Czech Chance Liga21:30 ngày 16/02/2025

FC Slovan Liberec
3 - 1

FK Mladá Boleslav
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Slovan LiberecChỉ sốFK Mladá Boleslav
7Chỉ số 211
9Chỉ số 228
2Chỉ số 31
0Chỉ số 81
67Chỉ số 2390
0Chỉ số 41
63Chỉ số 2494
50Chỉ số 2550
8Chỉ số 215
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Slovan Liberec
Sơ đồ 4-2-3-111823220634259599
Đội hình xuất phát

I.Krajcirik#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Kozeluh#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Plechatý#2 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

S.Gabriel#32 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Preisler#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Varfolomeev#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Q.Zyba#34 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Ghali#25 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Eneme#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Višinský#5 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Krollis#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Krollis#24
R.Krollis#4
R.Krollis#14

R.Krollis#10

R.Krollis#28
R.Krollis#47
R.Krollis#29

R.Krollis#27

R.Krollis#8

R.Krollis#11
R.Krollis#7
FK Mladá Boleslav
Sơ đồ 3-1-4-227311731430710112022
Đội hình xuất phát

A.Mandous#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Kostka#31 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Suchý#17 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

M.Králik#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

T.Kral#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

D.Mareček#30 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Y.Ibrahimaj#7 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

T.Ladra#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

J.Fulnek#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.John#20 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Sevcik#22 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Sevcik#26

M.Sevcik#13

M.Sevcik#59

M.Sevcik#24

M.Sevcik#15

M.Sevcik#18

M.Sevcik#29

M.Sevcik#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 30 | 25 | 3 | 2 | 78 |
| 2 | FC Viktoria Plzeň | 30 | 20 | 5 | 5 | 65 |
| 3 | FC Baník Ostrava | 30 | 20 | 4 | 6 | 64 |
| 4 | AC Sparta Praha | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 5 | FK Jablonec | 30 | 15 | 6 | 9 | 51 |
| 6 | SK Sigma Olomouc | 30 | 12 | 7 | 11 | 43 |
| 7 | FC Slovan Liberec | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 8 | MFK Karviná | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | FC Hradec Králové | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 10 | Bohemians Praha 1905 | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 11 | FK Mladá Boleslav | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 12 | FK Teplice | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 13 | 1.FC Slovácko | 30 | 7 | 9 | 14 | 30 |
| 14 | FK Dukla Praha | 30 | 5 | 9 | 16 | 24 |
| 15 | FK Pardubice | 30 | 4 | 7 | 19 | 19 |
| 16 | Dynamo Ceske Budejovice | 30 | 0 | 5 | 25 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 4 | 3 | 0 | 1 | 87 |
| 2 | FC Baník Ostrava | 4 | 2 | 1 | 1 | 71 |
| 3 | FC Viktoria Plzeň | 4 | 2 | 0 | 2 | 71 |
| 4 | FK Jablonec | 4 | 4 | 0 | 0 | 63 |
| 5 | AC Sparta Praha | 4 | 0 | 0 | 4 | 62 |
| 6 | SK Sigma Olomouc | 4 | 0 | 1 | 3 | 44 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Teplice | 4 | 2 | 1 | 1 | 41 |
| 2 | FK Mladá Boleslav | 4 | 2 | 0 | 2 | 40 |
| 3 | 1.FC Slovácko | 4 | 2 | 1 | 1 | 37 |
| 4 | FK Dukla Praha | 4 | 2 | 1 | 1 | 31 |
| 5 | FK Pardubice | 4 | 2 | 0 | 2 | 25 |
| 6 | Dynamo Ceske Budejovice | 4 | 0 | 1 | 3 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Mladá Boleslav1 - 0
FC Slovan Liberec
FC Slovan Liberec0 - 1
FK Mladá Boleslav
FC Slovan Liberec2 - 1
FK Mladá Boleslav
FC Slovan Liberec1 - 0
FK Mladá Boleslav
FK Mladá Boleslav2 - 2
FC Slovan Liberec
FC Slovan Liberec0 - 2
FK Mladá Boleslav
FK Mladá Boleslav4 - 0
FC Slovan Liberec
FC Slovan Liberec1 - 3
FK Mladá Boleslav
FK Mladá Boleslav3 - 3
FC Slovan Liberec
FK Mladá Boleslav3 - 3
FC Slovan LiberecĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Slovan Liberec
FC Viktoria Plzeň3 - 2
FC Slovan Liberec
FC Slovan Liberec0 - 1
FC Baník Ostrava
Rakow Czestochowa0 - 1
FC Slovan Liberec
Wolfsberger AC3 - 2
FC Slovan Liberec
FC Slovan Liberec0 - 1
Malmo FF
FK Viktoria Žižkov1 - 5
FC Slovan Liberec
FK Pardubice1 - 1
FC Slovan Liberec
FC Slovan Liberec3 - 0
FK Teplice
FK Mladá Boleslav1 - 0
FC Slovan Liberec
SK Slavia Praha1 - 0
FC Slovan LiberecĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Mladá Boleslav
FK Mladá Boleslav2 - 1
FK Teplice
SK Slavia Praha1 - 0
FK Mladá Boleslav
FK Mladá Boleslav1 - 1
HJK Helsinki
FK Mladá Boleslav3 - 1
FC Voluntari
FK Mladá Boleslav5 - 2
FK Dukla Praha
Molde4 - 3
FK Mladá Boleslav
FK Mladá Boleslav1 - 3
SK Sigma Olomouc
FK Mladá Boleslav1 - 0
Jagiellonia Bialystok
Dynamo Ceske Budejovice0 - 4
FK Mladá Boleslav
FK Mladá Boleslav1 - 0
FC Slovan LiberecĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Slovan Liberec
#13#22#30#42#56#60#70
FK Mladá Boleslav
#11#20#31#41#511#60#70
AC Sparta Praha
FK Jablonec
MFK Karviná
FC Hradec Králové
Bohemians Praha 1905
1.FC Slovácko