Ukrainian Premier League17:00 ngày 17/05/2026

Rukh Vynnyky
1 - 3

FK Oleksandria
Thống kê
Thống kê trận đấu
Rukh VynnykyChỉ sốFK Oleksandria
3Chỉ số 22
1Chỉ số 80
3Chỉ số 215
107Chỉ số 2383
52Chỉ số 2548
0Chỉ số 40
1Chỉ số 33
1Chỉ số 220
64Chỉ số 2434
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Rukh Vynnyky
Sơ đồ 4-1-4-12893152375101435301151
Đội hình xuất phát

Y.Klymenko#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Roman#93 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Pidgurskyi#15 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Y.Kopyna#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Kitela#75 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Prytula#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

S.Diallo#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
D.Hordieiev#35 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

T.Brener#30 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

V.Runich#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
I.Bodak#51 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
I.Bodak#45
I.Bodak#37
I.Bodak#29
I.Bodak#43
I.Bodak#66
I.Bodak#39

I.Bodak#77

I.Bodak#56

I.Bodak#47

I.Bodak#8
I.Bodak#12

I.Bodak#79
FK Oleksandria
Sơ đồ 4-1-4-1729750239020279103799
Đội hình xuất phát

N.Makarenko#72 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Prokopenko#97 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Behiratche#50 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Ogarkov#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
D.Vlasiuk#90 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Vashchenko#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

T.Cara#27 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Myshnov#9 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:62

S.Buletsa#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

P.N.Yade#37 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Castillo#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

B.Castillo#44

B.Castillo#86

B.Castillo#40

B.Castillo#1
B.Castillo#79
B.Castillo#77

B.Castillo#67

B.Castillo#11
B.Castillo#61

B.Castillo#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Shakhtar Donetsk | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 |
| 2 | Dynamo Kyiv | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 3 | LNZ Cherkasy | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Kryvbas | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Polissya Zhytomyr | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 6 | Metalist 1925 Kharkiv | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Zorya | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | Kolos Kovalivka | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 9 | Kudrivka | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Veres | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 11 | Obolon Kyiv | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | FC Karpaty Lviv | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 13 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 11 | 3 | 0 | 8 | 9 |
| 14 | FK Oleksandria | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 15 | Rukh Vynnyky | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 16 | SC Poltava | 11 | 1 | 3 | 7 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Oleksandria0 - 1
Rukh Vynnyky
Rukh Vynnyky1 - 1
FK Oleksandria
FK Oleksandria1 - 1
Rukh Vynnyky
FK Oleksandria2 - 2
Rukh Vynnyky
Rukh Vynnyky0 - 0
FK Oleksandria
Rukh Vynnyky0 - 1
FK Oleksandria
Rukh Vynnyky0 - 0
FK Oleksandria
FK Oleksandria1 - 1
Rukh Vynnyky
Rukh Vynnyky0 - 0
FK Oleksandria
Rukh Vynnyky2 - 1
FK OleksandriaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rukh Vynnyky
Kudrivka2 - 1
Rukh Vynnyky
Rukh Vynnyky0 - 0
Veres
Rukh Vynnyky1 - 2
Zorya
Rukh Vynnyky0 - 3
FC Karpaty Lviv
Kryvbas3 - 0
Rukh Vynnyky
Rukh Vynnyky1 - 1
Kolos Kovalivka
FC Shakhtar Donetsk3 - 0
Rukh Vynnyky
Rukh Vynnyky1 - 2
LNZ Cherkasy
FK Epitsentr Dunayivtsi2 - 0
Rukh Vynnyky
Rukh Vynnyky0 - 3
Metalist 1925 KharkivĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Oleksandria
FK Oleksandria1 - 2
Zorya
Polissya Zhytomyr2 - 1
FK Oleksandria
FK Oleksandria0 - 3
Kolos Kovalivka
FK Epitsentr Dunayivtsi1 - 1
FK Oleksandria
FK Oleksandria0 - 3
Veres
FC Karpaty Lviv2 - 0
FK Oleksandria
SC Poltava3 - 3
FK Oleksandria
Kryvbas1 - 1
FK Oleksandria
FK Oleksandria0 - 5
Dynamo Kyiv
LNZ Cherkasy2 - 0
FK OleksandriaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rukh Vynnyky
#11#20#30#41#53#60#70
FK Oleksandria
#13#22#30#43#52#60#70
Obolon Kyiv