Czech Chance Liga22:00 ngày 01/02/2025

Dynamo Ceske Budejovice
0 - 0

FK Dukla Praha
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dynamo Ceske BudejoviceChỉ sốFK Dukla Praha
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 80
6Chỉ số 26
2Chỉ số 31
2Chỉ số 211
0Chỉ số 41
4Chỉ số 222
44Chỉ số 2429
54Chỉ số 2353
Lineup
Đội hình trận đấu
Dynamo Ceske Budejovice
Sơ đồ 4-3-32932521220141045136
Đội hình xuất phát

C.Andrew#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Hodous#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Kone#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Brabec#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.Osmancik#12 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Hubínek#20 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

E.Tischler#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
F.Havelka#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
U.Ekpai#45 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Z.Ondrášek#13 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

Q.Adediran#6 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Q.Adediran#11

Q.Adediran#30

Q.Adediran#28

Q.Adediran#5

Q.Adediran#4

Q.Adediran#77

Q.Adediran#9

Q.Adediran#21
FK Dukla Praha
Sơ đồ 4-4-22810725215391932137
Đội hình xuất phát

M.Hruška#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Mikus#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Peterka#7 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

J.Svozil#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Ludvíček#2 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

s.sebrle#15 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Kozma#39 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Cermak#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Jorginho#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
F.Spatenka#21 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Řezníček#37 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Řezníček#23
J.Řezníček#22
J.Řezníček#14

J.Řezníček#11
J.Řezníček#26

J.Řezníček#29

J.Řezníček#18

J.Řezníček#4

J.Řezníček#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 30 | 25 | 3 | 2 | 78 |
| 2 | FC Viktoria Plzeň | 30 | 20 | 5 | 5 | 65 |
| 3 | FC Baník Ostrava | 30 | 20 | 4 | 6 | 64 |
| 4 | AC Sparta Praha | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 5 | FK Jablonec | 30 | 15 | 6 | 9 | 51 |
| 6 | SK Sigma Olomouc | 30 | 12 | 7 | 11 | 43 |
| 7 | FC Slovan Liberec | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 8 | MFK Karviná | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | FC Hradec Králové | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 10 | Bohemians Praha 1905 | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 11 | FK Mladá Boleslav | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 12 | FK Teplice | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 13 | 1.FC Slovácko | 30 | 7 | 9 | 14 | 30 |
| 14 | FK Dukla Praha | 30 | 5 | 9 | 16 | 24 |
| 15 | FK Pardubice | 30 | 4 | 7 | 19 | 19 |
| 16 | Dynamo Ceske Budejovice | 30 | 0 | 5 | 25 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 4 | 3 | 0 | 1 | 87 |
| 2 | FC Baník Ostrava | 4 | 2 | 1 | 1 | 71 |
| 3 | FC Viktoria Plzeň | 4 | 2 | 0 | 2 | 71 |
| 4 | FK Jablonec | 4 | 4 | 0 | 0 | 63 |
| 5 | AC Sparta Praha | 4 | 0 | 0 | 4 | 62 |
| 6 | SK Sigma Olomouc | 4 | 0 | 1 | 3 | 44 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Teplice | 4 | 2 | 1 | 1 | 41 |
| 2 | FK Mladá Boleslav | 4 | 2 | 0 | 2 | 40 |
| 3 | 1.FC Slovácko | 4 | 2 | 1 | 1 | 37 |
| 4 | FK Dukla Praha | 4 | 2 | 1 | 1 | 31 |
| 5 | FK Pardubice | 4 | 2 | 0 | 2 | 25 |
| 6 | Dynamo Ceske Budejovice | 4 | 0 | 1 | 3 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Dukla Praha3 - 0
Dynamo Ceske Budejovice
Dynamo Ceske Budejovice3 - 1
FK Dukla Praha
FK Dukla Praha1 - 3
Dynamo Ceske Budejovice
FK Dukla Praha6 - 0
Dynamo Ceske Budejovice
Dynamo Ceske Budejovice1 - 3
FK Dukla Praha
Dynamo Ceske Budejovice1 - 0
FK Dukla Praha
FK Dukla Praha6 - 0
Dynamo Ceske Budejovice
FK Dukla Praha3 - 1
Dynamo Ceske Budejovice
FK Dukla Praha4 - 0
Dynamo Ceske Budejovice
Dynamo Ceske Budejovice1 - 2
FK Dukla PrahaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dynamo Ceske Budejovice
Dynamo Ceske Budejovice4 - 3
AC Sparta Praha
FC SILON Táborsko2 - 3
Dynamo Ceske Budejovice
Dynamo Ceske Budejovice4 - 0
Spartak Sobeslav
FC Viktoria Plzeň7 - 2
Dynamo Ceske Budejovice
Dynamo Ceske Budejovice0 - 4
FK Mladá Boleslav
FK Jablonec5 - 0
Dynamo Ceske Budejovice
FK Pardubice0 - 0
Dynamo Ceske Budejovice
Dynamo Ceske Budejovice0 - 4
SK Slavia Praha
FK Teplice5 - 2
Dynamo Ceske Budejovice
FC SILON Táborsko0 - 0
Dynamo Ceske BudejoviceĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Dukla Praha
Dunajska Streda2 - 0
FK Dukla Praha
Widzew lodz2 - 1
FK Dukla Praha
FK Dukla Praha2 - 2
Partizan Belgrade
FK Mladá Boleslav5 - 2
FK Dukla Praha
FK Dukla Praha1 - 2
FC Hradec Králové
FK Jablonec2 - 1
FK Dukla Praha
FK Dukla Praha1 - 2
1.FC Slovácko
FK Dukla Praha1 - 1
AC Sparta Praha
Bohemians Praha 19053 - 1
FK Dukla Praha
FC Baník Ostrava6 - 0
FK Dukla PrahaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dynamo Ceske Budejovice
#10#20#30#42#56#60#70
FK Dukla Praha
#10#20#31#41#56#60#70
SK Sigma Olomouc
FC Slovan Liberec
MFK Karviná