Kazakhstan Premier League21:00 ngày 06/07/2025

FC Zhetysu Taldykorgan
0 - 2

FC Astana
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Zhetysu TaldykorganChỉ sốFC Astana
3Chỉ số 28
0Chỉ số 40
44Chỉ số 2556
33Chỉ số 2350
17Chỉ số 2439
1Chỉ số 226
5Chỉ số 218
0Chỉ số 80
2Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Zhetysu Taldykorgan
552217118893527151031
Đội hình xuất phát

M.Karwot#55 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

ramazan karimov#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

david esimbekov#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Chochiev#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Bolov#88 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Askarov#93 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kovel#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.omatay#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Shmidt#15 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

S.Takulov#10 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.golubnichi#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

m.golubnichi#23

m.golubnichi#19
m.golubnichi#33

m.golubnichi#77

m.golubnichi#7

m.golubnichi#14
m.golubnichi#73

m.golubnichi#4
m.golubnichi#66

m.golubnichi#9

m.golubnichi#6
m.golubnichi#1
FC Astana
10936545779728222
Đội hình xuất phát

M.Tomasov#10 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

J.Čondrić#93 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Vorogovskiy#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Kazukolovas#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Amanović#45 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Gripshi#77 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Geoffrey#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.E.Ngome#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Camara#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Bartolec#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Marochkin#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Marochkin#11

A.Marochkin#21

A.Marochkin#14

A.Marochkin#8
A.Marochkin#72

A.Marochkin#15

A.Marochkin#4

A.Marochkin#81

A.Marochkin#99

A.Marochkin#74
A.Marochkin#18

A.Marochkin#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Aktobe Lento | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 2 | FC Kairat Almaty | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 |
| 3 | FC Astana | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 4 | Tobol Kostanai | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 |
| 5 | FK Yelimay Semey | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Ordabasy | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 7 | Okzhetpes | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 8 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 9 | Turan | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 10 | Kaisar Kyzylorda | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
| 11 | Zhenis | 9 | 0 | 6 | 3 | 6 |
| 12 | FC Zhetysu Taldykorgan | 9 | 0 | 5 | 4 | 5 |
| 13 | FK Atyrau | 11 | 1 | 1 | 9 | 4 |
| 14 | Ulytau Zhezkazgan | 9 | 0 | 2 | 7 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Astana3 - 0
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Astana5 - 0
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan2 - 1
FC Astana
FC Zhetysu Taldykorgan0 - 2
FC Astana
FC Astana2 - 1
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan0 - 2
FC Astana
FC Astana2 - 2
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan0 - 0
FC Astana
FC Zhetysu Taldykorgan1 - 3
FC Astana
FC Astana1 - 0
FC Zhetysu TaldykorganĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Zhetysu Taldykorgan
Ulytau Zhezkazgan1 - 2
FC Zhetysu Taldykorgan
Tobol Kostanai2 - 1
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan2 - 2
FC Kairat Almaty
Kaisar Kyzylorda2 - 2
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan2 - 1
FK Aktobe Lento
FK Atyrau1 - 1
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan1 - 3
Okzhetpes
Turan0 - 0
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan0 - 3
FK Yelimay Semey
Ordabasy1 - 0
FC Zhetysu TaldykorganĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Astana
FC Astana3 - 3
Kyzylzhar Petropavlovsk
FK Aktobe Lento0 - 1
FC Astana
FC Astana5 - 2
Okzhetpes
FK Yelimay Semey0 - 2
FC Astana
FC Astana4 - 2
Zhenis
Ulytau Zhezkazgan0 - 2
FC Astana
Zhenis1 - 1
FC Astana
FC Astana1 - 3
Tobol Kostanai
Kaisar Kyzylorda1 - 1
FC Astana
FK Atyrau0 - 2
FC AstanaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Zhetysu Taldykorgan
#10#20#30#42#53#60#70
FC Astana
#12#21#30#41#58#60#70