Latvian Higher League20:00 ngày 04/05/2025

Grobina
1 - 0

BFC Daugavpils
Thống kê
Thống kê trận đấu
GrobinaChỉ sốBFC Daugavpils
4Chỉ số 33
49Chỉ số 2461
2Chỉ số 213
46Chỉ số 2554
9Chỉ số 227
82Chỉ số 23126
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
5Chỉ số 22
Lineup
Đội hình trận đấu
Grobina
Sơ đồ 5-4-1121134416710324389
Đội hình xuất phát

Ņikita Pinčuks#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

o.rascevskis#11 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

D.druzinins#3 · M · Đội trưởng: Có · x:31 · y:32

Z.Sdaigui#44 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Sidorovs#16 · F · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

j.krautmanis#7 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

D.Dobrecovs#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

G.Kļuškins#32 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
luxton pie bekili#43 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

E.Knapsis#8 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
javad arwin#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
javad arwin#17
javad arwin#24
javad arwin#13

javad arwin#23

javad arwin#19

javad arwin#84
javad arwin#5

javad arwin#14
javad arwin#20
BFC Daugavpils
Sơ đồ 4-3-2-11338437212420171127
Đội hình xuất phát

J.Beks#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

d.cucurs#33 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Skrebels#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

W.Williams#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Mihaļcovs#37 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
toumani diakite#21 · Đội trưởng: Không · x:22 · y:50

E.Ivanovs#24 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:50
ceti taty#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:50

B.Diedhiou#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:70

M.Koné#11 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:70

v.lizunovs#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
v.lizunovs#58
v.lizunovs#66
v.lizunovs#15
v.lizunovs#18

v.lizunovs#7
v.lizunovs#99

v.lizunovs#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Riga FC | 14 | 10 | 3 | 1 | 33 |
| 2 | Rigas Futbola Skola | 14 | 10 | 1 | 3 | 31 |
| 3 | FK Auda Riga | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Jelgava | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 5 | BFC Daugavpils | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 6 | FK Liepaja | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 7 | Grobina | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 8 | Super Nova | 14 | 2 | 7 | 5 | 13 |
| 9 | Metta/LU Riga | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
| 10 | Tukums-2000 | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Grobina3 - 2
BFC Daugavpils
BFC Daugavpils4 - 0
Grobina
Grobina3 - 0
BFC Daugavpils
Grobina1 - 3
BFC Daugavpils
BFC Daugavpils2 - 0
Grobina
BFC Daugavpils9 - 0
Grobina
Grobina2 - 6
BFC Daugavpils
Grobina2 - 4
BFC Daugavpils
BFC Daugavpils0 - 0
Grobina
Grobina1 - 2
BFC DaugavpilsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Grobina
Jelgava1 - 0
Grobina
FK Auda Riga2 - 0
Grobina
Riga FC3 - 0
Grobina
Grobina1 - 4
Rigas Futbola Skola
Super Nova1 - 1
Grobina
Tukums-20002 - 0
Grobina
Grobina2 - 4
Metta/LU Riga
FK Liepaja4 - 1
Grobina
Grobina3 - 2
BFC Daugavpils
Grobina1 - 1
JelgavaĐối chiếu
Phong độ gần đây của BFC Daugavpils
Tukums-20000 - 0
BFC Daugavpils
BFC Daugavpils2 - 0
Metta/LU Riga
BFC Daugavpils4 - 2
FK Liepaja
BFC Daugavpils1 - 1
Super Nova
Jelgava4 - 1
BFC Daugavpils
BFC Daugavpils2 - 1
FK Auda Riga
Riga FC1 - 2
BFC Daugavpils
BFC Daugavpils1 - 2
Rigas Futbola Skola
Grobina3 - 2
BFC Daugavpils
BFC Daugavpils3 - 0
Tukums-2000Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Grobina
#11#20#30#44#55#60#70
BFC Daugavpils
#10#20#30#43#52#60#70