Kazakhstan Premier League22:00 ngày 20/07/2025

FC Zhetysu Taldykorgan
1 - 0

Ordabasy
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Zhetysu TaldykorganChỉ sốOrdabasy
0Chỉ số 40
38Chỉ số 2562
1Chỉ số 213
0Chỉ số 80
2Chỉ số 23
3Chỉ số 2213
3Chỉ số 34
14Chỉ số 2436
28Chỉ số 2353
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Zhetysu Taldykorgan
Sơ đồ 4-2-3-123152714931117978455
Đội hình xuất phát

B.Shaikhov#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Shmidt#15 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
m.omatay#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Zhansultan mukhametkhanov#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Askarov#93 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Chochiev#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

david esimbekov#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Fofanah#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D. Kavlinov#78 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Kashken#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Karwot#55 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Karwot#33

M.Karwot#6
M.Karwot#1

M.Karwot#31
M.Karwot#66

M.Karwot#22

M.Karwot#5
M.Karwot#73

M.Karwot#7

M.Karwot#77

M.Karwot#74

M.Karwot#19
Ordabasy
Sơ đồ 3-4-3716520222530113108
Đội hình xuất phát

L.Imnadze#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Căpățână#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Antić#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Astanov#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Astanov#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Maliy#25 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

V.Naumets#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

b.shaizada#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Tursynbay#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.zhumabek#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Vakulko#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Y.Vakulko#47

Y.Vakulko#6
Y.Vakulko#29

Y.Vakulko#23

Y.Vakulko#14
Y.Vakulko#9

Y.Vakulko#34
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Aktobe Lento | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 2 | FC Kairat Almaty | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 |
| 3 | FC Astana | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 4 | Tobol Kostanai | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 |
| 5 | FK Yelimay Semey | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Ordabasy | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 7 | Okzhetpes | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 8 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 9 | Turan | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 10 | Kaisar Kyzylorda | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
| 11 | Zhenis | 9 | 0 | 6 | 3 | 6 |
| 12 | FC Zhetysu Taldykorgan | 9 | 0 | 5 | 4 | 5 |
| 13 | FK Atyrau | 11 | 1 | 1 | 9 | 4 |
| 14 | Ulytau Zhezkazgan | 9 | 0 | 2 | 7 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ordabasy1 - 0
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan1 - 1
Ordabasy
Ordabasy3 - 1
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan1 - 2
Ordabasy
Ordabasy2 - 0
FC Zhetysu Taldykorgan
Ordabasy3 - 0
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan0 - 4
Ordabasy
Ordabasy3 - 1
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan2 - 3
Ordabasy
FC Zhetysu Taldykorgan0 - 1
OrdabasyĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Zhetysu Taldykorgan
Zhenis3 - 1
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan0 - 2
FC Astana
Ulytau Zhezkazgan1 - 2
FC Zhetysu Taldykorgan
Tobol Kostanai2 - 1
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan2 - 2
FC Kairat Almaty
Kaisar Kyzylorda2 - 2
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan2 - 1
FK Aktobe Lento
FK Atyrau1 - 1
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan1 - 3
Okzhetpes
Turan0 - 0
FC Zhetysu TaldykorganĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ordabasy
Ordabasy1 - 1
Torpedo Kutaisi
Ordabasy1 - 0
FC Astana
Torpedo Kutaisi4 - 3
Ordabasy
Kyzylzhar Petropavlovsk0 - 0
Ordabasy
Ordabasy0 - 1
FC Kairat Almaty
Kyzylzhar Petropavlovsk0 - 0
Ordabasy
Okzhetpes0 - 1
Ordabasy
Ordabasy1 - 1
FK Yelimay Semey
Zhenis2 - 2
Ordabasy
Ordabasy0 - 1
Ulytau ZhezkazganĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Zhetysu Taldykorgan
#11#20#30#43#52#60#70
Ordabasy
#10#20#30#44#53#60#70