Czech Chance Liga20:00 ngày 01/06/2025

FK Dukla Praha
1 - 1

Vyskov
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Dukla PrahaChỉ sốVyskov
3Chỉ số 34
126Chỉ số 2380
0Chỉ số 80
12Chỉ số 21
61Chỉ số 2539
29Chỉ số 226
123Chỉ số 2443
0Chỉ số 40
7Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Dukla Praha
Sơ đồ 4-1-4-1282182512391019231522
Đội hình xuất phát

M.Hruška#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Ludvíček#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Hasek#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Svozil#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Ambler#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Kozma#39 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

R.Mikus#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Cermak#19 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

J.Hora#23 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

Š.Šebrle#15 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Milla#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Milla#26
K.Milla#29

K.Milla#37

K.Milla#27
K.Milla#5

K.Milla#3

K.Milla#7

K.Milla#8

K.Milla#20
K.Milla#14

K.Milla#4
Vyskov
Sơ đồ 4-4-2316161537301457410
Đội hình xuất phát

J.Sirotník#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Svoboda#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Vedral#16 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Sterba#15 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

T.Čelůstka#37 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
O. Condé#30 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Novak#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
S.Djanbou#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Zak#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
T. Ulbrich#4 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

B.Lacík#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Lacík#11

B.Lacík#21
B.Lacík#66

B.Lacík#20

B.Lacík#1

B.Lacík#9
B.Lacík#18

B.Lacík#19
B.Lacík#3
B.Lacík#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 30 | 25 | 3 | 2 | 78 |
| 2 | FC Viktoria Plzeň | 30 | 20 | 5 | 5 | 65 |
| 3 | FC Baník Ostrava | 30 | 20 | 4 | 6 | 64 |
| 4 | AC Sparta Praha | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 5 | FK Jablonec | 30 | 15 | 6 | 9 | 51 |
| 6 | SK Sigma Olomouc | 30 | 12 | 7 | 11 | 43 |
| 7 | FC Slovan Liberec | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 8 | MFK Karviná | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | FC Hradec Králové | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 10 | Bohemians Praha 1905 | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 11 | FK Mladá Boleslav | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 12 | FK Teplice | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 13 | 1.FC Slovácko | 30 | 7 | 9 | 14 | 30 |
| 14 | FK Dukla Praha | 30 | 5 | 9 | 16 | 24 |
| 15 | FK Pardubice | 30 | 4 | 7 | 19 | 19 |
| 16 | Dynamo Ceske Budejovice | 30 | 0 | 5 | 25 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 4 | 3 | 0 | 1 | 87 |
| 2 | FC Baník Ostrava | 4 | 2 | 1 | 1 | 71 |
| 3 | FC Viktoria Plzeň | 4 | 2 | 0 | 2 | 71 |
| 4 | FK Jablonec | 4 | 4 | 0 | 0 | 63 |
| 5 | AC Sparta Praha | 4 | 0 | 0 | 4 | 62 |
| 6 | SK Sigma Olomouc | 4 | 0 | 1 | 3 | 44 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Teplice | 4 | 2 | 1 | 1 | 41 |
| 2 | FK Mladá Boleslav | 4 | 2 | 0 | 2 | 40 |
| 3 | 1.FC Slovácko | 4 | 2 | 1 | 1 | 37 |
| 4 | FK Dukla Praha | 4 | 2 | 1 | 1 | 31 |
| 5 | FK Pardubice | 4 | 2 | 0 | 2 | 25 |
| 6 | Dynamo Ceske Budejovice | 4 | 0 | 1 | 3 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Vyskov0 - 0
FK Dukla Praha
Vyskov2 - 0
FK Dukla Praha
FK Dukla Praha3 - 1
Vyskov
FK Dukla Praha2 - 4
Vyskov
Vyskov0 - 1
FK Dukla Praha
FK Dukla Praha2 - 0
Vyskov
Vyskov2 - 1
FK Dukla Praha
FK Dukla Praha2 - 1
VyskovĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Dukla Praha
Vyskov0 - 0
FK Dukla Praha
FK Dukla Praha2 - 1
Dynamo Ceske Budejovice
1.FC Slovácko3 - 2
FK Dukla Praha
FK Mladá Boleslav2 - 3
FK Dukla Praha
FK Dukla Praha2 - 0
FK Pardubice
FK Teplice2 - 2
FK Dukla Praha
FC Viktoria Plzeň4 - 2
FK Dukla Praha
FK Dukla Praha1 - 2
FC Baník Ostrava
FK Mladá Boleslav0 - 1
FK Dukla Praha
FK Dukla Praha0 - 0
SK Slavia PrahaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vyskov
Vyskov0 - 0
FK Dukla Praha
1.SK Prostějov0 - 2
Vyskov
Vyskov2 - 0
FK Viktoria Žižkov
FC Zlín2 - 1
Vyskov
Vyskov0 - 1
SK Artis Brno
Sigma Olomouc B0 - 4
Vyskov
Vyskov0 - 1
FC SILON Táborsko
Vyskov0 - 0
Sparta Praha B
Chrudim3 - 0
Vyskov
Vyskov2 - 2
SK Slovan VarnsdorfĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Dukla Praha
#11#20#30#43#512#61#74
Vyskov
#11#21#30#44#51#61#72
AC Sparta Praha
FK Jablonec
SK Sigma Olomouc
FC Slovan Liberec
MFK Karviná
FC Hradec Králové
Bohemians Praha 1905