Czech Chance Liga00:30 ngày 03/02/2025

SK Slavia Praha
1 - 0

FK Mladá Boleslav
Thống kê
Thống kê trận đấu
SK Slavia PrahaChỉ sốFK Mladá Boleslav
5Chỉ số 212
0Chỉ số 32
0Chỉ số 40
15Chỉ số 225
71Chỉ số 2380
71Chỉ số 2448
50Chỉ số 2550
5Chỉ số 25
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
SK Slavia Praha
Sơ đồ 3-4-33635421101912132517
Đội hình xuất phát

J.Staněk#36 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Holeš#3 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

I.Ogbu#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Zima#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Doudera#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C·Zafeiris#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

O.Dorley#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

E.Diouf#12 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Chytil#13 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

T.Chorý#25 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

L.Provod#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Provod#33

L.Provod#29

L.Provod#26

L.Provod#48

L.Provod#16

L.Provod#14

L.Provod#35

L.Provod#32

L.Provod#11

L.Provod#2

L.Provod#20
FK Mladá Boleslav
Sơ đồ 3-5-1-12914173317121020229
Đội hình xuất phát

M.Trmal#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Kral#14 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Suchý#17 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

M.Králik#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Kostka#31 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

Y.Ibrahimaj#7 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

V.Stransky#12 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

T.Ladra#10 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

S.John#20 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

M.Sevcik#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

M.Vojta#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Vojta#5

M.Vojta#18

M.Vojta#15

M.Vojta#24

M.Vojta#16

M.Vojta#11

M.Vojta#13

M.Vojta#59
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 30 | 25 | 3 | 2 | 78 |
| 2 | FC Viktoria Plzeň | 30 | 20 | 5 | 5 | 65 |
| 3 | FC Baník Ostrava | 30 | 20 | 4 | 6 | 64 |
| 4 | AC Sparta Praha | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 5 | FK Jablonec | 30 | 15 | 6 | 9 | 51 |
| 6 | SK Sigma Olomouc | 30 | 12 | 7 | 11 | 43 |
| 7 | FC Slovan Liberec | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 8 | MFK Karviná | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | FC Hradec Králové | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 10 | Bohemians Praha 1905 | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 11 | FK Mladá Boleslav | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 12 | FK Teplice | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 13 | 1.FC Slovácko | 30 | 7 | 9 | 14 | 30 |
| 14 | FK Dukla Praha | 30 | 5 | 9 | 16 | 24 |
| 15 | FK Pardubice | 30 | 4 | 7 | 19 | 19 |
| 16 | Dynamo Ceske Budejovice | 30 | 0 | 5 | 25 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 4 | 3 | 0 | 1 | 87 |
| 2 | FC Baník Ostrava | 4 | 2 | 1 | 1 | 71 |
| 3 | FC Viktoria Plzeň | 4 | 2 | 0 | 2 | 71 |
| 4 | FK Jablonec | 4 | 4 | 0 | 0 | 63 |
| 5 | AC Sparta Praha | 4 | 0 | 0 | 4 | 62 |
| 6 | SK Sigma Olomouc | 4 | 0 | 1 | 3 | 44 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Teplice | 4 | 2 | 1 | 1 | 41 |
| 2 | FK Mladá Boleslav | 4 | 2 | 0 | 2 | 40 |
| 3 | 1.FC Slovácko | 4 | 2 | 1 | 1 | 37 |
| 4 | FK Dukla Praha | 4 | 2 | 1 | 1 | 31 |
| 5 | FK Pardubice | 4 | 2 | 0 | 2 | 25 |
| 6 | Dynamo Ceske Budejovice | 4 | 0 | 1 | 3 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Mladá Boleslav0 - 2
SK Slavia Praha
SK Slavia Praha4 - 0
FK Mladá Boleslav
SK Slavia Praha2 - 0
FK Mladá Boleslav
FK Mladá Boleslav0 - 1
SK Slavia Praha
FK Mladá Boleslav1 - 1
SK Slavia Praha
SK Slavia Praha2 - 1
FK Mladá Boleslav
SK Slavia Praha2 - 0
FK Mladá Boleslav
FK Mladá Boleslav0 - 2
SK Slavia Praha
FK Mladá Boleslav0 - 3
SK Slavia Praha
SK Slavia Praha1 - 0
FK Mladá BoleslavĐối chiếu
Phong độ gần đây của SK Slavia Praha
SK Slavia Praha2 - 2
Malmo FF
PAOK Saloniki2 - 0
SK Slavia Praha
Philadelphia Union0 - 1
SK Slavia Praha
SK Slavia Praha2 - 2
Rakow Czestochowa
FK Teplice1 - 0
SK Slavia Praha
SK Slavia Praha1 - 2
Anderlecht
SK Sigma Olomouc1 - 2
SK Slavia Praha
FC Baník Ostrava0 - 1
SK Slavia Praha
SK Slavia Praha1 - 0
FC Slovan Liberec
SK Slavia Praha1 - 2
FenerbahceĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Mladá Boleslav
FK Mladá Boleslav1 - 1
HJK Helsinki
FK Mladá Boleslav3 - 1
FC Voluntari
FK Mladá Boleslav5 - 2
FK Dukla Praha
Molde4 - 3
FK Mladá Boleslav
FK Mladá Boleslav1 - 3
SK Sigma Olomouc
FK Mladá Boleslav1 - 0
Jagiellonia Bialystok
Dynamo Ceske Budejovice0 - 4
FK Mladá Boleslav
FK Mladá Boleslav1 - 0
FC Slovan Liberec
FK Mladá Boleslav3 - 0
FC Hradec Králové
FK Mladá Boleslav2 - 1
Real BetisĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SK Slavia Praha
#11#20#30#40#55#60#70
FK Mladá Boleslav
#10#20#30#42#55#60#70
FC Viktoria Plzeň
AC Sparta Praha
FK Jablonec
MFK Karviná
Bohemians Praha 1905
1.FC Slovácko
FK Pardubice