Kazakhstan Premier League19:00 ngày 28/06/2025

Ulytau Zhezkazgan
1 - 2

FC Zhetysu Taldykorgan
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ulytau ZhezkazganChỉ sốFC Zhetysu Taldykorgan
11Chỉ số 24
0Chỉ số 80
7Chỉ số 221
0Chỉ số 40
1Chỉ số 33
58Chỉ số 2441
77Chỉ số 2364
44Chỉ số 2556
9Chỉ số 2112
Lineup
Đội hình trận đấu
Ulytau Zhezkazgan
3020371712510681
Đội hình xuất phát

P.Marakvelidze#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

ramazan abylaykhan#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Keiler#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kotaro kishi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Moldakarayev#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

k.nursultanov#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Slambekov#5 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
a.taubay#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

yaroslav terekhov#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Vachiberadze#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Nepogodov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

D.Nepogodov#2
D.Nepogodov#4

D.Nepogodov#15
D.Nepogodov#63

D.Nepogodov#35
D.Nepogodov#77

D.Nepogodov#40

D.Nepogodov#9
FC Zhetysu Taldykorgan
17115510318852715129
Đội hình xuất phát

david esimbekov#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Chochiev#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Karwot#55 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Takulov#10 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.golubnichi#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Bolov#88 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kovel#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.omatay#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Shmidt#15 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Taykenov#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Fofanah#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

S.Fofanah#19

S.Fofanah#77

S.Fofanah#7

S.Fofanah#14
S.Fofanah#73

S.Fofanah#22

S.Fofanah#87
S.Fofanah#66
S.Fofanah#1

S.Fofanah#93

S.Fofanah#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Aktobe Lento | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 2 | FC Kairat Almaty | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 |
| 3 | FC Astana | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 4 | Tobol Kostanai | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 |
| 5 | FK Yelimay Semey | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Ordabasy | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 7 | Okzhetpes | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 8 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 9 | Turan | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 10 | Kaisar Kyzylorda | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
| 11 | Zhenis | 9 | 0 | 6 | 3 | 6 |
| 12 | FC Zhetysu Taldykorgan | 9 | 0 | 5 | 4 | 5 |
| 13 | FK Atyrau | 11 | 1 | 1 | 9 | 4 |
| 14 | Ulytau Zhezkazgan | 9 | 0 | 2 | 7 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Ulytau Zhezkazgan
Kaisar Kyzylorda1 - 1
Ulytau Zhezkazgan
FK Atyrau0 - 1
Ulytau Zhezkazgan
Ulytau Zhezkazgan2 - 1
Turan
Ordabasy0 - 1
Ulytau Zhezkazgan
Ulytau Zhezkazgan0 - 2
FC Astana
Kyzylzhar Petropavlovsk2 - 1
Ulytau Zhezkazgan
Ulytau Zhezkazgan1 - 4
FC Kairat Almaty
FK Aktobe Lento1 - 0
Ulytau Zhezkazgan
Ulytau Zhezkazgan0 - 1
Okzhetpes
Ulytau Zhezkazgan0 - 3
FK Yelimay SemeyĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Zhetysu Taldykorgan
Tobol Kostanai2 - 1
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan2 - 2
FC Kairat Almaty
Kaisar Kyzylorda2 - 2
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan2 - 1
FK Aktobe Lento
FK Atyrau1 - 1
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan1 - 3
Okzhetpes
Turan0 - 0
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan0 - 3
FK Yelimay Semey
Ordabasy1 - 0
FC Zhetysu Taldykorgan
Tobol Kostanai0 - 0
FC Zhetysu TaldykorganĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ulytau Zhezkazgan
#11#21#30#41#511#60#70
FC Zhetysu Taldykorgan
#12#20#30#43#54#60#70
Zhenis