chỉ số 225
46Chỉ số 2421
7Chỉ số 23
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Kudrivka
Sơ đồ 4-1-4-1443017553923108293324
Đội hình xuất phát

I.Karavashenko#44 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Gusev#30 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Serdyuk#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Collahuazo#55 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Machelyuk#39 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
V.Adeyinka#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

O.Kozak#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Storchous#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

D.Nagnoynyi#29 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

Y.Morozko#33 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

R.Owusu#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

R.Owusu#69

R.Owusu#14

R.Owusu#77

R.Owusu#73

R.Owusu#21

R.Owusu#74

R.Owusu#19

R.Owusu#37

R.Owusu#22
R.Owusu#9

R.Owusu#20

R.Owusu#27
Kryvbas
Sơ đồ 4-1-4-11224155618942179
Đội hình xuất phát

O.Kemkin#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Jurčec#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Vilivald#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Jones#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Bekavac#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Araujo#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

B.Lin#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Zaderaka#94 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:62

O.Kamenskyi#21 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

G.Mendoza#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Paraco#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

C.Paraco#8

C.Paraco#14

C.Paraco#3

C.Paraco#55

C.Paraco#16

C.Paraco#24

C.Paraco#28

C.Paraco#1

C.Paraco#10
C.Paraco#25

C.Paraco#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Shakhtar Donetsk | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 |
| 2 | Dynamo Kyiv | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 3 | LNZ Cherkasy | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Kryvbas | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Polissya Zhytomyr | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 6 | Metalist 1925 Kharkiv | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Zorya | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | Kolos Kovalivka | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 9 | Kudrivka | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Veres | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 11 | Obolon Kyiv | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | FC Karpaty Lviv | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 13 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 11 | 3 | 0 | 8 | 9 |
| 14 | FK Oleksandria | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 15 | Rukh Vynnyky | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 16 | SC Poltava | 11 | 1 | 3 | 7 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Kudrivka
FK Epitsentr Dunayivtsi1 - 0
Kudrivka
Veres1 - 4
Kudrivka
Zorya2 - 4
Kudrivka
Kudrivka0 - 2
Polissya Zhytomyr
Kudrivka0 - 0
Veres
FC Karpaty Lviv1 - 1
Kudrivka
UCSA3 - 0
Kudrivka
SC Poltava0 - 2
Kudrivka
Kudrivka2 - 2
Zorya
Slezský FC Opava2 - 1
KudrivkaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kryvbas
Kryvbas0 - 3
LNZ Cherkasy
Kryvbas1 - 1
FK Oleksandria
Kryvbas2 - 1
FK Epitsentr Dunayivtsi
Polissya Zhytomyr2 - 0
Kryvbas
Obolon Kyiv0 - 0
Kryvbas
Kryvbas3 - 1
Zorya
Metalist 1925 Kharkiv0 - 0
Kryvbas
Kryvbas2 - 1
Sogndal
FK Liepaja1 - 1
Kryvbas
Kryvbas0 - 0
Brentford U21Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kudrivka
#11#20#30#43#57#60#70
Kryvbas
#12#21#30#43#53#60#70
FC Shakhtar Donetsk
Dynamo Kyiv
Kolos Kovalivka
Rukh Vynnyky