Czech Chance Liga19:30 ngày 08/02/2025

FK Mladá Boleslav
2 - 1

FK Teplice
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Mladá BoleslavChỉ sốFK Teplice
2Chỉ số 32
2Chỉ số 228
0Chỉ số 80
2Chỉ số 212
5Chỉ số 216
50Chỉ số 2550
49Chỉ số 2472
54Chỉ số 2350
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Mladá Boleslav
Sơ đồ 3-4-2-12714173301272010918
Đội hình xuất phát

A.Mandous#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Kral#14 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Suchý#17 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

M.Králik#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Mareček#30 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

V.Stransky#12 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Y.Ibrahimaj#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

john solomon#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Ladra#10 · F · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

M.Vojta#9 · F · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

M.Pulkrab#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Pulkrab#5

M.Pulkrab#13

M.Pulkrab#59

M.Pulkrab#11

M.Pulkrab#24

M.Pulkrab#15

M.Pulkrab#22

M.Pulkrab#29
FK Teplice
Sơ đồ 4-2-3-13361716227133201425
Đội hình xuất phát

R.Ludha#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Bilek#6 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Halinský#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Vecerka#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Labik#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Kricfalusi#27 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

R.Sedláček#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Svanda#3 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Trubač#20 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

L.Krejčí#14 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
abdallah gningue#25 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
abdallah gningue#12

abdallah gningue#35

abdallah gningue#19

abdallah gningue#1

abdallah gningue#15

abdallah gningue#18
abdallah gningue#10

abdallah gningue#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 30 | 25 | 3 | 2 | 78 |
| 2 | FC Viktoria Plzeň | 30 | 20 | 5 | 5 | 65 |
| 3 | FC Baník Ostrava | 30 | 20 | 4 | 6 | 64 |
| 4 | AC Sparta Praha | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 5 | FK Jablonec | 30 | 15 | 6 | 9 | 51 |
| 6 | SK Sigma Olomouc | 30 | 12 | 7 | 11 | 43 |
| 7 | FC Slovan Liberec | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 8 | MFK Karviná | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | FC Hradec Králové | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 10 | Bohemians Praha 1905 | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 11 | FK Mladá Boleslav | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 12 | FK Teplice | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 13 | 1.FC Slovácko | 30 | 7 | 9 | 14 | 30 |
| 14 | FK Dukla Praha | 30 | 5 | 9 | 16 | 24 |
| 15 | FK Pardubice | 30 | 4 | 7 | 19 | 19 |
| 16 | Dynamo Ceske Budejovice | 30 | 0 | 5 | 25 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 4 | 3 | 0 | 1 | 87 |
| 2 | FC Baník Ostrava | 4 | 2 | 1 | 1 | 71 |
| 3 | FC Viktoria Plzeň | 4 | 2 | 0 | 2 | 71 |
| 4 | FK Jablonec | 4 | 4 | 0 | 0 | 63 |
| 5 | AC Sparta Praha | 4 | 0 | 0 | 4 | 62 |
| 6 | SK Sigma Olomouc | 4 | 0 | 1 | 3 | 44 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Teplice | 4 | 2 | 1 | 1 | 41 |
| 2 | FK Mladá Boleslav | 4 | 2 | 0 | 2 | 40 |
| 3 | 1.FC Slovácko | 4 | 2 | 1 | 1 | 37 |
| 4 | FK Dukla Praha | 4 | 2 | 1 | 1 | 31 |
| 5 | FK Pardubice | 4 | 2 | 0 | 2 | 25 |
| 6 | Dynamo Ceske Budejovice | 4 | 0 | 1 | 3 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Teplice1 - 2
FK Mladá Boleslav
FK Mladá Boleslav1 - 2
FK Teplice
FK Mladá Boleslav2 - 2
FK Teplice
FK Teplice1 - 0
FK Mladá Boleslav
FK Teplice1 - 1
FK Mladá Boleslav
FK Mladá Boleslav3 - 0
FK Teplice
FK Mladá Boleslav3 - 2
FK Teplice
FK Mladá Boleslav4 - 1
FK Teplice
FK Teplice0 - 1
FK Mladá Boleslav
FK Mladá Boleslav3 - 1
FK TepliceĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Mladá Boleslav
SK Slavia Praha1 - 0
FK Mladá Boleslav
FK Mladá Boleslav1 - 1
HJK Helsinki
FK Mladá Boleslav3 - 1
FC Voluntari
FK Mladá Boleslav5 - 2
FK Dukla Praha
Molde4 - 3
FK Mladá Boleslav
FK Mladá Boleslav1 - 3
SK Sigma Olomouc
FK Mladá Boleslav1 - 0
Jagiellonia Bialystok
Dynamo Ceske Budejovice0 - 4
FK Mladá Boleslav
FK Mladá Boleslav1 - 0
FC Slovan Liberec
FK Mladá Boleslav3 - 0
FC Hradec KrálovéĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Teplice
MFK Karviná1 - 1
FK Teplice
FK Teplice2 - 1
SK Slavia Praha B
FK Teplice1 - 2
Chrudim
FK Teplice3 - 0
FK Viktoria Žižkov
FK Pardubice0 - 3
FK Teplice
FK Teplice1 - 0
SK Slavia Praha
FC Slovan Liberec3 - 0
FK Teplice
FC Viktoria Plzeň1 - 1
FK Teplice
FK Teplice1 - 0
SK Sigma Olomouc
AC Sparta Praha1 - 1
FK TepliceĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Mladá Boleslav
#12#21#30#42#52#60#70
FK Teplice
#11#20#30#42#512#60#70
FC Baník Ostrava
FK Jablonec
Bohemians Praha 1905
1.FC Slovácko