Latvian Higher League21:30 ngày 10/04/2025

Jelgava
4 - 1

BFC Daugavpils
Thống kê
Thống kê trận đấu
JelgavaChỉ sốBFC Daugavpils
7Chỉ số 22
61Chỉ số 2467
10Chỉ số 229
0Chỉ số 40
5Chỉ số 211
0Chỉ số 80
3Chỉ số 30
42Chỉ số 2558
82Chỉ số 23107
Lineup
Đội hình trận đấu
Jelgava
Sơ đồ 4-4-211541712561026920
Đội hình xuất phát

A.Dvorak#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O. Ullman#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R. Veips#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

a.yuzvak#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

yahaya muhammad#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

kristers alekseiciks#5 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Penkevics#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62
d.holoubek#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
victor promise#26 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

r.becers#9 · D · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
kingsley emenike#20 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
kingsley emenike#24
kingsley emenike#27

kingsley emenike#7
kingsley emenike#14
kingsley emenike#11
kingsley emenike#25
kingsley emenike#8

kingsley emenike#19
kingsley emenike#13
BFC Daugavpils
Sơ đồ 5-4-11375489172061030
Đội hình xuất phát

J.Beks#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Mihaļcovs#37 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

a.kudelkins#5 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

W.Williams#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

R.Skrebels#8 · M · Đội trưởng: Có · x:69 · y:32
shunsuke murakami#9 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

B.Diedhiou#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
ceti taty#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

nikita barkovskis#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

W.Fofana#10 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Diallo#30 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
B.Diallo#58

B.Diallo#27

B.Diallo#33
B.Diallo#18

B.Diallo#11

B.Diallo#7

B.Diallo#24
B.Diallo#99
B.Diallo#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Riga FC | 14 | 10 | 3 | 1 | 33 |
| 2 | Rigas Futbola Skola | 14 | 10 | 1 | 3 | 31 |
| 3 | FK Auda Riga | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Jelgava | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 5 | BFC Daugavpils | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 6 | FK Liepaja | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 7 | Grobina | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 8 | Super Nova | 14 | 2 | 7 | 5 | 13 |
| 9 | Metta/LU Riga | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
| 10 | Tukums-2000 | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Jelgava0 - 0
BFC Daugavpils
BFC Daugavpils3 - 0
Jelgava
BFC Daugavpils1 - 0
Jelgava
Jelgava0 - 0
BFC Daugavpils
Jelgava0 - 0
BFC Daugavpils
BFC Daugavpils1 - 1
Jelgava
BFC Daugavpils5 - 2
Jelgava
Jelgava2 - 1
BFC Daugavpils
Jelgava2 - 0
BFC Daugavpils
BFC Daugavpils0 - 0
JelgavaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jelgava
Jelgava2 - 1
Super Nova
FK Auda Riga2 - 0
Jelgava
Jelgava1 - 1
Riga FC
Rigas Futbola Skola1 - 0
Jelgava
Grobina1 - 1
Jelgava
Kauno Zalgiris3 - 0
Jelgava
Jelgava2 - 0
Grobina
Jelgava2 - 2
FK Liepaja
FK Valmiera3 - 2
Jelgava
FK Auda Riga3 - 0
JelgavaĐối chiếu
Phong độ gần đây của BFC Daugavpils
BFC Daugavpils2 - 1
FK Auda Riga
Riga FC1 - 2
BFC Daugavpils
BFC Daugavpils1 - 2
Rigas Futbola Skola
Grobina3 - 2
BFC Daugavpils
BFC Daugavpils3 - 0
Tukums-2000
Hegelmann4 - 0
BFC Daugavpils
Suduva0 - 0
BFC Daugavpils
DFK Dainava Alytus0 - 3
BFC Daugavpils
FK Panevezys3 - 0
BFC Daugavpils
Kauno Zalgiris0 - 0
BFC DaugavpilsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Jelgava
#14#22#30#43#57#60#70
BFC Daugavpils
#11#21#30#40#52#60#70
Metta/LU Riga