Ukrainian Premier League22:00 ngày 12/05/2026

Veres
1 - 3

Kryvbas
Thống kê
Thống kê trận đấu
VeresChỉ sốKryvbas
0Chỉ số 40
5Chỉ số 216
2Chỉ số 30
104Chỉ số 23119
0Chỉ số 80
6Chỉ số 20
54Chỉ số 2546
11Chỉ số 2210
60Chỉ số 2466
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Veres
Sơ đồ 4-4-29122143280181019777
Đội hình xuất phát

V.Gorokh#91 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Stamoulis#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Kharatin#14 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

S.Vovchenko#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Smiyan#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Bahia#80 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

V.Boyko#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Klyots#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Gonçalves#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

V.Sharay#77 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

FabrícioYan#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

FabrícioYan#99
FabrícioYan#35

FabrícioYan#1

FabrícioYan#23

FabrícioYan#17

FabrícioYan#44

FabrícioYan#33

FabrícioYan#5

FabrícioYan#25
FabrícioYan#70

FabrícioYan#20

FabrícioYan#8
Kryvbas
Sơ đồ 4-1-4-11224155614108219
Đội hình xuất phát

O.Kemkin#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Jurčec#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Vilivald#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

J.Jones#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Bekavac#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Araujo#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

A.Seck#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Herbert#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

Y.Shevchenko#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

O.Kamenskyi#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Paraco#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
C.Paraco#20
C.Paraco#25
C.Paraco#19

C.Paraco#16

C.Paraco#18

C.Paraco#30

C.Paraco#1

C.Paraco#55

C.Paraco#3

C.Paraco#28

C.Paraco#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Shakhtar Donetsk | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 |
| 2 | Dynamo Kyiv | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 3 | LNZ Cherkasy | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Kryvbas | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Polissya Zhytomyr | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 6 | Metalist 1925 Kharkiv | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Zorya | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | Kolos Kovalivka | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 9 | Kudrivka | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Veres | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 11 | Obolon Kyiv | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | FC Karpaty Lviv | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 13 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 11 | 3 | 0 | 8 | 9 |
| 14 | FK Oleksandria | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 15 | Rukh Vynnyky | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 16 | SC Poltava | 11 | 1 | 3 | 7 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kryvbas2 - 2
Veres
Kryvbas0 - 3
Veres
Veres0 - 2
Kryvbas
Veres0 - 2
Kryvbas
Kryvbas2 - 1
Veres
Kryvbas1 - 2
Veres
Veres1 - 2
Kryvbas
Kryvbas0 - 1
VeresĐối chiếu
Phong độ gần đây của Veres
Rukh Vynnyky0 - 0
Veres
Veres3 - 3
FK Epitsentr Dunayivtsi
Zorya2 - 0
Veres
FK Oleksandria0 - 3
Veres
Metalist 1925 Kharkiv4 - 0
Veres
Veres2 - 0
Obolon Kyiv
Polissya Zhytomyr1 - 1
Veres
Veres1 - 4
Kudrivka
Veres0 - 1
Kolos Kovalivka
Kudrivka0 - 0
VeresĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kryvbas
Kryvbas1 - 0
FC Karpaty Lviv
SC Poltava3 - 3
Kryvbas
Kryvbas5 - 6
Dynamo Kyiv
Kryvbas3 - 0
Rukh Vynnyky
Kudrivka1 - 2
Kryvbas
Kryvbas0 - 3
LNZ Cherkasy
Kryvbas1 - 1
FK Oleksandria
Kryvbas2 - 1
FK Epitsentr Dunayivtsi
Polissya Zhytomyr2 - 0
Kryvbas
Obolon Kyiv0 - 0
KryvbasĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Veres
#11#20#30#42#56#60#70
Kryvbas
#13#21#30#40#50#60#70
FC Shakhtar Donetsk