Czech Chance Liga22:00 ngày 15/02/2025

1.FC Slovácko
0 - 0

FK Dukla Praha
Thống kê
Thống kê trận đấu
1.FC SlováckoChỉ sốFK Dukla Praha
5Chỉ số 213
0Chỉ số 40
14Chỉ số 228
30Chỉ số 2430
2Chỉ số 22
54Chỉ số 2352
50Chỉ số 2550
1Chỉ số 32
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
1.FC Slovácko
Sơ đồ 4-2-3-1312354710191520189
Đội hình xuất phát

J. Borek#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Ndefe#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O. Kukučka#35 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Stojchevski#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.Koscelník#7 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Trávník#10 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

J.Křišťan#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

P.Blahut#15 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Havlík#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Kim#18 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Klíma#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Klíma#17

J.Klíma#30
J.Klíma#8

J.Klíma#27

J.Klíma#22
J.Klíma#16

J.Klíma#99

J.Klíma#28
J.Klíma#25
FK Dukla Praha
Sơ đồ 4-4-2281718251015261932137
Đội hình xuất phát

M.Hruška#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
T.Vondrasek#17 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

D.Hasek#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Svozil#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Mikus#10 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Š.Šebrle#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.Bačinský#26 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Cermak#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Jorginho#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F. Špatenka#21 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Řezníček#37 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
J.Řezníček#13
J.Řezníček#29

J.Řezníček#4

J.Řezníček#11
J.Řezníček#14

J.Řezníček#23

J.Řezníček#22

J.Řezníček#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 30 | 25 | 3 | 2 | 78 |
| 2 | FC Viktoria Plzeň | 30 | 20 | 5 | 5 | 65 |
| 3 | FC Baník Ostrava | 30 | 20 | 4 | 6 | 64 |
| 4 | AC Sparta Praha | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 5 | FK Jablonec | 30 | 15 | 6 | 9 | 51 |
| 6 | SK Sigma Olomouc | 30 | 12 | 7 | 11 | 43 |
| 7 | FC Slovan Liberec | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 8 | MFK Karviná | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | FC Hradec Králové | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 10 | Bohemians Praha 1905 | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 11 | FK Mladá Boleslav | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 12 | FK Teplice | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 13 | 1.FC Slovácko | 30 | 7 | 9 | 14 | 30 |
| 14 | FK Dukla Praha | 30 | 5 | 9 | 16 | 24 |
| 15 | FK Pardubice | 30 | 4 | 7 | 19 | 19 |
| 16 | Dynamo Ceske Budejovice | 30 | 0 | 5 | 25 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 4 | 3 | 0 | 1 | 87 |
| 2 | FC Baník Ostrava | 4 | 2 | 1 | 1 | 71 |
| 3 | FC Viktoria Plzeň | 4 | 2 | 0 | 2 | 71 |
| 4 | FK Jablonec | 4 | 4 | 0 | 0 | 63 |
| 5 | AC Sparta Praha | 4 | 0 | 0 | 4 | 62 |
| 6 | SK Sigma Olomouc | 4 | 0 | 1 | 3 | 44 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Teplice | 4 | 2 | 1 | 1 | 41 |
| 2 | FK Mladá Boleslav | 4 | 2 | 0 | 2 | 40 |
| 3 | 1.FC Slovácko | 4 | 2 | 1 | 1 | 37 |
| 4 | FK Dukla Praha | 4 | 2 | 1 | 1 | 31 |
| 5 | FK Pardubice | 4 | 2 | 0 | 2 | 25 |
| 6 | Dynamo Ceske Budejovice | 4 | 0 | 1 | 3 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Dukla Praha1 - 2
1.FC Slovácko
1.FC Slovácko3 - 4
FK Dukla Praha
FK Dukla Praha0 - 0
1.FC Slovácko
1.FC Slovácko1 - 0
FK Dukla Praha
FK Dukla Praha1 - 2
1.FC Slovácko
1.FC Slovácko2 - 0
FK Dukla Praha
FK Dukla Praha1 - 1
1.FC Slovácko
FK Dukla Praha2 - 3
1.FC Slovácko
1.FC Slovácko2 - 2
FK Dukla Praha
FK Dukla Praha0 - 1
1.FC SlováckoĐối chiếu
Phong độ gần đây của 1.FC Slovácko
FK Jablonec4 - 2
1.FC Slovácko
1.FC Slovácko0 - 2
AC Sparta Praha
FK Rinija Gostivar0 - 4
1.FC Slovácko
Sarajevo1 - 0
1.FC Slovácko
Slovan Ljubljana0 - 7
1.FC Slovácko
Trencin0 - 2
1.FC Slovácko
FC Baník Ostrava3 - 1
1.FC Slovácko
1.FC Slovácko1 - 1
FK Pardubice
FK Dukla Praha1 - 2
1.FC Slovácko
Bohemians Praha 19053 - 3
1.FC SlováckoĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Dukla Praha
Dynamo Ceske Budejovice0 - 0
FK Dukla Praha
Dunajska Streda2 - 0
FK Dukla Praha
Widzew lodz2 - 1
FK Dukla Praha
FK Dukla Praha2 - 2
Partizan Belgrade
FK Mladá Boleslav5 - 2
FK Dukla Praha
FK Dukla Praha1 - 2
FC Hradec Králové
FK Jablonec2 - 1
FK Dukla Praha
FK Dukla Praha1 - 2
1.FC Slovácko
FK Dukla Praha1 - 1
AC Sparta Praha
Bohemians Praha 19053 - 1
FK Dukla PrahaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
1.FC Slovácko
#10#20#30#41#52#60#70
FK Dukla Praha
#10#20#30#42#52#60#70
SK Slavia Praha
FC Viktoria Plzeň
SK Sigma Olomouc
FC Slovan Liberec
MFK Karviná
FK Teplice