Kazakhstan Premier League21:30 ngày 24/05/2025

Ordabasy
0 - 1

Ulytau Zhezkazgan
Thống kê
Thống kê trận đấu
OrdabasyChỉ sốUlytau Zhezkazgan
45Chỉ số 2555
5Chỉ số 225
88Chỉ số 2346
0Chỉ số 40
0Chỉ số 81
4Chỉ số 21
5Chỉ số 31
73Chỉ số 2436
4Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
Ordabasy
18425239815229714
Đội hình xuất phát
r.abubakar#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Mudrac#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Maliy#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.khalmatov#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Paulo#98 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

b.shaizada#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Antić#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Astanov#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
everton#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Imnadze#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Jimoh#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

S.Jimoh#6

S.Jimoh#13

S.Jimoh#11
S.Jimoh#80

S.Jimoh#17

S.Jimoh#27

S.Jimoh#10
S.Jimoh#77
S.Jimoh#29

S.Jimoh#34
S.Jimoh#24
S.Jimoh#47
Ulytau Zhezkazgan
19157317510820128
Đội hình xuất phát

J. C. Mancilla#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Bagdat daniyarov#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Kashken#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Keiler#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Moldakarayev#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Slambekov#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.taubay#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Vachiberadze#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

ramazan abylaykhan#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Nepogodov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Bugulov#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

G.Bugulov#40

G.Bugulov#2

G.Bugulov#6

G.Bugulov#9
G.Bugulov#22

G.Bugulov#35

G.Bugulov#95

G.Bugulov#12
G.Bugulov#11

G.Bugulov#21
G.Bugulov#14
G.Bugulov#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Aktobe Lento | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 2 | FC Kairat Almaty | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 |
| 3 | FC Astana | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 4 | Tobol Kostanai | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 |
| 5 | FK Yelimay Semey | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Ordabasy | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 7 | Okzhetpes | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 8 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 9 | Turan | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 10 | Kaisar Kyzylorda | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
| 11 | Zhenis | 9 | 0 | 6 | 3 | 6 |
| 12 | FC Zhetysu Taldykorgan | 9 | 0 | 5 | 4 | 5 |
| 13 | FK Atyrau | 11 | 1 | 1 | 9 | 4 |
| 14 | Ulytau Zhezkazgan | 9 | 0 | 2 | 7 | 2 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Ordabasy
Ordabasy1 - 0
FC Kairat Almaty
Ordabasy5 - 0
Kaisar Kyzylorda
FK Atyrau1 - 2
Ordabasy
Ordabasy1 - 0
Turan
Ordabasy1 - 0
FC Zhetysu Taldykorgan
Khan Tengri FC0 - 2
Ordabasy
FC Astana2 - 1
Ordabasy
Ordabasy0 - 0
Kyzylzhar Petropavlovsk
FC Kairat Almaty4 - 0
Ordabasy
Ordabasy0 - 0
FK Aktobe LentoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ulytau Zhezkazgan
Ulytau Zhezkazgan0 - 2
FC Astana
Kyzylzhar Petropavlovsk2 - 1
Ulytau Zhezkazgan
Ulytau Zhezkazgan1 - 4
FC Kairat Almaty
FK Aktobe Lento1 - 0
Ulytau Zhezkazgan
Ulytau Zhezkazgan0 - 1
Okzhetpes
Ulytau Zhezkazgan0 - 3
FK Yelimay Semey
FK Yelimay Semey3 - 0
Ulytau Zhezkazgan
Ulytau Zhezkazgan1 - 1
Zhenis
FC Zhetysu Taldykorgan0 - 0
Ulytau Zhezkazgan
Tobol Kostanai2 - 0
Ulytau ZhezkazganĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ordabasy
#10#20#30#45#54#60#70
Ulytau Zhezkazgan
#11#21#30#40#51#60#70