Latvian Higher League23:00 ngày 15/04/2025

BFC Daugavpils
1 - 1

Super Nova
Thống kê
Thống kê trận đấu
BFC DaugavpilsChỉ sốSuper Nova
0Chỉ số 40
61Chỉ số 2365
4Chỉ số 2215
42Chỉ số 2558
3Chỉ số 213
35Chỉ số 2452
2Chỉ số 33
0Chỉ số 28
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
BFC Daugavpils
Sơ đồ 5-4-1120533837172461130
Đội hình xuất phát

J.Beks#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
ceti taty#20 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

a.kudelkins#5 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

d.cucurs#33 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

R.Skrebels#8 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

G.Mihaļcovs#37 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

B.Diedhiou#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.Ivanovs#24 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

nikita barkovskis#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Koné#11 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Diallo#30 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
B.Diallo#58
B.Diallo#9
B.Diallo#21

B.Diallo#10
B.Diallo#99
B.Diallo#22

B.Diallo#7
B.Diallo#18

B.Diallo#27
Super Nova
Sơ đồ 5-3-291955251865019149297
Đội hình xuất phát

F.Orols#91 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

m.tihonovics#95 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
jegors cirulis#5 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

M.Ošs#25 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
H.Kante#18 · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
d.vejkrigers#6 · D · Đội trưởng: Có · x:88 · y:32
Kristaps klavins#50 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
k.cudars#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

R.Nakamura#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
ruslans deruzinskis#92 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Miņins#97 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Miņins#21

J.Miņins#90
J.Miņins#26

J.Miņins#88

J.Miņins#24
J.Miņins#7
J.Miņins#40

J.Miņins#4
J.Miņins#42
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Riga FC | 14 | 10 | 3 | 1 | 33 |
| 2 | Rigas Futbola Skola | 14 | 10 | 1 | 3 | 31 |
| 3 | FK Auda Riga | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Jelgava | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 5 | BFC Daugavpils | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 6 | FK Liepaja | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 7 | Grobina | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 8 | Super Nova | 14 | 2 | 7 | 5 | 13 |
| 9 | Metta/LU Riga | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
| 10 | Tukums-2000 | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Super Nova0 - 1
BFC Daugavpils
BFC Daugavpils2 - 0
Super Nova
Super Nova0 - 4
BFC Daugavpils
BFC Daugavpils3 - 0
Super Nova
BFC Daugavpils1 - 1
Super Nova
Super Nova1 - 0
BFC Daugavpils
BFC Daugavpils1 - 0
Super Nova
Super Nova0 - 0
BFC Daugavpils
BFC Daugavpils4 - 0
Super Nova
Super Nova1 - 2
BFC DaugavpilsĐối chiếu
Phong độ gần đây của BFC Daugavpils
Jelgava4 - 1
BFC Daugavpils
BFC Daugavpils2 - 1
FK Auda Riga
Riga FC1 - 2
BFC Daugavpils
BFC Daugavpils1 - 2
Rigas Futbola Skola
Grobina3 - 2
BFC Daugavpils
BFC Daugavpils3 - 0
Tukums-2000
Hegelmann4 - 0
BFC Daugavpils
Suduva0 - 0
BFC Daugavpils
DFK Dainava Alytus0 - 3
BFC Daugavpils
FK Panevezys3 - 0
BFC DaugavpilsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Super Nova
Super Nova1 - 1
Grobina
Jelgava2 - 1
Super Nova
Tukums-20002 - 2
Super Nova
FK Auda Riga1 - 0
Super Nova
Super Nova4 - 0
Metta/LU Riga
Riga FC2 - 0
Super Nova
Trans Narva0 - 0
Super Nova
Dziugas Telsiai0 - 0
Super Nova
Super Nova1 - 0
Saldus SS/Leevon
Ekranas Panevezys0 - 4
Super NovaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
BFC Daugavpils
#11#21#30#42#50#60#70
Super Nova
#11#20#30#42#58#60#70
FK Liepaja